(Top Banner Ad)
keyboarding
B1
Noun B1 Công nghệ thông tin, Giáo dục

keyboarding

UK: /ˈkiːbɔːdɪŋ/ • US: /ˈkiːbɔːrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng gõ bàn phím hoạt động gõ bàn phím
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or skill of typing on a keyboard.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc kỹ năng gõ bàn phím.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took a keyboarding class to improve her typing speed."

    "Cô ấy tham gia một lớp học gõ bàn phím để cải thiện tốc độ đánh máy của mình."

  • "Good keyboarding skills are essential for many office jobs."

    "Kỹ năng gõ bàn phím tốt là điều cần thiết cho nhiều công việc văn phòng."

  • "The software provides keyboarding tutorials."

    "Phần mềm cung cấp các hướng dẫn gõ bàn phím."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Keyboard Bàn phím
Verb Keyboard Gõ bàn phím
Noun Keyboarder Người gõ bàn phím

Synonyms

Related Words

touch typing (gõ mười ngón)data entry (nhập dữ liệu)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Key
Key
Board
Board
Keyboard
Keyboard
Keyboarding
Keyboarding

Nguồn gốc của 'Keyboarding'

Từ 'keyboarding' xuất phát từ việc kết hợp hai từ 'keyboard' (bàn phím) và hậu tố '-ing', biểu thị hành động. Bàn phím ban đầu được thiết kế dựa trên máy đánh chữ, và 'keyboarding' đơn giản là hành động gõ phím trên bàn phím, một kỹ năng quan trọng trong thời đại công nghệ thông tin.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ kỹ năng đánh máy, đặc biệt là trong bối cảnh giáo dục hoặc công việc văn phòng. Nó nhấn mạnh khả năng sử dụng bàn phím một cách hiệu quả và chính xác. Khác với "typing" mang nghĩa chung chung hơn về việc gõ chữ, "keyboarding" thường được hiểu là một kỹ năng chuyên nghiệp cần được đào tạo và rèn luyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keyboarding
  • Efficient keyboarding
    (gõ bàn phím hiệu quả)
  • Fast keyboarding
    (gõ bàn phím nhanh)
  • Accurate keyboarding
    (gõ bàn phím chính xác)
Verb + keyboarding
  • Practice keyboarding
    (luyện tập gõ bàn phím)
  • Learn keyboarding
    (học gõ bàn phím)
  • Improve keyboarding
    (cải thiện kỹ năng gõ bàn phím)

Idioms

  • Keyboard warrior

    Anh hùng bàn phím (người hay tranh cãi, chỉ trích trên mạng)

    "He's just a keyboard warrior, don't take his comments seriously."

    (Anh ta chỉ là một anh hùng bàn phím thôi, đừng để ý đến những bình luận của anh ta.)

  • Practice keyboarding

    Luyện tập gõ bàn phím

    "I need to practice keyboarding to increase my words per minute."

    (Tôi cần luyện tập gõ bàn phím để tăng số từ trên phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keyboarding

Noun
Lật mặt

Hoạt động hoặc kỹ năng gõ bàn phím.

"She took a keyboarding class to improve her typing speed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keyboarding".

Tầm quan trọng của kỹ năng 'keyboarding'

Trong thế giới hiện đại, kỹ năng 'keyboarding' rất quan trọng. Nó không chỉ giúp tăng năng suất làm việc mà còn cần thiết cho giao tiếp trực tuyến, học tập và nhiều hoạt động khác.