(Top Banner Ad)
skill
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Giáo dục

skill

UK: /skɪl/ • US: /skɪl/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng năng lực khả năng tay nghề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to do something well; expertise.

Vietnamese Meaning

Khả năng làm một việc gì đó tốt; sự thành thạo, kỹ năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Communication skill is essential for success in any job."

    "Kỹ năng giao tiếp là rất cần thiết để thành công trong bất kỳ công việc nào."

  • "She has excellent computer skills."

    "Cô ấy có kỹ năng máy tính tuyệt vời."

  • "He developed his skills through years of practice."

    "Anh ấy đã phát triển các kỹ năng của mình qua nhiều năm luyện tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful khéo léo, tài tình
Adverb skillfully một cách khéo léo, tài tình
Adjective unskilled không có kỹ năng, tay ngang
Noun skillset tập hợp các kỹ năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skiljaną
Old Norse
skil
Middle English
skil
English
skill

Nguồn gốc từ 'sự phân biệt'

Từ 'skill' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'skil' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), mang nghĩa 'sự phân biệt, sự nhận thức, kiến thức'. Ban đầu, nó chỉ khả năng phân biệt điều này với điều kia. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ năng lực, khả năng thực hiện một việc gì đó thành thạo, đòi hỏi sự rèn luyện và kinh nghiệm.

Usage Note

Skill đề cập đến khả năng đã được học hoặc phát triển thông qua luyện tập, kinh nghiệm. Nó khác với 'talent' (tài năng), vốn là một khả năng bẩm sinh. 'Ability' (khả năng) là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả skill và talent.

Prepositions

in at

in (something): chỉ lĩnh vực cụ thể mà kỹ năng được áp dụng. Ví dụ: 'skill in communication'. at (something): tương tự như 'in', nhưng ít trang trọng hơn. Ví dụ: 'good at playing the piano'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skill
  • strong strong skills
    (kỹ năng vững chắc)
  • valuable valuable skills
    (kỹ năng quý giá)
  • practical practical skills
    (kỹ năng thực tế)
  • essential essential skills
    (kỹ năng thiết yếu)
  • advanced advanced skills
    (kỹ năng nâng cao)
  • excellent excellent skills
    (kỹ năng xuất sắc)
Verb + skill
  • develop develop skills
    (phát triển kỹ năng)
  • improve improve skills
    (cải thiện kỹ năng)
  • acquire acquire skills
    (tiếp thu kỹ năng)
  • master master skills
    (làm chủ kỹ năng)
  • hone hone skills
    (mài giũa kỹ năng)
Noun + skill (types of skill)
  • computer computer skills
    (kỹ năng máy tính)
  • communication communication skills
    (kỹ năng giao tiếp)
  • leadership leadership skills
    (kỹ năng lãnh đạo)

Idioms

  • soft skills

    kỹ năng mềm (kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề...)

    "Teamwork and communication are important soft skills for any job."

    (Làm việc nhóm và giao tiếp là những kỹ năng mềm quan trọng cho bất kỳ công việc nào.)

  • hard skills

    kỹ năng cứng (kỹ năng chuyên môn, kỹ thuật, có thể đo lường được)

    "Proficiency in coding is a valuable hard skill in the tech industry."

    (Thành thạo lập trình là một kỹ năng cứng có giá trị trong ngành công nghệ.)

  • transferable skills

    kỹ năng chuyển đổi (kỹ năng có thể áp dụng được cho nhiều lĩnh vực, công việc khác nhau)

    "My organizational skills are transferable to many different roles."

    (Kỹ năng tổ chức của tôi có thể áp dụng được cho nhiều vai trò khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skill

Danh từ
Lật mặt

Khả năng làm một việc gì đó tốt; sự thành thạo, kỹ năng.

"Communication skill is essential for success in any job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skill".

Tầm quan trọng của Kỹ năng Mềm và Kỹ năng Cứng

Trong văn hóa làm việc phương Tây, việc phân biệt giữa 'kỹ năng mềm' (soft skills) như giao tiếp, làm việc nhóm, và 'kỹ năng cứng' (hard skills) như kiến thức kỹ thuật, thành thạo phần mềm là rất quan trọng. Cả hai loại kỹ năng này đều được đánh giá cao và cần thiết cho sự thành công trong sự nghiệp.

Học tập suốt đời và Phát triển Kỹ năng

Khái niệm 'học tập suốt đời' (lifelong learning) và không ngừng phát triển kỹ năng mới là một giá trị cốt lõi trong nhiều xã hội phương Tây. Với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường lao động, khả năng thích ứng và học hỏi kỹ năng mới trở nên cực kỳ quan trọng cho sự phát triển cá nhân và chuyên nghiệp.