capital of sudan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important city or town of a country or region, usually its seat of government and administrative centre.
Vietnamese Meaning
Thủ đô của một quốc gia hoặc khu vực, thường là trung tâm chính phủ và hành chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Khartoum is the capital of Sudan."
"Khartoum là thủ đô của Sudan."
-
"What is the capital of Sudan?"
"Thủ đô của Sudan là gì?"
-
"The capital of Sudan has a long and rich history."
"Thủ đô của Sudan có một lịch sử lâu đời và phong phú."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | capital | Thủ đô, hoặc vốn (tài sản) |
| Adjective | Sudanese | Thuộc về Sudan |
| Noun | Sudanese | Người Sudan |
| Verb | capitalize | Viết hoa, hoặc tận dụng (cơ hội) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'capital of Sudan', 'capital' chỉ thành phố quan trọng nhất của Sudan. Nó khác với nghĩa 'vốn' trong kinh tế. 'Of' ở đây dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về.
Prepositions
'Of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa thủ đô và quốc gia. Ví dụ: 'The capital of France is Paris.' (Thủ đô của Pháp là Paris.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit the capital of sudan (thăm thủ đô Sudan (Khartoum))
-
flee flee the capital of sudan (tháo chạy khỏi thủ đô Sudan (thường do xung đột))
-
control control the capital of sudan (kiểm soát thủ đô Sudan (ám chỉ kiểm soát chính quyền))
-
historic the historic capital of sudan (thủ đô lịch sử của Sudan)
-
beleaguered the beleaguered capital of sudan (thủ đô Sudan đang bị bao vây/gặp khó khăn)
-
bustling the bustling capital of sudan (thủ đô Sudan nhộn nhịp)
Idioms
-
The administrative capital of Sudan
Thủ đô hành chính của Sudan
"Khartoum serves as the administrative capital of Sudan."
(Khartoum đóng vai trò là thủ đô hành chính của Sudan.)
-
The seat of government in the capital of Sudan
Trụ sở chính phủ tại thủ đô Sudan
"The seat of government remains firmly located in the capital of Sudan, despite unrest."
(Trụ sở chính phủ vẫn được đặt vững chắc tại thủ đô Sudan, bất chấp tình trạng bất ổn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capital of sudan
Danh từThủ đô của một quốc gia hoặc khu vực, thường là trung tâm chính phủ và hành chính.
"Khartoum is the capital of Sudan."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the peace talks conclude, Khartoum will have been remaining the capital of Sudan for over a century. |
Vào thời điểm các cuộc đàm phán hòa bình kết thúc, Khartoum sẽ vẫn là thủ đô của Sudan trong hơn một thế kỷ. |
| Phủ định | By 2030, many people won't have been considering Khartoum the ideal capital of Sudan due to the ongoing political instability. |
Đến năm 2030, nhiều người sẽ không còn coi Khartoum là thủ đô lý tưởng của Sudan do tình hình bất ổn chính trị tiếp diễn. |
| Nghi vấn | Will the international community have been recognizing Khartoum as the capital of Sudan despite the recent conflicts? |
Liệu cộng đồng quốc tế có tiếp tục công nhận Khartoum là thủ đô của Sudan bất chấp những xung đột gần đây không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Khartoum was the capital of Sudan for a long time. |
Khartoum là thủ đô của Sudan trong một thời gian dài. |
| Phủ định | Khartoum wasn't always the capital of Sudan; at one point, it was another city. |
Khartoum không phải lúc nào cũng là thủ đô của Sudan; đã có lúc, đó là một thành phố khác. |
| Nghi vấn | Was Khartoum the capital of Sudan during the British colonial period? |
Khartoum có phải là thủ đô của Sudan trong thời kỳ thuộc địa của Anh không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Khartoum's history is deeply intertwined with the Nile River. |
Lịch sử của Khartoum gắn liền sâu sắc với sông Nile. |
| Phủ định | Khartoum's future isn't solely dependent on oil revenue. |
Tương lai của Khartoum không chỉ phụ thuộc vào doanh thu từ dầu mỏ. |
| Nghi vấn | Is Khartoum's population primarily Muslim? |
Dân số của Khartoum chủ yếu là người Hồi giáo phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Khartoum used to be the only capital of Sudan before the separation of South Sudan. |
Khartoum đã từng là thủ đô duy nhất của Sudan trước khi Nam Sudan tách ra. |
| Phủ định | Khartoum didn't use to have so many skyscrapers like it does now as the capital of Sudan. |
Khartoum đã không từng có nhiều tòa nhà chọc trời như bây giờ khi là thủ đô của Sudan. |
| Nghi vấn | Did the capital of Sudan use to be located in a different city before Khartoum? |
Thủ đô của Sudan đã từng được đặt ở một thành phố khác trước Khartoum phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital of sudan".
