(Top Banner Ad)
keyhole gallbladder surgery
C1
Tính từ C1 Y học

keyhole gallbladder surgery

Nghĩa tiếng Việt

Phẫu thuật cắt túi mật nội soi Phẫu thuật nội soi cắt túi mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a surgical procedure that is performed through a very small cut in the body.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến một thủ thuật phẫu thuật được thực hiện thông qua một vết cắt rất nhỏ trên cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Keyhole surgery has many advantages over traditional open surgery."

    "Phẫu thuật nội soi có nhiều ưu điểm hơn so với phẫu thuật mở truyền thống."

  • "Keyhole gallbladder surgery is now the standard treatment for gallstones."

    "Phẫu thuật cắt túi mật nội soi hiện là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho bệnh sỏi mật."

  • "The surgeon recommended keyhole surgery to remove the inflamed gallbladder."

    "Bác sĩ phẫu thuật khuyên nên phẫu thuật nội soi để cắt bỏ túi mật bị viêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surgery phẫu thuật, ca mổ
Noun surgeon bác sĩ phẫu thuật
Adjective surgical thuộc về phẫu thuật
Adverb surgically bằng phẫu thuật, một cách phẫu thuật
Noun laparoscopy phẫu thuật nội soi (ổ bụng)
Adjective laparoscopic thuộc về nội soi (ổ bụng)

Synonyms

Laparoscopic gallbladder surgery (Phẫu thuật cắt túi mật nội soi)Minimally invasive gallbladder surgery (Phẫu thuật cắt túi mật xâm lấn tối thiểu)

Antonyms

Open gallbladder surgery (Phẫu thuật cắt túi mật hở)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cæg (key)
Old English
hol (hole)
English
keyhole (the small opening)
Old English
gealla (gall)
Old English
blædre (bladder)
English
gallbladder (the organ)
Greek
kheirourgia (hand-work)
Latin
chirurgia
Old French
surgerie
English
surgery (the medical practice)
English
keyhole gallbladder surgery (modern compound term for a specific procedure, late 20th century)

Bí mật của 'lỗ khóa'

Cụm từ 'keyhole surgery' (phẫu thuật lỗ khóa) được gọi như vậy vì nó chỉ yêu cầu những vết rạch rất nhỏ, thường chỉ khoảng 0.5-1.5 cm, đủ để bác sĩ đưa các dụng cụ chuyên dụng và một camera nhỏ vào bên trong cơ thể. Điều này giống như việc nhìn qua một lỗ khóa nhỏ để quan sát và thực hiện thao tác. Kỹ thuật này giúp giảm thiểu tổn thương, đau đớn và thời gian hồi phục cho bệnh nhân so với phẫu thuật mổ mở truyền thống.

Bước tiến y học hiện đại

Phẫu thuật nội soi túi mật là một minh chứng cho sự tiến bộ vượt bậc trong y học hiện đại. Trước đây, việc cắt bỏ túi mật yêu cầu một vết mổ lớn, gây đau đớn và kéo dài thời gian phục hồi. Sự ra đời của kỹ thuật 'lỗ khóa' đã cách mạng hóa quy trình này, biến một ca phẫu thuật phức tạp thành một thủ thuật ít xâm lấn hơn, giúp hàng triệu bệnh nhân trên toàn thế giới nhanh chóng trở lại cuộc sống bình thường.

Usage Note

Tính từ 'keyhole' mô tả phương pháp phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, trong đó bác sĩ phẫu thuật sử dụng các dụng cụ nhỏ và một camera (thường là nội soi) để thực hiện phẫu thuật thông qua các vết rạch nhỏ. Nó khác với phẫu thuật mở truyền thống, đòi hỏi vết rạch lớn hơn nhiều. Sự khác biệt chính là kích thước của vết rạch và mức độ xâm lấn.
Cụm 'keyhole gallbladder surgery' chỉ một quy trình phẫu thuật cụ thể. 'Gallbladder' (túi mật) là một cơ quan nhỏ nằm dưới gan, có chức năng lưu trữ mật. 'Surgery' (phẫu thuật) là một thủ thuật y tế để điều trị bệnh hoặc chấn thương. Kết hợp lại, nó đề cập đến phẫu thuật cắt bỏ túi mật sử dụng phương pháp nội soi ổ bụng (laparoscopic cholecystectomy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keyhole gallbladder surgery
  • successful successful keyhole gallbladder surgery
    (phẫu thuật cắt túi mật nội soi thành công)
  • laparoscopic laparoscopic keyhole gallbladder surgery
    (phẫu thuật cắt túi mật nội soi (dùng kỹ thuật nội soi ổ bụng))
  • elective elective keyhole gallbladder surgery
    (phẫu thuật cắt túi mật nội soi theo kế hoạch)
Verb + keyhole gallbladder surgery
  • perform perform keyhole gallbladder surgery
    (thực hiện phẫu thuật cắt túi mật nội soi)
  • undergo undergo keyhole gallbladder surgery
    (trải qua/được phẫu thuật cắt túi mật nội soi)
  • recommend recommend keyhole gallbladder surgery
    (khuyến nghị phẫu thuật cắt túi mật nội soi)
keyhole gallbladder surgery + Noun
  • recovery keyhole gallbladder surgery recovery
    (sự hồi phục sau phẫu thuật cắt túi mật nội soi)
  • patient keyhole gallbladder surgery patient
    (bệnh nhân phẫu thuật cắt túi mật nội soi)
  • procedure keyhole gallbladder surgery procedure
    (quy trình phẫu thuật cắt túi mật nội soi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keyhole gallbladder surgery

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến một thủ thuật phẫu thuật được thực hiện thông qua một vết cắt rất nhỏ trên cơ thể.

"Keyhole surgery has many advantages over traditional open surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keyhole gallbladder surgery".

Vết sẹo nhỏ, lợi ích lớn

Phẫu thuật nội soi túi mật đã thay đổi đáng kể trải nghiệm của bệnh nhân. Thay vì một vết sẹo lớn từ phẫu thuật mổ mở truyền thống, bệnh nhân giờ đây chỉ có vài vết sẹo nhỏ, thường mờ dần theo thời gian. Điều này không chỉ mang lại lợi ích về thẩm mỹ mà còn giúp giảm đau, rút ngắn thời gian nằm viện và phục hồi nhanh hơn, phản ánh xu hướng y học hiện đại hướng tới sự ít xâm lấn và lấy bệnh nhân làm trung tâm.

Tiêu chuẩn vàng trong điều trị

Kể từ khi được giới thiệu và phát triển rộng rãi, phẫu thuật cắt túi mật nội soi đã trở thành 'tiêu chuẩn vàng' (gold standard) cho việc loại bỏ túi mật ở hầu hết các nước phát triển và đang phát triển. Sự phổ biến và hiệu quả của nó đã làm giảm đáng kể gánh nặng bệnh tật và cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người mắc bệnh túi mật trên toàn thế giới, biểu thị sự tin cậy và chấp nhận rộng rãi của cộng đồng y tế đối với kỹ thuật này.