(Top Banner Ad)
hiragana
A1
Danh từ A1 Ngôn ngữ học

hiragana

UK: /ˌhɪrəˈɡɑːnə/ • US: /ˌhɪrəˈɡɑːnə/

Nghĩa tiếng Việt

bảng chữ cái hiragana chữ hiragana
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một bảng chữ cái kana của Nhật Bản, một thành phần của hệ thống chữ viết Nhật Bản, có nguồn gốc từ dạng đơn giản hóa của chữ Hán và được sử dụng chủ yếu cho các từ bản địa Nhật Bản và các yếu tố ngữ pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is learning to write hiragana."

    "Cô ấy đang học viết hiragana."

  • "Japanese children learn hiragana before kanji."

    "Trẻ em Nhật Bản học hiragana trước kanji."

  • "Many Japanese words are written using only hiragana."

    "Nhiều từ tiếng Nhật được viết chỉ bằng hiragana."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun katakana Katakana (một hệ thống chữ viết khác của Nhật Bản, thường dùng cho từ ngoại lai)
Noun kanji Hán tự (chữ Hán được sử dụng trong tiếng Nhật)
Noun romaji Romaji (chữ Latin dùng để phiên âm tiếng Nhật)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
平仮名 (hiragana)

Nguồn gốc của Hiragana

Hiragana xuất phát từ việc đơn giản hóa các chữ Hán (kanji) được sử dụng trong Phật giáo. Các tu sĩ Phật giáo cần một hệ thống chữ viết đơn giản hơn để viết các văn bản Phật giáo bằng tiếng Nhật. Hiragana phát triển mạnh trong giới quý tộc và phụ nữ, trở thành chữ viết chính cho văn học Nhật Bản thời kỳ Heian.

Usage Note

Hiragana là một trong ba hệ thống chữ viết chính của Nhật Bản, hai hệ thống còn lại là katakana và kanji. Hiragana được sử dụng để viết okurigana (hậu tố động từ và tính từ), các từ bản địa Nhật Bản khi kanji không có sẵn hoặc không được biết đến, và để viết furigana (chú thích cách phát âm của kanji). Nó mang tính biểu âm, mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hiragana
  • basic basic hiragana
    (hiragana cơ bản)
  • written written in hiragana
    (viết bằng hiragana)
Động từ + hiragana
  • learn learn hiragana
    (học hiragana)
  • practice practice hiragana
    (luyện tập hiragana)
  • memorize memorize hiragana
    (ghi nhớ hiragana)

Idioms

  • Know your hiragana from your katakana

    Biết rõ sự khác biệt giữa hiragana và katakana (tương tự như 'biết A, B, C')

    "Before you start learning Japanese, you need to know your hiragana from your katakana."

    (Trước khi bắt đầu học tiếng Nhật, bạn cần biết rõ sự khác biệt giữa hiragana và katakana.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hiragana

Danh từ
Lật mặt

Một bảng chữ cái kana của Nhật Bản, một thành phần của hệ thống chữ viết Nhật Bản, có nguồn gốc từ dạng đơn giản hóa của chữ Hán và được sử dụng chủ yếu cho các từ bản địa Nhật Bản và các yếu tố ngữ pháp.

"She is learning to write hiragana."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hiragana".

Vai trò của Hiragana trong Văn hóa Nhật Bản

Hiragana đóng vai trò quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, đặc biệt là trong văn học và thơ ca. Nhiều tác phẩm văn học kinh điển của Nhật Bản, như 'Truyện kể Genji', ban đầu được viết bằng hiragana. Nó cũng thể hiện sự tinh tế và vẻ đẹp mềm mại trong ngôn ngữ.