data entry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of inputting data into a computer system, typically using a keyboard or other input device.
Vietnamese Meaning
Quá trình nhập dữ liệu vào một hệ thống máy tính, thường bằng cách sử dụng bàn phím hoặc thiết bị nhập liệu khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She works in data entry at the local hospital."
"Cô ấy làm công việc nhập dữ liệu tại bệnh viện địa phương."
-
"The company is hiring for a data entry clerk."
"Công ty đang tuyển nhân viên nhập liệu."
-
"Data entry requires a high level of accuracy."
"Nhập dữ liệu đòi hỏi độ chính xác cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | data | Dữ liệu, thông tin |
| Noun | entry | Sự nhập, mục nhập |
| Verb | enter | Nhập (dữ liệu), đi vào |
| Noun | data entry clerk | Nhân viên nhập liệu |
| Adjective | data-driven | Dựa trên dữ liệu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả công việc hoặc nhiệm vụ liên quan đến việc nhập dữ liệu. Nó mang tính chất kỹ thuật và thường liên quan đến các tác vụ lặp đi lặp lại. Không giống như 'data analysis' (phân tích dữ liệu) đòi hỏi tư duy phản biện, 'data entry' tập trung vào độ chính xác và tốc độ nhập liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform data entry (Thực hiện công việc nhập liệu)
-
manage manage data entry tasks (Quản lý các nhiệm vụ nhập liệu)
-
streamline streamline data entry (Hợp lý hóa quy trình nhập liệu)
-
manual manual data entry (Nhập liệu thủ công (bằng tay))
-
accurate accurate data entry (Nhập liệu chính xác)
-
high-volume high-volume data entry (Nhập liệu với khối lượng lớn)
-
clerk data entry clerk (Nhân viên/thư ký nhập liệu)
-
job data entry job (Công việc nhập liệu)
-
form data entry form (Mẫu nhập liệu (biểu mẫu))
Idioms
-
Data entry backlog
Công việc nhập liệu tồn đọng/chưa giải quyết
"The team worked overtime to clear the data entry backlog before the deadline."
(Đội đã làm thêm giờ để giải quyết hết công việc nhập liệu tồn đọng trước thời hạn.)
-
Zero data entry
Không cần nhập liệu (quá trình tự động hoàn toàn)
"Modern ERP systems aim for zero data entry through advanced scanning technology."
(Các hệ thống ERP hiện đại hướng tới mục tiêu không cần nhập liệu nhờ công nghệ quét tiên tiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data entry
Danh từQuá trình nhập dữ liệu vào một hệ thống máy tính, thường bằng cách sử dụng bàn phím hoặc thiết bị nhập liệu khác.
"She works in data entry at the local hospital."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She excels at data entry, consistently exceeding expectations. |
Cô ấy xuất sắc trong việc nhập dữ liệu, luôn vượt quá mong đợi. |
| Phủ định | He doesn't enjoy data entry, finding it monotonous. |
Anh ấy không thích nhập dữ liệu, cảm thấy nó đơn điệu. |
| Nghi vấn | Is data entry a required skill for this position? |
Nhập dữ liệu có phải là một kỹ năng bắt buộc cho vị trí này không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The data entry clerk's speed is crucial for this project. |
Tốc độ của nhân viên nhập liệu là rất quan trọng cho dự án này. |
| Phủ định | That data entry system's security wasn't properly tested. |
Bảo mật của hệ thống nhập liệu đó đã không được kiểm tra đúng cách. |
| Nghi vấn | Is this data entry professional's experience sufficient for this role? |
Liệu kinh nghiệm của chuyên gia nhập liệu này có đủ cho vị trí này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data entry".
