keyboard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of keys, typically arranged in the manner of a typewriter, used to operate a computer, typewriter, or other device.
Vietnamese Meaning
Một bộ phím, thường được sắp xếp theo kiểu máy đánh chữ, được sử dụng để điều khiển máy tính, máy đánh chữ hoặc thiết bị khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She typed the document using a keyboard."
"Cô ấy gõ tài liệu bằng bàn phím."
-
"I need to buy a new keyboard for my computer."
"Tôi cần mua một bàn phím mới cho máy tính của tôi."
-
"The keyboard is not working properly."
"Bàn phím đang không hoạt động bình thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | keyboard | bàn phím (thiết bị nhập liệu hoặc bộ phím đàn) |
| Verb | keyboard | gõ phím, nhập liệu bằng bàn phím |
| Noun | keyboarding | việc gõ phím, kỹ năng gõ phím |
| Noun | keyboardist | người chơi đàn phím, nghệ sĩ piano |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Keyboard là một thiết bị đầu vào cơ bản cho phép người dùng nhập văn bản và các lệnh vào máy tính. Nó có nhiều loại khác nhau, từ bàn phím cơ học (mechanical keyboard) với phản hồi xúc giác rõ ràng đến bàn phím màng (membrane keyboard) mỏng hơn và yên tĩnh hơn. Cần phân biệt với 'keypad', thường chỉ một nhóm nhỏ các phím số, như trên điện thoại hoặc máy tính tiền.
Prepositions
'on the keyboard' dùng để chỉ vị trí hoặc thao tác trên bàn phím (ví dụ: 'My cat is sleeping on the keyboard'). 'with a keyboard' dùng để chỉ việc sử dụng bàn phím như một công cụ (ví dụ: 'I type with a keyboard').
Collocations (Từ đi kèm)
-
wireless wireless keyboard (bàn phím không dây)
-
mechanical mechanical keyboard (bàn phím cơ)
-
ergonomic ergonomic keyboard (bàn phím công thái học)
-
virtual virtual keyboard (bàn phím ảo)
-
use use a keyboard (sử dụng bàn phím)
-
type on type on a keyboard (gõ trên bàn phím)
-
clean clean a keyboard (vệ sinh bàn phím)
-
connect connect a keyboard (kết nối bàn phím)
-
layout keyboard layout (bố cục bàn phím)
-
shortcut keyboard shortcut (phím tắt)
-
skills keyboard skills (kỹ năng gõ phím)
Idioms
-
at the keyboard
trước bàn phím; đang gõ phím hoặc chơi đàn
"She spent hours at the keyboard, writing her novel."
(Cô ấy đã dành hàng giờ trước bàn phím để viết tiểu thuyết của mình.)
-
pound the keyboard
gõ bàn phím liên tục, mạnh mẽ (thường khi vội vàng, tức giận hoặc làm việc với cường độ cao)
"He was pounding the keyboard, trying to finish the report before the deadline."
(Anh ấy đang gõ bàn phím lia lịa, cố gắng hoàn thành báo cáo trước thời hạn.)
-
master the keyboard
thành thạo việc sử dụng bàn phím (đặc biệt trong âm nhạc hoặc gõ máy)
"With practice, you can master the keyboard and type very fast."
(Với sự luyện tập, bạn có thể thành thạo bàn phím và gõ rất nhanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keyboard
danh từMột bộ phím, thường được sắp xếp theo kiểu máy đánh chữ, được sử dụng để điều khiển máy tính, máy đánh chữ hoặc thiết bị khác.
"She typed the document using a keyboard."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keyboard".
