bandana
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A square or triangular piece of cloth, typically brightly colored or patterned, worn on the head or around the neck.
Vietnamese Meaning
Một mảnh vải hình vuông hoặc tam giác, thường có màu sắc tươi sáng hoặc có hoa văn, được đội trên đầu hoặc quàng quanh cổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tied a bandana around her head to keep her hair out of her face."
"Cô ấy buộc một chiếc khăn bandana quanh đầu để giữ tóc không bị che mặt."
-
"Cowboys often wore bandanas to protect themselves from dust."
"Cao bồi thường đeo khăn bandana để bảo vệ bản thân khỏi bụi."
-
"The bandana became a symbol of rebellion in the 1960s."
"Khăn bandana trở thành biểu tượng của sự nổi loạn trong những năm 1960."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bandana | khăn rằn, khăn vuông (thường dùng để trùm đầu hoặc cổ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bandana thường được dùng như một phụ kiện thời trang, để thấm mồ hôi, hoặc để bảo vệ đầu hoặc cổ khỏi ánh nắng mặt trời, bụi bẩn. Nó phổ biến trong nhiều nền văn hóa khác nhau và có nhiều mục đích sử dụng khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Đôi khi nó cũng có thể được sử dụng như một biểu tượng nhận diện trong một nhóm hoặc cộng đồng.
Prepositions
Bandana is worn 'around' the neck or 'on' the head. 'Around' indicates encircling, and 'on' indicates placement on a surface.
Collocations (Từ đi kèm)
-
red a red bandana (một chiếc khăn rằn màu đỏ)
-
paisley a paisley bandana (một chiếc khăn rằn họa tiết paisley)
-
cotton a cotton bandana (một chiếc khăn rằn bằng cotton)
-
wear wear a bandana (đội/ đeo khăn rằn)
-
tie tie a bandana (buộc khăn rằn)
-
fold fold a bandana (gấp khăn rằn)
Idioms
-
No common idioms found specifically for 'bandana', the word is mainly literal.
Không có thành ngữ phổ biến nào đặc biệt cho 'bandana'. Từ này chủ yếu mang nghĩa đen.
"N/A"
(N/A)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bandana
nounMột mảnh vải hình vuông hoặc tam giác, thường có màu sắc tươi sáng hoặc có hoa văn, được đội trên đầu hoặc quàng quanh cổ.
"She tied a bandana around her head to keep her hair out of her face."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that bandana looks great with your outfit! |
Wow, chiếc bandana đó trông thật tuyệt với bộ trang phục của bạn! |
| Phủ định | Oh no, I forgot my bandana at home! |
Ôi không, tôi quên chiếc bandana ở nhà rồi! |
| Nghi vấn | Hey, is that a new bandana you're wearing? |
Này, có phải bạn đang đội một chiếc bandana mới không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been wearing a bandana to protect her hair from the sun. |
Cô ấy đã và đang đội bandana để bảo vệ tóc khỏi ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định | They haven't been using bandanas as face coverings recently. |
Gần đây họ đã không còn sử dụng khăn bandana để che mặt. |
| Nghi vấn | Has he been collecting bandanas of different designs? |
Anh ấy đã và đang sưu tập những chiếc bandana với nhiều thiết kế khác nhau phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bandana".
