(Top Banner Ad)
headscarf
B1
danh từ B1 Thời trang, Văn hóa

headscarf

UK: /ˈhedskɑːf/ • US: /ˈhedskɑːrf/

Nghĩa tiếng Việt

khăn trùm đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scarf worn on the head, typically by women, often for religious or cultural reasons.

Vietnamese Meaning

Một chiếc khăn trùm đầu, thường được phụ nữ đội, thường vì lý do tôn giáo hoặc văn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Muslim women wear a headscarf as a symbol of their faith."

    "Nhiều phụ nữ Hồi giáo đội khăn trùm đầu như một biểu tượng của đức tin của họ."

  • "She tied a headscarf around her hair to protect it from the sun."

    "Cô ấy buộc một chiếc khăn trùm đầu quanh tóc để bảo vệ tóc khỏi ánh nắng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scarf khăn choàng (cổ, vai)
Noun head cái đầu
Noun headwear đồ đội đầu (nói chung)
Noun kerchief khăn mùi soa; khăn trùm đầu nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēafod
Old North French
escarpe
English
headscarf (compound of head + scarf)

Nguồn gốc của 'Headscarf'

Từ 'headscarf' là một từ ghép tiếng Anh khá trực quan, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'head' (cái đầu) và 'scarf' (khăn choàng). Cụm từ này xuất hiện để mô tả chính xác chức năng của vật dụng này: một chiếc khăn được quàng hoặc đội trên đầu. Phần 'head' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hēafod', trong khi 'scarf' đến từ tiếng Pháp cổ 'escarpe', chỉ một dải vải hoặc khăn choàng. Sự kết hợp này đã tạo nên một từ mới với ý nghĩa rõ ràng và dễ hiểu, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19.

Usage Note

Từ 'headscarf' dùng để chỉ một loại khăn được đội trên đầu. Nó có thể đơn giản chỉ là một phụ kiện thời trang, hoặc mang ý nghĩa tôn giáo, văn hóa, thể hiện sự kín đáo, hoặc là một phần của đồng phục. Nên phân biệt với 'hijab' (khăn trùm đầu của phụ nữ Hồi giáo) hoặc 'niqab' (khăn che mặt của phụ nữ Hồi giáo).

Prepositions

with under

* with: Dùng để chỉ việc đội khăn trùm đầu cùng với trang phục hoặc phụ kiện khác. Ví dụ: She wore a headscarf with sunglasses.
* under: Dùng khi khăn trùm đầu được đội dưới một vật khác như mũ bảo hiểm. Ví dụ: She wore a headscarf under her helmet.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + headscarf
  • colorful colorful headscarf
    (khăn trùm đầu nhiều màu sắc)
  • modest modest headscarf
    (khăn trùm đầu kín đáo)
  • silk silk headscarf
    (khăn trùm đầu lụa)
  • traditional traditional headscarf
    (khăn trùm đầu truyền thống)
Verb + headscarf
  • wear wear a headscarf
    (đội/quàng khăn trùm đầu)
  • tie tie a headscarf
    (buộc/thắt khăn trùm đầu)
  • remove remove a headscarf
    (tháo/cởi khăn trùm đầu)
  • drape drape a headscarf
    (vắt/phủ khăn trùm đầu)
Noun + headscarf (modifying noun)
  • headscarf headscarf ban
    (lệnh cấm khăn trùm đầu)
  • headscarf headscarf debate
    (cuộc tranh luận về khăn trùm đầu)

Idioms

  • wear a headscarf

    Đội hoặc quàng một chiếc khăn trùm đầu.

    "Many women in the region choose to wear a headscarf as part of their daily attire."

    (Nhiều phụ nữ trong khu vực chọn đội khăn trùm đầu như một phần trang phục hàng ngày của họ.)

  • a woman in a headscarf

    Một người phụ nữ đang đội khăn trùm đầu (thường dùng để mô tả).

    "I saw a woman in a colorful headscarf reading a book at the café."

    (Tôi thấy một người phụ nữ với chiếc khăn trùm đầu đầy màu sắc đang đọc sách ở quán cà phê.)

  • don a headscarf

    Đội hoặc mặc (khăn trùm đầu) một cách trang trọng hoặc cố ý.

    "Before entering the mosque, visitors are often asked to don a headscarf."

    (Trước khi vào nhà thờ Hồi giáo, du khách thường được yêu cầu đội khăn trùm đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headscarf

danh từ
Lật mặt

Một chiếc khăn trùm đầu, thường được phụ nữ đội, thường vì lý do tôn giáo hoặc văn hóa.

"Many Muslim women wear a headscarf as a symbol of their faith."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister's headscarf is beautiful.
Khăn trùm đầu của em gái tôi rất đẹp.
Phủ định
That woman's headscarf isn't silk; it's cotton.
Khăn trùm đầu của người phụ nữ đó không phải lụa; nó là cotton.
Nghi vấn
Is this student's headscarf new?
Khăn trùm đầu của học sinh này có mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headscarf".

Biểu tượng tôn giáo và văn hóa

Khăn trùm đầu (headscarf) mang ý nghĩa sâu sắc trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo trên thế giới. Đối với phụ nữ Hồi giáo, khăn hijab là biểu tượng của sự khiêm tốn, đức tin và bản sắc tôn giáo. Trong một số truyền thống Kitô giáo và Do Thái giáo, phụ nữ cũng đội khăn che đầu khi cầu nguyện hoặc trong các nghi lễ trang trọng, thể hiện sự tôn kính và đức hạnh.

Biểu hiện của thời trang và bản sắc

Ngoài ý nghĩa tôn giáo, khăn trùm đầu còn là một phụ kiện thời trang và một cách thể hiện bản sắc cá nhân. Nó có thể được đội với nhiều kiểu dáng, chất liệu và màu sắc khác nhau, phản ánh xu hướng thời trang hiện đại hoặc truyền thống. Trong một số bối cảnh, việc đội khăn trùm đầu cũng có thể là một tuyên bố về văn hóa, chính trị hoặc sự đoàn kết.