(Top Banner Ad)
overworked
B2
Tính từ B2 Công việc và sức khỏe

overworked

UK: /ˌəʊvəˈwɜːkt/ • US: /ˌoʊvərˈwɜːrkt/

Nghĩa tiếng Việt

bị làm việc quá sức làm việc quá tải vắt sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been made to work too hard.

Vietnamese Meaning

Bị bắt làm việc quá sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been feeling really overworked lately."

    "Dạo gần đây cô ấy cảm thấy thực sự bị làm việc quá sức."

  • "Overworked employees are more likely to make mistakes."

    "Nhân viên bị làm việc quá sức có nhiều khả năng mắc lỗi hơn."

  • "The overworked machine broke down after only a few months of use."

    "Cái máy bị làm việc quá sức đã bị hỏng chỉ sau vài tháng sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overwork làm việc quá sức, bắt ai làm việc quá sức
Noun overwork sự làm việc quá sức, tình trạng làm việc quá sức
Adjective overworking đang làm việc quá sức, bị làm việc quá sức
Adjective underworked không có đủ việc để làm, bị thiếu việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc và sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer-
Old English
weorc
Modern English
overwork
Modern English
overworked

Nguồn gốc của 'Overworked'

Từ 'overworked' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa tiền tố 'over-' và động từ 'work'. Tiền tố 'over-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer-' mang nghĩa 'quá mức, vượt quá'. Động từ 'work' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weorc' có nghĩa là 'lao động, công việc'. Ghép lại, 'overworked' mô tả tình trạng làm việc quá nhiều, vượt quá sức chịu đựng, dẫn đến mệt mỏi và kiệt sức.

Usage Note

Tính từ 'overworked' thường dùng để mô tả người (hoặc đôi khi máy móc) phải làm việc nhiều hơn mức bình thường hoặc hợp lý, dẫn đến mệt mỏi, căng thẳng, hoặc hư hỏng. Nó nhấn mạnh sự quá tải và ảnh hưởng tiêu cực của việc làm việc quá nhiều. Khác với 'busy' (bận rộn), 'overworked' mang ý nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến stress và kiệt sức.

Prepositions

with

Có thể dùng 'overworked with' để nhấn mạnh điều gì gây ra việc làm việc quá sức. Ví dụ: 'The doctor is overworked with patients.' (Bác sĩ làm việc quá sức vì quá nhiều bệnh nhân.). Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overworked
  • chronically chronically overworked
    (bị làm việc quá sức kinh niên/trầm trọng)
  • constantly constantly overworked
    (liên tục bị làm việc quá sức)
  • terribly terribly overworked
    (bị làm việc quá sức một cách khủng khiếp)
Verb + overworked
  • become become overworked
    (trở nên làm việc quá sức)
  • feel feel overworked
    (cảm thấy bị làm việc quá sức)
  • look look overworked
    (trông có vẻ làm việc quá sức)
Noun + overworked
  • staff overworked staff
    (nhân viên làm việc quá sức)
  • parents overworked parents
    (những bậc cha mẹ làm việc quá sức)
  • doctors overworked doctors
    (những bác sĩ làm việc quá sức)

Idioms

  • overworked and underpaid

    làm việc quá sức mà lương thấp

    "Many teachers feel overworked and underpaid."

    (Nhiều giáo viên cảm thấy làm việc quá sức mà lương lại thấp.)

  • feel overworked and stressed

    cảm thấy làm việc quá sức và căng thẳng

    "After a week of demanding tasks, she felt overworked and stressed."

    (Sau một tuần với nhiều nhiệm vụ khó khăn, cô ấy cảm thấy làm việc quá sức và căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overworked

Tính từ
Lật mặt

Bị bắt làm việc quá sức.

"She's been feeling really overworked lately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to overwork herself if she doesn't take a break.
Cô ấy sẽ làm việc quá sức nếu cô ấy không nghỉ ngơi.
Phủ định
They are not going to be overworked because the company is hiring more staff.
Họ sẽ không bị làm việc quá sức vì công ty đang thuê thêm nhân viên.
Nghi vấn
Are you going to overwork to meet the deadline?
Bạn có định làm việc quá sức để kịp thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overworked".

Cân bằng cuộc sống - công việc

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây, 'work-life balance' (cân bằng cuộc sống và công việc) là một khái niệm rất quan trọng. Tình trạng 'overworked' thường được nhìn nhận tiêu cực vì nó làm suy giảm sức khỏe, hạnh phúc và năng suất lâu dài. Nhiều công ty hiện nay đang nỗ lực tạo môi trường làm việc lành mạnh để nhân viên không bị quá tải.

Hội chứng kiệt sức (Burnout Syndrome)

Tình trạng 'overworked' kéo dài có thể dẫn đến hội chứng kiệt sức (burnout syndrome), được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công nhận là một hiện tượng nghề nghiệp. Đây là trạng thái kiệt quệ về thể chất hoặc tinh thần, bao gồm cảm giác cạn kiệt năng lượng, suy giảm hiệu suất công việc và thái độ tiêu cực với công việc.