(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ headscarf
B1

headscarf

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

khăn trùm đầu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Headscarf'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chiếc khăn trùm đầu, thường được phụ nữ đội, thường vì lý do tôn giáo hoặc văn hóa.

Definition (English Meaning)

A scarf worn on the head, typically by women, often for religious or cultural reasons.

Ví dụ Thực tế với 'Headscarf'

  • "Many Muslim women wear a headscarf as a symbol of their faith."

    "Nhiều phụ nữ Hồi giáo đội khăn trùm đầu như một biểu tượng của đức tin của họ."

  • "She tied a headscarf around her hair to protect it from the sun."

    "Cô ấy buộc một chiếc khăn trùm đầu quanh tóc để bảo vệ tóc khỏi ánh nắng mặt trời."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Headscarf'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: headscarf
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

scarf(khăn quàng)
kerchief(khăn vuông nhỏ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Headscarf'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'headscarf' dùng để chỉ một loại khăn được đội trên đầu. Nó có thể đơn giản chỉ là một phụ kiện thời trang, hoặc mang ý nghĩa tôn giáo, văn hóa, thể hiện sự kín đáo, hoặc là một phần của đồng phục. Nên phân biệt với 'hijab' (khăn trùm đầu của phụ nữ Hồi giáo) hoặc 'niqab' (khăn che mặt của phụ nữ Hồi giáo).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with under

* with: Dùng để chỉ việc đội khăn trùm đầu cùng với trang phục hoặc phụ kiện khác. Ví dụ: She wore a headscarf with sunglasses.
* under: Dùng khi khăn trùm đầu được đội dưới một vật khác như mũ bảo hiểm. Ví dụ: She wore a headscarf under her helmet.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Headscarf'

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister's headscarf is beautiful.
Khăn trùm đầu của em gái tôi rất đẹp.
Phủ định
That woman's headscarf isn't silk; it's cotton.
Khăn trùm đầu của người phụ nữ đó không phải lụa; nó là cotton.
Nghi vấn
Is this student's headscarf new?
Khăn trùm đầu của học sinh này có mới không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)