(Top Banner Ad)
khan
C2
noun C2 Lịch sử, Văn hóa

khan

UK: /kɑːn/ • US: /kɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

Hãn Khả hãn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A title given to rulers and officials in central Asia, Afghanistan, and formerly to rulers of the Mongol empire and of certain Turkic groups.

Vietnamese Meaning

Một tước hiệu được trao cho những người cai trị và quan chức ở Trung Á, Afghanistan, và trước đây là cho những người cai trị đế chế Mông Cổ và một số nhóm người Turk.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Genghis Khan was the founder and Great Khan of the Mongol Empire."

    "Thành Cát Tư Hãn là người sáng lập và Đại Hãn của Đế chế Mông Cổ."

  • "The khan held court in his opulent yurt."

    "Vị hãn mở triều tại chiếc lều yurt lộng lẫy của mình."

  • "Historians study the reign of various khans to understand Central Asian history."

    "Các nhà sử học nghiên cứu triều đại của nhiều vị hãn để hiểu lịch sử Trung Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun khanship chế độ hoặc lãnh thổ của một khan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Mongolian
qaghan
Turkic
qağan

Nguồn gốc từ Trung Á

Từ 'khan' bắt nguồn từ các dân tộc du mục ở Trung Á, như người Mông Cổ và người Turk. Nó có nghĩa là 'lãnh đạo' hoặc 'người cai trị tối cao'. Các bạn có biết Thành Cát Tư Hãn (Genghis Khan) không? Ông ấy là một ví dụ điển hình!

Usage Note

Từ 'khan' có nguồn gốc từ tiếng Turk và Mông Cổ, mang ý nghĩa là 'người cai trị', 'lãnh đạo', hoặc 'vua'. Nó thường được sử dụng để chỉ các nhà lãnh đạo quân sự hoặc chính trị quan trọng trong lịch sử của các vùng này. Thái nghĩa của từ này mang tính trang trọng và gắn liền với quyền lực, địa vị cao trong xã hội. So với các từ 'king' (vua) hay 'emperor' (hoàng đế), 'khan' thường gắn liền với các quốc gia du mục hoặc các lãnh thổ có cấu trúc chính trị khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Title + khan
  • Great Khan
    (Đại Hãn)
  • Genghis Khan
    (Thành Cát Tư Hãn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

khan

noun
Lật mặt

Một tước hiệu được trao cho những người cai trị và quan chức ở Trung Á, Afghanistan, và trước đây là cho những người cai trị đế chế Mông Cổ và một số nhóm người Turk.

"Genghis Khan was the founder and Great Khan of the Mongol Empire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "khan".

Ảnh hưởng lịch sử

Từ 'khan' gợi nhớ đến những đế chế lớn mạnh ở châu Á thời xưa, như Đế quốc Mông Cổ. Những 'khan' cai trị các vùng đất rộng lớn và có ảnh hưởng lớn đến lịch sử.