(Top Banner Ad)
keyboard
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin

keyboard

UK: /ˈkiːbɔːd/ • US: /ˈkiːbɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bàn phím bàn gõ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of keys, typically arranged in the manner of a typewriter, used to operate a computer, typewriter, or other device.

Vietnamese Meaning

Một bộ phím, thường được sắp xếp theo kiểu máy đánh chữ, được sử dụng để điều khiển máy tính, máy đánh chữ hoặc thiết bị khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She typed the document using a keyboard."

    "Cô ấy gõ tài liệu bằng bàn phím."

  • "I need to buy a new keyboard for my computer."

    "Tôi cần mua một bàn phím mới cho máy tính của tôi."

  • "The keyboard is not working properly."

    "Bàn phím đang không hoạt động bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keyboard bàn phím (thiết bị nhập liệu hoặc bộ phím đàn)
Verb keyboard gõ phím, nhập liệu bằng bàn phím
Noun keyboarding việc gõ phím, kỹ năng gõ phím
Noun keyboardist người chơi đàn phím, nghệ sĩ piano

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cæg
Old English
bord
English (18th Century)
keyboard

Bàn phím: Sự kết hợp của 'phím' và 'bảng'

Từ 'keyboard' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'key' (phím, nút) và 'board' (tấm bảng, bề mặt). Ban đầu, nó được dùng để chỉ các hàng phím trên nhạc cụ như đàn harpsichord hoặc đàn piano. Sau đó, với sự ra đời của máy đánh chữ và đặc biệt là máy tính, 'keyboard' trở thành thiết bị nhập liệu quen thuộc mà chúng ta sử dụng ngày nay. Tóm lại, 'keyboard' có nghĩa đen là 'một bảng các phím'.

Usage Note

Keyboard là một thiết bị đầu vào cơ bản cho phép người dùng nhập văn bản và các lệnh vào máy tính. Nó có nhiều loại khác nhau, từ bàn phím cơ học (mechanical keyboard) với phản hồi xúc giác rõ ràng đến bàn phím màng (membrane keyboard) mỏng hơn và yên tĩnh hơn. Cần phân biệt với 'keypad', thường chỉ một nhóm nhỏ các phím số, như trên điện thoại hoặc máy tính tiền.

Prepositions

on with

'on the keyboard' dùng để chỉ vị trí hoặc thao tác trên bàn phím (ví dụ: 'My cat is sleeping on the keyboard'). 'with a keyboard' dùng để chỉ việc sử dụng bàn phím như một công cụ (ví dụ: 'I type with a keyboard').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keyboard
  • wireless wireless keyboard
    (bàn phím không dây)
  • mechanical mechanical keyboard
    (bàn phím cơ)
  • ergonomic ergonomic keyboard
    (bàn phím công thái học)
  • virtual virtual keyboard
    (bàn phím ảo)
Verb + keyboard
  • use use a keyboard
    (sử dụng bàn phím)
  • type on type on a keyboard
    (gõ trên bàn phím)
  • clean clean a keyboard
    (vệ sinh bàn phím)
  • connect connect a keyboard
    (kết nối bàn phím)
Keyboard + Noun
  • layout keyboard layout
    (bố cục bàn phím)
  • shortcut keyboard shortcut
    (phím tắt)
  • skills keyboard skills
    (kỹ năng gõ phím)

Idioms

  • at the keyboard

    trước bàn phím; đang gõ phím hoặc chơi đàn

    "She spent hours at the keyboard, writing her novel."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ trước bàn phím để viết tiểu thuyết của mình.)

  • pound the keyboard

    gõ bàn phím liên tục, mạnh mẽ (thường khi vội vàng, tức giận hoặc làm việc với cường độ cao)

    "He was pounding the keyboard, trying to finish the report before the deadline."

    (Anh ấy đang gõ bàn phím lia lịa, cố gắng hoàn thành báo cáo trước thời hạn.)

  • master the keyboard

    thành thạo việc sử dụng bàn phím (đặc biệt trong âm nhạc hoặc gõ máy)

    "With practice, you can master the keyboard and type very fast."

    (Với sự luyện tập, bạn có thể thành thạo bàn phím và gõ rất nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keyboard

danh từ
Lật mặt

Một bộ phím, thường được sắp xếp theo kiểu máy đánh chữ, được sử dụng để điều khiển máy tính, máy đánh chữ hoặc thiết bị khác.

"She typed the document using a keyboard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keyboard".

Bố cục QWERTY và lịch sử máy đánh chữ

Bố cục bàn phím QWERTY, được đặt tên theo sáu chữ cái đầu tiên ở hàng trên cùng, được phát minh bởi Christopher L. Sholes vào những năm 1870 cho máy đánh chữ cơ học. Mục đích ban đầu không phải để gõ nhanh nhất, mà là để giảm thiểu tình trạng kẹt phím bằng cách tách các cặp chữ cái thường dùng ra xa nhau. Mặc dù không phải là bố cục hiệu quả nhất cho tốc độ, nó đã trở thành tiêu chuẩn toàn cầu do sự phổ biến rộng rãi của máy đánh chữ và sau này là máy tính.

Hiện tượng 'Keyboard Warrior' (Anh hùng bàn phím)

Thuật ngữ 'keyboard warrior' (anh hùng bàn phím) dùng để chỉ những người thể hiện sự hung hăng, chỉ trích gay gắt hoặc gây hấn trên mạng xã hội và các diễn đàn trực tuyến, nhưng lại không dám làm như vậy trong đời thực. Hiện tượng này phản ánh sự ẩn danh và khoảng cách mà internet mang lại, khiến một số người cảm thấy mạnh dạn hơn khi bộc lộ những hành vi tiêu cực hoặc thiếu tôn trọng.