(Top Banner Ad)
typing
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

typing

UK: /ˈtaɪpɪŋ/ • US: /ˈtaɪpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đánh máy gõ phím soạn thảo văn bản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or skill of writing something by means of a typewriter or computer.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc kỹ năng gõ (văn bản) bằng máy đánh chữ hoặc máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is good at typing."

    "Cô ấy giỏi đánh máy."

  • "He spends hours typing on his computer every day."

    "Anh ấy dành hàng giờ để gõ máy tính mỗi ngày."

  • "Typing is an essential skill in the modern office."

    "Đánh máy là một kỹ năng thiết yếu trong văn phòng hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb type gõ chữ, đánh máy
Noun type loại, kiểu, phông chữ
Noun typist người đánh máy
Noun typewriter máy đánh chữ
Adjective typographical thuộc về in ấn, sắp chữ
Noun typography nghệ thuật sắp chữ, in ấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
túpos (τύπος)
Latin
typus
Old French
type
English (15th C)
type
English (19th C)
typing

Hành trình của 'typing'

Từ 'type' ban đầu trong tiếng Hy Lạp cổ là 'túpos' có nghĩa là 'dấu ấn, hình dáng' hoặc 'cú đánh'. Nó đi vào tiếng Latin thành 'typus' và sau đó sang tiếng Anh vào thế kỷ 15, ban đầu chỉ một con dấu hoặc một khối in có ký tự nổi. Đến thế kỷ 19, với sự ra đời của máy đánh chữ, nghĩa của từ 'type' mở rộng thành 'sử dụng máy đánh chữ'. Từ đó, 'typing' ra đời để chỉ hành động gõ chữ, đánh máy, và ngày nay thường ám chỉ việc gõ trên bàn phím máy tính.

Usage Note

Đề cập đến cả hành động và kỹ năng đánh máy. Thường dùng để chỉ việc nhập liệu văn bản vào máy tính hoặc thiết bị điện tử khác.

Prepositions

in on with

in (ví dụ: 'skilled in typing'), on (ví dụ: 'working on typing skills'), with (ví dụ: 'typing with a keyboard')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + typing
  • fast fast typing
    (gõ nhanh)
  • slow slow typing
    (gõ chậm)
  • touch touch typing
    (gõ 10 ngón (không nhìn bàn phím))
  • accurate accurate typing
    (gõ chính xác)
  • error-free error-free typing
    (gõ không lỗi)
Verb + typing
  • practice practice typing
    (luyện gõ phím)
  • improve improve typing
    (cải thiện kỹ năng gõ phím)
  • learn learn typing
    (học gõ phím)
  • start start typing
    (bắt đầu gõ phím)
  • do do typing
    (thực hiện công việc đánh máy)
Typing + Noun
  • speed typing speed
    (tốc độ gõ phím)
  • skills typing skills
    (kỹ năng gõ phím)
  • test typing test
    (bài kiểm tra gõ phím)
  • error typing error
    (lỗi đánh máy)

Idioms

  • hunt and peck typing

    kiểu gõ phím mò từng chữ bằng hai ngón tay (không chuyên nghiệp)

    "He still uses hunt and peck typing, which makes him very slow."

    (Anh ấy vẫn gõ phím kiểu mò từng chữ, điều đó khiến anh ấy rất chậm.)

  • touch typing

    kỹ thuật gõ 10 ngón mà không cần nhìn bàn phím

    "She learned touch typing in high school, so she can type really fast."

    (Cô ấy đã học gõ 10 ngón từ khi học cấp ba, vì vậy cô ấy có thể gõ rất nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

typing

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc kỹ năng gõ (văn bản) bằng máy đánh chữ hoặc máy tính.

"She is good at typing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "typing".

Sự phát triển của kỹ năng đánh máy

Kỹ năng đánh máy trở nên quan trọng vào cuối thế kỷ 19 với sự ra đời của máy đánh chữ. Lúc đầu, nó là một kỹ năng chuyên biệt cho các thư ký và nhân viên văn phòng. Tuy nhiên, với sự phát triển của máy tính cá nhân và Internet, 'typing' đã trở thành một kỹ năng cơ bản và cần thiết cho hầu hết mọi người trong xã hội hiện đại, từ học sinh, sinh viên đến người đi làm.

Bố cục bàn phím QWERTY

Bố cục bàn phím QWERTY phổ biến nhất trên thế giới có nguồn gốc từ máy đánh chữ cơ học. Nó được thiết kế để làm chậm tốc độ đánh máy nhằm tránh kẹt phím. Mặc dù công nghệ đã thay đổi nhưng bố cục này vẫn được giữ lại trên hầu hết các bàn phím máy tính hiện đại, trở thành một phần không thể thiếu của trải nghiệm 'typing' toàn cầu.