keyboarding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity or skill of typing on a keyboard.
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc kỹ năng gõ bàn phím.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She took a keyboarding class to improve her typing speed."
"Cô ấy tham gia một lớp học gõ bàn phím để cải thiện tốc độ đánh máy của mình."
-
"Good keyboarding skills are essential for many office jobs."
"Kỹ năng gõ bàn phím tốt là điều cần thiết cho nhiều công việc văn phòng."
-
"The software provides keyboarding tutorials."
"Phần mềm cung cấp các hướng dẫn gõ bàn phím."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ kỹ năng đánh máy, đặc biệt là trong bối cảnh giáo dục hoặc công việc văn phòng. Nó nhấn mạnh khả năng sử dụng bàn phím một cách hiệu quả và chính xác. Khác với "typing" mang nghĩa chung chung hơn về việc gõ chữ, "keyboarding" thường được hiểu là một kỹ năng chuyên nghiệp cần được đào tạo và rèn luyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Efficient keyboarding (gõ bàn phím hiệu quả)
-
Fast keyboarding (gõ bàn phím nhanh)
-
Accurate keyboarding (gõ bàn phím chính xác)
-
Practice keyboarding (luyện tập gõ bàn phím)
-
Learn keyboarding (học gõ bàn phím)
-
Improve keyboarding (cải thiện kỹ năng gõ bàn phím)
Idioms
-
Keyboard warrior
Anh hùng bàn phím (người hay tranh cãi, chỉ trích trên mạng)
"He's just a keyboard warrior, don't take his comments seriously."
(Anh ta chỉ là một anh hùng bàn phím thôi, đừng để ý đến những bình luận của anh ta.)
-
Practice keyboarding
Luyện tập gõ bàn phím
"I need to practice keyboarding to increase my words per minute."
(Tôi cần luyện tập gõ bàn phím để tăng số từ trên phút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keyboarding
NounHoạt động hoặc kỹ năng gõ bàn phím.
"She took a keyboarding class to improve her typing speed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keyboarding".
