workaholic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who compulsively works excessively hard and has difficulty disengaging from work.
Vietnamese Meaning
Một người làm việc quá nhiều một cách cưỡng ép và gặp khó khăn trong việc tách rời khỏi công việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a real workaholic; he's always at the office, even on weekends."
"Anh ấy là một người nghiện công việc thực sự; anh ấy luôn ở văn phòng, ngay cả vào cuối tuần."
-
"Becoming a workaholic can lead to serious health problems."
"Trở thành một người nghiện công việc có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."
-
"She realized she was a workaholic when she started neglecting her family."
"Cô ấy nhận ra mình là một người nghiện công việc khi cô ấy bắt đầu bỏ bê gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | workaholic | Người nghiện công việc, người làm việc quá mức. |
| Noun | workaholism | Tình trạng nghiện công việc, hội chứng làm việc quá mức. |
| Adjective | workaholic | (Tính từ) Nghiện công việc, liên quan đến người nghiện công việc. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'workaholic' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người nghiện công việc đến mức ảnh hưởng đến sức khỏe, các mối quan hệ cá nhân và cuộc sống nói chung. Nó khác với một người đơn giản chỉ chăm chỉ làm việc (hard-working). 'Workaholic' bao hàm sự mất cân bằng và sự ám ảnh với công việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true a true workaholic (một người thực sự nghiện công việc)
-
self-confessed a self-confessed workaholic (một người tự nhận là nghiện công việc)
-
recovering a recovering workaholic (một người từng nghiện công việc và đang cố gắng giảm bớt)
-
dedicated a dedicated workaholic (một người nghiện công việc tận tâm (làm việc rất nhiều và hết mình))
-
become become a workaholic (trở thành người nghiện công việc)
-
be be a workaholic (là một người nghiện công việc)
-
describe as describe someone as a workaholic (mô tả ai đó là người nghiện công việc)
-
workaholic workaholic lifestyle (lối sống nghiện công việc)
-
workaholic workaholic tendencies (những xu hướng nghiện công việc)
Idioms
-
A recovering workaholic
Một người từng nghiện công việc và đang trong quá trình cố gắng cân bằng lại cuộc sống.
"After experiencing severe burnout, he proudly calls himself a recovering workaholic, prioritizing rest and family time now."
(Sau khi trải qua hội chứng kiệt sức nghiêm trọng, anh ấy tự hào gọi mình là một 'workaholic đang hồi phục', giờ đây ưu tiên nghỉ ngơi và thời gian cho gia đình.)
-
Have workaholic tendencies
Có xu hướng làm việc quá mức, nghiện công việc.
"She often works late into the night and on weekends; she definitely has workaholic tendencies."
(Cô ấy thường làm việc khuya và vào cuối tuần; cô ấy chắc chắn có xu hướng nghiện công việc.)
-
Work like a workaholic
Làm việc không ngừng nghỉ, làm việc một cách ám ảnh như một người nghiện công việc.
"During peak season, the entire team has to work like a workaholic to meet all the deadlines."
(Trong mùa cao điểm, cả đội phải làm việc không ngừng nghỉ như một 'workaholic' để hoàn thành tất cả các thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
workaholic
danh từMột người làm việc quá nhiều một cách cưỡng ép và gặp khó khăn trong việc tách rời khỏi công việc.
"He's a real workaholic; he's always at the office, even on weekends."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workaholic".
