kill time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something that is not very important or useful because you are bored or have to wait.
Vietnamese Meaning
Làm điều gì đó không quan trọng hoặc hữu ích lắm vì bạn đang buồn chán hoặc phải chờ đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had an hour to kill before the train left."
"Chúng tôi có một tiếng để giết thời gian trước khi tàu rời đi."
-
"I usually kill time by reading a book."
"Tôi thường giết thời gian bằng cách đọc sách."
-
"Let's kill some time at the coffee shop."
"Chúng ta hãy giết thời gian ở quán cà phê nhé."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | time-killer | Một hoạt động hoặc thứ gì đó dùng để tiêu khiển thời gian (thường khi rảnh rỗi hoặc chờ đợi). |
| Adjective | time-killing | Có tính chất hoặc mục đích làm tiêu khiển thời gian. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực nhẹ, cho thấy sự lãng phí thời gian một cách thụ động. Nó khác với 'spend time' (dành thời gian) ở chỗ 'spend time' trung lập hơn, chỉ đơn giản là dùng thời gian cho một hoạt động nào đó. 'Waste time' (lãng phí thời gian) mạnh hơn 'kill time', nhấn mạnh sự hối tiếc về việc sử dụng thời gian một cách vô ích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simply simply kill time (chỉ đơn thuần là giết thời gian)
-
just just kill time (đơn giản là giết thời gian)
-
help help kill time (giúp cho thời gian trôi qua)
-
try to try to kill time (cố gắng làm cho thời gian trôi qua nhanh)
-
with kill time with a book/game (giết thời gian bằng một cuốn sách/trò chơi)
-
by kill time by watching TV (giết thời gian bằng việc xem TV)
-
while waiting kill time while waiting (giết thời gian trong khi chờ đợi)
Idioms
-
kill time
giết thời gian; làm một hoạt động nhẹ nhàng để thời gian trôi qua nhanh hơn khi rảnh rỗi hoặc chờ đợi.
"I was just killing time, waiting for my flight."
(Tôi chỉ đang giết thời gian, chờ chuyến bay của mình.)
-
have nothing to do but kill time
không có việc gì để làm ngoài việc giết thời gian.
"On a rainy Sunday, I had nothing to do but kill time watching old movies."
(Vào một ngày Chủ nhật mưa, tôi không có gì làm ngoài việc giết thời gian xem phim cũ.)
-
a way to kill time
một cách/phương pháp để giết thời gian.
"Reading a magazine is a good way to kill time during a long commute."
(Đọc một cuốn tạp chí là một cách hay để giết thời gian trong chuyến đi làm dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kill time
Idiom (Thành ngữ)Làm điều gì đó không quan trọng hoặc hữu ích lắm vì bạn đang buồn chán hoặc phải chờ đợi.
"We had an hour to kill before the train left."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I listen to podcasts while I kill time on my commute. |
Tôi nghe podcast trong khi giết thời gian trên đường đi làm. |
| Phủ định | Unless you have something to do, don't kill time by endlessly scrolling through social media. |
Trừ khi bạn có việc gì đó để làm, đừng giết thời gian bằng cách cuộn qua mạng xã hội vô tận. |
| Nghi vấn | Since we have a few hours before our flight, how shall we kill time? |
Vì chúng ta có vài giờ trước chuyến bay, chúng ta sẽ giết thời gian như thế nào? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People kill time by playing mobile games. |
Mọi người giết thời gian bằng cách chơi game trên điện thoại. |
| Phủ định | Not only did he kill time during the meeting, but also he fell asleep. |
Không chỉ giết thời gian trong cuộc họp, anh ta còn ngủ gật. |
| Nghi vấn | Should you kill time, what would you do? |
Nếu bạn cần giết thời gian, bạn sẽ làm gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kill time".
