headscarf
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Headscarf'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chiếc khăn trùm đầu, thường được phụ nữ đội, thường vì lý do tôn giáo hoặc văn hóa.
Definition (English Meaning)
A scarf worn on the head, typically by women, often for religious or cultural reasons.
Ví dụ Thực tế với 'Headscarf'
-
"Many Muslim women wear a headscarf as a symbol of their faith."
"Nhiều phụ nữ Hồi giáo đội khăn trùm đầu như một biểu tượng của đức tin của họ."
-
"She tied a headscarf around her hair to protect it from the sun."
"Cô ấy buộc một chiếc khăn trùm đầu quanh tóc để bảo vệ tóc khỏi ánh nắng mặt trời."
Từ loại & Từ liên quan của 'Headscarf'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: headscarf
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Headscarf'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'headscarf' dùng để chỉ một loại khăn được đội trên đầu. Nó có thể đơn giản chỉ là một phụ kiện thời trang, hoặc mang ý nghĩa tôn giáo, văn hóa, thể hiện sự kín đáo, hoặc là một phần của đồng phục. Nên phân biệt với 'hijab' (khăn trùm đầu của phụ nữ Hồi giáo) hoặc 'niqab' (khăn che mặt của phụ nữ Hồi giáo).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* with: Dùng để chỉ việc đội khăn trùm đầu cùng với trang phục hoặc phụ kiện khác. Ví dụ: She wore a headscarf with sunglasses.
* under: Dùng khi khăn trùm đầu được đội dưới một vật khác như mũ bảo hiểm. Ví dụ: She wore a headscarf under her helmet.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Headscarf'
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My sister's headscarf is beautiful.
|
Khăn trùm đầu của em gái tôi rất đẹp. |
| Phủ định |
That woman's headscarf isn't silk; it's cotton.
|
Khăn trùm đầu của người phụ nữ đó không phải lụa; nó là cotton. |
| Nghi vấn |
Is this student's headscarf new?
|
Khăn trùm đầu của học sinh này có mới không? |