(Top Banner Ad)
kill time
B1
Idiom (Thành ngữ) B1 Giao tiếp hàng ngày

kill time

UK: /ˈkɪl ˈtaɪm/ • US: /ˈkɪl ˈtaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

giết thời gian làm cho qua thời gian
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something that is not very important or useful because you are bored or have to wait.

Vietnamese Meaning

Làm điều gì đó không quan trọng hoặc hữu ích lắm vì bạn đang buồn chán hoặc phải chờ đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had an hour to kill before the train left."

    "Chúng tôi có một tiếng để giết thời gian trước khi tàu rời đi."

  • "I usually kill time by reading a book."

    "Tôi thường giết thời gian bằng cách đọc sách."

  • "Let's kill some time at the coffee shop."

    "Chúng ta hãy giết thời gian ở quán cà phê nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time-killer Một hoạt động hoặc thứ gì đó dùng để tiêu khiển thời gian (thường khi rảnh rỗi hoặc chờ đợi).
Adjective time-killing Có tính chất hoặc mục đích làm tiêu khiển thời gian.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
kill time

Nguồn gốc cụm từ 'kill time'

Cụm từ 'kill time' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 18. Từ 'kill' ở đây được dùng với nghĩa bóng là tiêu phí, làm cho cái gì đó trôi qua, chứ không mang nghĩa đen là giết chóc. Khi kết hợp với 'time' (thời gian), nó tạo thành một cách diễn đạt hình ảnh hóa việc 'làm cho thời gian trôi qua nhanh hơn' hoặc 'giết đi sự nhàm chán' bằng cách làm một việc gì đó nhẹ nhàng, không quá quan trọng, thường là khi đang chờ đợi hoặc không có việc gì cụ thể để làm.

Usage Note

Thành ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực nhẹ, cho thấy sự lãng phí thời gian một cách thụ động. Nó khác với 'spend time' (dành thời gian) ở chỗ 'spend time' trung lập hơn, chỉ đơn giản là dùng thời gian cho một hoạt động nào đó. 'Waste time' (lãng phí thời gian) mạnh hơn 'kill time', nhấn mạnh sự hối tiếc về việc sử dụng thời gian một cách vô ích.

Collocations (Từ đi kèm)

Phó từ + kill time
  • simply simply kill time
    (chỉ đơn thuần là giết thời gian)
  • just just kill time
    (đơn giản là giết thời gian)
Động từ + kill time
  • help help kill time
    (giúp cho thời gian trôi qua)
  • try to try to kill time
    (cố gắng làm cho thời gian trôi qua nhanh)
kill time + Giới từ/Cụm giới từ
  • with kill time with a book/game
    (giết thời gian bằng một cuốn sách/trò chơi)
  • by kill time by watching TV
    (giết thời gian bằng việc xem TV)
  • while waiting kill time while waiting
    (giết thời gian trong khi chờ đợi)

Idioms

  • kill time

    giết thời gian; làm một hoạt động nhẹ nhàng để thời gian trôi qua nhanh hơn khi rảnh rỗi hoặc chờ đợi.

    "I was just killing time, waiting for my flight."

    (Tôi chỉ đang giết thời gian, chờ chuyến bay của mình.)

  • have nothing to do but kill time

    không có việc gì để làm ngoài việc giết thời gian.

    "On a rainy Sunday, I had nothing to do but kill time watching old movies."

    (Vào một ngày Chủ nhật mưa, tôi không có gì làm ngoài việc giết thời gian xem phim cũ.)

  • a way to kill time

    một cách/phương pháp để giết thời gian.

    "Reading a magazine is a good way to kill time during a long commute."

    (Đọc một cuốn tạp chí là một cách hay để giết thời gian trong chuyến đi làm dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kill time

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Làm điều gì đó không quan trọng hoặc hữu ích lắm vì bạn đang buồn chán hoặc phải chờ đợi.

"We had an hour to kill before the train left."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I listen to podcasts while I kill time on my commute.
Tôi nghe podcast trong khi giết thời gian trên đường đi làm.
Phủ định
Unless you have something to do, don't kill time by endlessly scrolling through social media.
Trừ khi bạn có việc gì đó để làm, đừng giết thời gian bằng cách cuộn qua mạng xã hội vô tận.
Nghi vấn
Since we have a few hours before our flight, how shall we kill time?
Vì chúng ta có vài giờ trước chuyến bay, chúng ta sẽ giết thời gian như thế nào?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People kill time by playing mobile games.
Mọi người giết thời gian bằng cách chơi game trên điện thoại.
Phủ định
Not only did he kill time during the meeting, but also he fell asleep.
Không chỉ giết thời gian trong cuộc họp, anh ta còn ngủ gật.
Nghi vấn
Should you kill time, what would you do?
Nếu bạn cần giết thời gian, bạn sẽ làm gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kill time".

Giá trị của thời gian

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'time is money' (thời gian là tiền bạc) rất phổ biến, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng thời gian một cách hiệu quả và năng suất. Cụm từ 'kill time' ám chỉ việc làm thời gian trôi qua một cách vô ích hoặc không có mục đích cụ thể, thường là khi không có việc gì quan trọng cần làm. Tùy ngữ cảnh, cụm từ này có thể mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực.

Sự nhàm chán và giải trí

Hành động 'kill time' thường phát sinh từ sự nhàm chán hoặc việc phải chờ đợi. Trong xã hội hiện đại, với sự phát triển của công nghệ và các phương tiện giải trí, con người thường tìm cách lấp đầy những khoảng thời gian rảnh rỗi hoặc khi phải chờ đợi để tránh cảm giác nhàm chán hay trống rỗng. Việc 'giết thời gian' có thể bao gồm đọc sách, chơi game, lướt điện thoại, v.v., như một cách để giải tỏa.