(Top Banner Ad)
capital of sudan
A2
Danh từ A2 Địa lý, Chính trị

capital of sudan

UK: /ˈkæpɪtl̩ əv suˈdɑːn/ • US: /ˈkæpɪtl̩ əv suˈdæn/

Nghĩa tiếng Việt

thủ đô của Sudan
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important city or town of a country or region, usually its seat of government and administrative centre.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của một quốc gia hoặc khu vực, thường là trung tâm chính phủ và hành chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Khartoum is the capital of Sudan."

    "Khartoum là thủ đô của Sudan."

  • "What is the capital of Sudan?"

    "Thủ đô của Sudan là gì?"

  • "The capital of Sudan has a long and rich history."

    "Thủ đô của Sudan có một lịch sử lâu đời và phong phú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capital Thủ đô, hoặc vốn (tài sản)
Adjective Sudanese Thuộc về Sudan
Noun Sudanese Người Sudan
Verb capitalize Viết hoa, hoặc tận dụng (cơ hội)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
kaput-
Latin
caput (head, chief)
Arabic
bilād as-sūdān (land of the blacks, referring to the region)
Arabic
Khurtūm (Khartoum, potential origin meaning 'elephant's trunk')

Vị trí Độc đáo (Unique Location)

Thủ đô của Sudan, Khartoum, có một vị trí địa lý vô cùng quan trọng: nơi Sông Nile Trắng và Sông Nile Xanh hợp lưu. Sự hợp nhất này tạo thành Sông Nile chính, khiến thành phố này trở thành trung tâm giao thông và kinh tế lịch sử của khu vực.

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi của thành phố Khartoum (thủ đô của Sudan) được cho là bắt nguồn từ tiếng Ả Rập, có nghĩa là 'vòi voi' (khurtūm). Hình dạng của bán đảo nơi hai nhánh sông Nile gặp nhau được ví như chiếc vòi voi, mang ý nghĩa chiến lược và nhận diện đặc trưng.

Usage Note

Trong cụm 'capital of Sudan', 'capital' chỉ thành phố quan trọng nhất của Sudan. Nó khác với nghĩa 'vốn' trong kinh tế. 'Of' ở đây dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về.

Prepositions

of

'Of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa thủ đô và quốc gia. Ví dụ: 'The capital of France is Paris.' (Thủ đô của Pháp là Paris.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + capital of sudan
  • visit visit the capital of sudan
    (thăm thủ đô Sudan (Khartoum))
  • flee flee the capital of sudan
    (tháo chạy khỏi thủ đô Sudan (thường do xung đột))
  • control control the capital of sudan
    (kiểm soát thủ đô Sudan (ám chỉ kiểm soát chính quyền))
Adjective + capital of sudan
  • historic the historic capital of sudan
    (thủ đô lịch sử của Sudan)
  • beleaguered the beleaguered capital of sudan
    (thủ đô Sudan đang bị bao vây/gặp khó khăn)
  • bustling the bustling capital of sudan
    (thủ đô Sudan nhộn nhịp)

Idioms

  • The administrative capital of Sudan

    Thủ đô hành chính của Sudan

    "Khartoum serves as the administrative capital of Sudan."

    (Khartoum đóng vai trò là thủ đô hành chính của Sudan.)

  • The seat of government in the capital of Sudan

    Trụ sở chính phủ tại thủ đô Sudan

    "The seat of government remains firmly located in the capital of Sudan, despite unrest."

    (Trụ sở chính phủ vẫn được đặt vững chắc tại thủ đô Sudan, bất chấp tình trạng bất ổn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capital of sudan

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô của một quốc gia hoặc khu vực, thường là trung tâm chính phủ và hành chính.

"Khartoum is the capital of Sudan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the peace talks conclude, Khartoum will have been remaining the capital of Sudan for over a century.
Vào thời điểm các cuộc đàm phán hòa bình kết thúc, Khartoum sẽ vẫn là thủ đô của Sudan trong hơn một thế kỷ.
Phủ định
By 2030, many people won't have been considering Khartoum the ideal capital of Sudan due to the ongoing political instability.
Đến năm 2030, nhiều người sẽ không còn coi Khartoum là thủ đô lý tưởng của Sudan do tình hình bất ổn chính trị tiếp diễn.
Nghi vấn
Will the international community have been recognizing Khartoum as the capital of Sudan despite the recent conflicts?
Liệu cộng đồng quốc tế có tiếp tục công nhận Khartoum là thủ đô của Sudan bất chấp những xung đột gần đây không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Khartoum was the capital of Sudan for a long time.
Khartoum là thủ đô của Sudan trong một thời gian dài.
Phủ định
Khartoum wasn't always the capital of Sudan; at one point, it was another city.
Khartoum không phải lúc nào cũng là thủ đô của Sudan; đã có lúc, đó là một thành phố khác.
Nghi vấn
Was Khartoum the capital of Sudan during the British colonial period?
Khartoum có phải là thủ đô của Sudan trong thời kỳ thuộc địa của Anh không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Khartoum's history is deeply intertwined with the Nile River.
Lịch sử của Khartoum gắn liền sâu sắc với sông Nile.
Phủ định
Khartoum's future isn't solely dependent on oil revenue.
Tương lai của Khartoum không chỉ phụ thuộc vào doanh thu từ dầu mỏ.
Nghi vấn
Is Khartoum's population primarily Muslim?
Dân số của Khartoum chủ yếu là người Hồi giáo phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Khartoum used to be the only capital of Sudan before the separation of South Sudan.
Khartoum đã từng là thủ đô duy nhất của Sudan trước khi Nam Sudan tách ra.
Phủ định
Khartoum didn't use to have so many skyscrapers like it does now as the capital of Sudan.
Khartoum đã không từng có nhiều tòa nhà chọc trời như bây giờ khi là thủ đô của Sudan.
Nghi vấn
Did the capital of Sudan use to be located in a different city before Khartoum?
Thủ đô của Sudan đã từng được đặt ở một thành phố khác trước Khartoum phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital of sudan".

Điểm Hợp lưu của Sông Nile

Khartoum, thủ đô của Sudan, nổi tiếng là nơi Sông Nile Trắng (White Nile) và Sông Nile Xanh (Blue Nile) gặp nhau. Người dân gọi khu vực này là Al-Mogran. Sự kiện hợp lưu này là nguồn gốc của hệ thống kinh tế và nông nghiệp chính của đất nước.

Trung tâm Xung đột Chính trị

Trong lịch sử hiện đại, thủ đô Sudan thường là trung tâm của các cuộc xung đột chính trị và quân sự nghiêm trọng. Việc kiểm soát thành phố này mang ý nghĩa quyết định đối với quyền lực chính trị tại quốc gia này, dẫn đến những đợt di tản lớn của người dân.