shawl
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một mảnh vải được khoác lên vai hoặc đầu, thường được phụ nữ sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a beautiful shawl to the wedding."
"Cô ấy đã mặc một chiếc khăn choàng tuyệt đẹp đến đám cưới."
-
"The bride draped a white shawl over her shoulders."
"Cô dâu khoác một chiếc khăn choàng trắng lên vai."
-
"She uses a shawl to keep warm in the evenings."
"Cô ấy dùng khăn choàng để giữ ấm vào buổi tối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | shawled | đang quàng khăn choàng; mặc khăn choàng |
| Noun | shawlette | một loại khăn choàng nhỏ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Shawl thường được dùng để giữ ấm, tạo điểm nhấn cho trang phục hoặc thể hiện yếu tố văn hóa, tôn giáo. So với scarf (khăn quàng cổ), shawl thường lớn hơn và có nhiều kiểu dáng, chất liệu đa dạng hơn. Wrap cũng tương tự shawl nhưng có thể rộng hơn và dùng để quấn quanh người.
Prepositions
in (wearing a shawl): chỉ trạng thái đang mặc hoặc khoác shawl. with (decorated with a shawl): chỉ shawl được trang trí hoặc có họa tiết đặc biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm a warm shawl (một chiếc khăn choàng ấm áp)
-
woolen a woolen shawl (một chiếc khăn choàng bằng len)
-
silk a silk shawl (một chiếc khăn choàng lụa)
-
delicate a delicate shawl (một chiếc khăn choàng mỏng manh)
-
pashmina a pashmina shawl (một chiếc khăn choàng pashmina)
-
wear wear a shawl (quàng/đeo khăn choàng)
-
wrap wrap a shawl around oneself (quấn khăn choàng quanh người)
-
drape drape a shawl over one's shoulders (vắt khăn choàng qua vai)
-
throw on throw on a shawl (choàng vội chiếc khăn)
-
knit knit a shawl (đan một chiếc khăn choàng)
Idioms
-
a shawl of mist/fog/silence
một màn sương/khói/lặng lẽ bao phủ (ngụ ý bao trùm, che phủ)
"The mountain was wrapped in a shawl of mist."
(Ngọn núi được bao phủ trong một màn sương.)
-
wrap someone in a shawl of comfort/love
bao bọc ai đó trong sự ấm áp/yêu thương (ngụ ý mang lại sự an ủi, bảo vệ)
"Her grandmother's stories wrapped her in a shawl of comfort."
(Những câu chuyện của bà đã bao bọc cô bé trong sự ấm áp và an ủi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shawl
nounMột mảnh vải được khoác lên vai hoặc đầu, thường được phụ nữ sử dụng.
"She wore a beautiful shawl to the wedding."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you feel cold, you will need a shawl. |
Nếu bạn cảm thấy lạnh, bạn sẽ cần một chiếc khăn choàng. |
| Phủ định | If she doesn't wear a shawl, she might catch a cold. |
Nếu cô ấy không đeo khăn choàng, cô ấy có thể bị cảm lạnh. |
| Nghi vấn | Will she buy the shawl if it's on sale? |
Cô ấy có mua chiếc khăn choàng đó không nếu nó được giảm giá? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known it was so cold, I would wear my shawl now. |
Nếu tôi biết trời lạnh như vậy, tôi đã mặc khăn choàng của mình rồi. |
| Phủ định | If she hadn't left her shawl at home, she wouldn't be shivering now. |
Nếu cô ấy không để quên khăn choàng ở nhà, cô ấy đã không run rẩy bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had brought extra shawls, would they be offering them to the children now? |
Nếu họ mang thêm khăn choàng, họ có đang đưa chúng cho bọn trẻ bây giờ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you feel a chill, a shawl usually provides warmth. |
Nếu bạn cảm thấy lạnh, một chiếc khăn choàng thường mang lại sự ấm áp. |
| Phủ định | If the room is warm, she doesn't wear a shawl. |
Nếu phòng ấm, cô ấy không mặc khăn choàng. |
| Nghi vấn | If she goes to a formal event, does she wear a shawl? |
Nếu cô ấy đi dự một sự kiện trang trọng, cô ấy có mặc khăn choàng không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wears a warm shawl in the winter. |
Cô ấy mặc một chiếc khăn choàng ấm áp vào mùa đông. |
| Phủ định | He doesn't wear a shawl to work. |
Anh ấy không đeo khăn choàng đi làm. |
| Nghi vấn | Does she own a shawl? |
Cô ấy có sở hữu một chiếc khăn choàng không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is wearing a beautiful shawl, isn't she? |
Cô ấy đang mặc một chiếc khăn choàng rất đẹp, phải không? |
| Phủ định | They aren't selling shawls at that store anymore, are they? |
Họ không còn bán khăn choàng ở cửa hàng đó nữa, phải không? |
| Nghi vấn | You wouldn't mind if I borrowed your shawl, would you? |
Bạn sẽ không phiền nếu tôi mượn khăn choàng của bạn chứ? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to buy a new shawl for the winter. |
Cô ấy sẽ mua một chiếc khăn choàng mới cho mùa đông. |
| Phủ định | I am not going to wear that old shawl to the party. |
Tôi sẽ không mặc chiếc khăn choàng cũ đó đến bữa tiệc đâu. |
| Nghi vấn | Are you going to knit a shawl for your mother? |
Bạn có định đan một chiếc khăn choàng cho mẹ của bạn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to wear a shawl every day. |
Bà tôi từng mặc một chiếc khăn choàng mỗi ngày. |
| Phủ định | She didn't use to wear a shawl in the summer because it was too hot. |
Bà ấy đã không mặc khăn choàng vào mùa hè vì trời quá nóng. |
| Nghi vấn | Did your mother use to knit her own shawls? |
Mẹ bạn có từng tự đan khăn choàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shawl".
