(Top Banner Ad)
karoshi
C1
danh từ C1 Xã hội học, Y học, Kinh tế

karoshi

UK: /ˌkærəˈʃiː/ • US: /ˌkɑːroʊˈʃiː/

Nghĩa tiếng Việt

chết do làm việc quá sức lao lực tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Death from overwork, especially in Japan.

Vietnamese Meaning

Cái chết do làm việc quá sức, đặc biệt là ở Nhật Bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Karoshi is a serious problem in Japan."

    "Karoshi là một vấn đề nghiêm trọng ở Nhật Bản."

  • "The government is trying to reduce karoshi by limiting working hours."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm thiểu karoshi bằng cách giới hạn giờ làm việc."

  • "Karoshi is often linked to stress and poor mental health."

    "Karoshi thường liên quan đến căng thẳng và sức khỏe tâm thần kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun workaholic người nghiện công việc
Adjective overworked làm việc quá sức

Synonyms

death by overwork (chết do làm việc quá sức)overwork death (chết vì làm việc quá sức)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Y học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
過労死 (karōshi)

Nguồn gốc của Karoshi

Từ 'karoshi' xuất phát từ Nhật Bản vào những năm 1970 và 1980, khi nền kinh tế Nhật Bản phát triển mạnh mẽ. Áp lực công việc cao đã dẫn đến nhiều trường hợp tử vong do làm việc quá sức, từ đó thuật ngữ 'karoshi' ra đời để chỉ hiện tượng này.

Usage Note

Thuật ngữ 'karoshi' bắt nguồn từ Nhật Bản vào những năm 1970, khi nền kinh tế nước này phát triển mạnh mẽ và người lao động thường xuyên làm việc nhiều giờ để đáp ứng nhu cầu sản xuất. 'Karoshi' không chỉ đơn thuần là làm việc quá sức, mà còn ám chỉ một tình trạng căng thẳng, áp lực kéo dài dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như tim mạch, đột quỵ, và cuối cùng là tử vong. Khái niệm này mang tính văn hóa sâu sắc, phản ánh áp lực công việc và sự hy sinh cá nhân thường thấy trong xã hội Nhật Bản. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Anh, nhưng các cụm từ như 'death by overwork' hoặc 'overwork death' có thể được sử dụng để diễn đạt ý tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + karoshi
  • potential potential karoshi
    (karoshi tiềm ẩn)
  • risk of risk of karoshi
    (nguy cơ karoshi)
Verb + karoshi
  • die from die from karoshi
    (chết vì karoshi)
  • suffer from suffer from karoshi
    (bị karoshi)

Idioms

  • burn the candle at both ends

    làm việc quá sức, vắt kiệt sức lực

    "He's been burning the candle at both ends trying to finish the project, and now he's at risk of karoshi."

    (Anh ấy đã làm việc quá sức để hoàn thành dự án, và bây giờ anh ấy có nguy cơ bị karoshi.)

  • work oneself to death

    làm việc đến chết

    "The company's culture encourages employees to work themselves to death, leading to karoshi cases."

    (Văn hóa của công ty khuyến khích nhân viên làm việc đến chết, dẫn đến các trường hợp karoshi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

karoshi

danh từ
Lật mặt

Cái chết do làm việc quá sức, đặc biệt là ở Nhật Bản.

"Karoshi is a serious problem in Japan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "karoshi".

Văn hóa làm việc ở Nhật Bản

Ở Nhật Bản, làm việc chăm chỉ và cống hiến hết mình cho công ty thường được coi trọng. Tuy nhiên, điều này đôi khi dẫn đến áp lực quá lớn và gây ra hiện tượng karoshi.

Ảnh hưởng toàn cầu

Mặc dù có nguồn gốc từ Nhật Bản, karoshi đã trở thành một vấn đề toàn cầu, đặc biệt là ở các quốc gia có nền kinh tế phát triển và áp lực công việc cao.