(Top Banner Ad)
data entry
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Văn phòng

data entry

UK: /ˈdeɪtə ˈɛntri/ • US: /ˈdeɪtə ˈɛntri/

Nghĩa tiếng Việt

nhập liệu nhập dữ liệu công việc nhập liệu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of inputting data into a computer system, typically using a keyboard or other input device.

Vietnamese Meaning

Quá trình nhập dữ liệu vào một hệ thống máy tính, thường bằng cách sử dụng bàn phím hoặc thiết bị nhập liệu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works in data entry at the local hospital."

    "Cô ấy làm công việc nhập dữ liệu tại bệnh viện địa phương."

  • "The company is hiring for a data entry clerk."

    "Công ty đang tuyển nhân viên nhập liệu."

  • "Data entry requires a high level of accuracy."

    "Nhập dữ liệu đòi hỏi độ chính xác cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data Dữ liệu, thông tin
Noun entry Sự nhập, mục nhập
Verb enter Nhập (dữ liệu), đi vào
Noun data entry clerk Nhân viên nhập liệu
Adjective data-driven Dựa trên dữ liệu

Synonyms

keyboarding (nhập liệu bằng bàn phím)data input (nhập dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
Old French
entree
English (Mid-20th Century)
data entry

Sự ra đời của Nhập liệu

Từ 'data' (dữ liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum' (thứ được trao, thứ được cho). Từ 'entry' (nhập) mô tả hành động đưa thứ gì đó vào. Sự kết hợp 'data entry' trở nên phổ biến từ những năm 1950, khi máy tính bắt đầu thay thế hồ sơ giấy tờ và các công ty cần một quy trình chuẩn hóa để chuyển đổi thông tin vật lý thành định dạng kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả công việc hoặc nhiệm vụ liên quan đến việc nhập dữ liệu. Nó mang tính chất kỹ thuật và thường liên quan đến các tác vụ lặp đi lặp lại. Không giống như 'data analysis' (phân tích dữ liệu) đòi hỏi tư duy phản biện, 'data entry' tập trung vào độ chính xác và tốc độ nhập liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data entry
  • perform perform data entry
    (Thực hiện công việc nhập liệu)
  • manage manage data entry tasks
    (Quản lý các nhiệm vụ nhập liệu)
  • streamline streamline data entry
    (Hợp lý hóa quy trình nhập liệu)
Adjective + data entry
  • manual manual data entry
    (Nhập liệu thủ công (bằng tay))
  • accurate accurate data entry
    (Nhập liệu chính xác)
  • high-volume high-volume data entry
    (Nhập liệu với khối lượng lớn)
data entry + Noun
  • clerk data entry clerk
    (Nhân viên/thư ký nhập liệu)
  • job data entry job
    (Công việc nhập liệu)
  • form data entry form
    (Mẫu nhập liệu (biểu mẫu))

Idioms

  • Data entry backlog

    Công việc nhập liệu tồn đọng/chưa giải quyết

    "The team worked overtime to clear the data entry backlog before the deadline."

    (Đội đã làm thêm giờ để giải quyết hết công việc nhập liệu tồn đọng trước thời hạn.)

  • Zero data entry

    Không cần nhập liệu (quá trình tự động hoàn toàn)

    "Modern ERP systems aim for zero data entry through advanced scanning technology."

    (Các hệ thống ERP hiện đại hướng tới mục tiêu không cần nhập liệu nhờ công nghệ quét tiên tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data entry

Danh từ
Lật mặt

Quá trình nhập dữ liệu vào một hệ thống máy tính, thường bằng cách sử dụng bàn phím hoặc thiết bị nhập liệu khác.

"She works in data entry at the local hospital."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She excels at data entry, consistently exceeding expectations.
Cô ấy xuất sắc trong việc nhập dữ liệu, luôn vượt quá mong đợi.
Phủ định
He doesn't enjoy data entry, finding it monotonous.
Anh ấy không thích nhập dữ liệu, cảm thấy nó đơn điệu.
Nghi vấn
Is data entry a required skill for this position?
Nhập dữ liệu có phải là một kỹ năng bắt buộc cho vị trí này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data entry clerk's speed is crucial for this project.
Tốc độ của nhân viên nhập liệu là rất quan trọng cho dự án này.
Phủ định
That data entry system's security wasn't properly tested.
Bảo mật của hệ thống nhập liệu đó đã không được kiểm tra đúng cách.
Nghi vấn
Is this data entry professional's experience sufficient for this role?
Liệu kinh nghiệm của chuyên gia nhập liệu này có đủ cho vị trí này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data entry".

Toàn cầu hóa công việc nhập liệu

Nhập liệu là một trong những công việc đầu tiên được thuê ngoài (outsourcing) sang các quốc gia đang phát triển như Ấn Độ, Philippines và Việt Nam. Điều này đã tạo ra cơ hội việc làm lớn tại các nước này, đồng thời thể hiện sự phân chia lao động toàn cầu trong kỷ nguyên kỹ thuật số.

Sự đe dọa từ Tự động hóa

Kể từ những năm 2010, trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ nhận dạng ký tự quang học (OCR) đã bắt đầu thay thế nhiều công việc nhập liệu thủ công. Điều này buộc các chuyên viên nhập liệu phải nâng cao kỹ năng để chuyển sang các vai trò xử lý và phân tích dữ liệu phức tạp hơn.