(Top Banner Ad)
workaholic
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Kinh tế

workaholic

UK: /ˌwɜːkəˈhɒlɪk/ • US: /ˌwɜːrkəˈhɑːlɪk/

Nghĩa tiếng Việt

người nghiện công việc con nghiện công việc người tham công tiếc việc quá mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who compulsively works excessively hard and has difficulty disengaging from work.

Vietnamese Meaning

Một người làm việc quá nhiều một cách cưỡng ép và gặp khó khăn trong việc tách rời khỏi công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a real workaholic; he's always at the office, even on weekends."

    "Anh ấy là một người nghiện công việc thực sự; anh ấy luôn ở văn phòng, ngay cả vào cuối tuần."

  • "Becoming a workaholic can lead to serious health problems."

    "Trở thành một người nghiện công việc có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "She realized she was a workaholic when she started neglecting her family."

    "Cô ấy nhận ra mình là một người nghiện công việc khi cô ấy bắt đầu bỏ bê gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun workaholic Người nghiện công việc, người làm việc quá mức.
Noun workaholism Tình trạng nghiện công việc, hội chứng làm việc quá mức.
Adjective workaholic (Tính từ) Nghiện công việc, liên quan đến người nghiện công việc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
work
English
alcoholic
English
workaholic

Nguồn gốc của từ "workaholic"

Từ 'workaholic' được tạo ra vào cuối những năm 1960, đầu những năm 1970, là sự kết hợp của từ 'work' (công việc) và hậu tố '-aholic' (lấy từ 'alcoholic' - người nghiện rượu). Nó được dùng để mô tả một người có xu hướng làm việc quá mức, giống như một người nghiện rượu không thể ngừng uống. Khái niệm này được phổ biến bởi Wayne Oates trong một bài báo năm 1971, mô tả những người bị cưỡng bức phải làm việc quá sức để đáp ứng nhu cầu bên trong, không chỉ vì lợi ích tài chính.

Usage Note

Từ 'workaholic' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người nghiện công việc đến mức ảnh hưởng đến sức khỏe, các mối quan hệ cá nhân và cuộc sống nói chung. Nó khác với một người đơn giản chỉ chăm chỉ làm việc (hard-working). 'Workaholic' bao hàm sự mất cân bằng và sự ám ảnh với công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workaholic
  • true a true workaholic
    (một người thực sự nghiện công việc)
  • self-confessed a self-confessed workaholic
    (một người tự nhận là nghiện công việc)
  • recovering a recovering workaholic
    (một người từng nghiện công việc và đang cố gắng giảm bớt)
  • dedicated a dedicated workaholic
    (một người nghiện công việc tận tâm (làm việc rất nhiều và hết mình))
Verb + workaholic
  • become become a workaholic
    (trở thành người nghiện công việc)
  • be be a workaholic
    (là một người nghiện công việc)
  • describe as describe someone as a workaholic
    (mô tả ai đó là người nghiện công việc)
Noun + workaholic
  • workaholic workaholic lifestyle
    (lối sống nghiện công việc)
  • workaholic workaholic tendencies
    (những xu hướng nghiện công việc)

Idioms

  • A recovering workaholic

    Một người từng nghiện công việc và đang trong quá trình cố gắng cân bằng lại cuộc sống.

    "After experiencing severe burnout, he proudly calls himself a recovering workaholic, prioritizing rest and family time now."

    (Sau khi trải qua hội chứng kiệt sức nghiêm trọng, anh ấy tự hào gọi mình là một 'workaholic đang hồi phục', giờ đây ưu tiên nghỉ ngơi và thời gian cho gia đình.)

  • Have workaholic tendencies

    Có xu hướng làm việc quá mức, nghiện công việc.

    "She often works late into the night and on weekends; she definitely has workaholic tendencies."

    (Cô ấy thường làm việc khuya và vào cuối tuần; cô ấy chắc chắn có xu hướng nghiện công việc.)

  • Work like a workaholic

    Làm việc không ngừng nghỉ, làm việc một cách ám ảnh như một người nghiện công việc.

    "During peak season, the entire team has to work like a workaholic to meet all the deadlines."

    (Trong mùa cao điểm, cả đội phải làm việc không ngừng nghỉ như một 'workaholic' để hoàn thành tất cả các thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workaholic

danh từ
Lật mặt

Một người làm việc quá nhiều một cách cưỡng ép và gặp khó khăn trong việc tách rời khỏi công việc.

"He's a real workaholic; he's always at the office, even on weekends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workaholic".

Văn hóa làm việc và Cân bằng cuộc sống

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'workaholic' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc một người làm việc quá mức đến mức bỏ bê cuộc sống cá nhân, gia đình và sức khỏe. Điều này đối lập với giá trị 'work-life balance' (cân bằng giữa công việc và cuộc sống), một khía cạnh được đề cao để đảm bảo hạnh phúc và sức khỏe tổng thể, tránh xa tình trạng làm việc quá sức.

Hội chứng kiệt sức (Burnout)

Một trong những hậu quả phổ biến và nghiêm trọng nhất của việc trở thành một 'workaholic' là hội chứng kiệt sức (burnout). Đây là tình trạng suy kiệt cả về thể chất lẫn tinh thần do căng thẳng quá mức và kéo dài từ công việc. Burnout có thể dẫn đến giảm năng suất, chán nản, lo âu và các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác, đòi hỏi sự can thiệp để phục hồi.