while away the time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dùng thời gian một cách thư giãn và dễ chịu, thường là làm những việc không quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We whiled away the afternoon playing cards."
"Chúng tôi giết thời gian buổi chiều bằng cách chơi bài."
-
"They whiled away the hours chatting and drinking coffee."
"Họ giết thời gian bằng cách trò chuyện và uống cà phê."
-
"We whiled away a pleasant afternoon at the beach."
"Chúng tôi đã có một buổi chiều dễ chịu ở bãi biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa giết thời gian một cách nhàn nhã, không có mục đích cụ thể. Thường được sử dụng khi bạn có nhiều thời gian rảnh rỗi và muốn tận hưởng nó một cách thoải mái. Khác với "waste time" mang nghĩa tiêu cực, "while away the time" thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn một chút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pleasant pleasant while away the time (giết thời gian một cách dễ chịu)
-
lazy lazy while away the time (giết thời gian một cách lười biếng)
-
try to try to while away the time (cố gắng giết thời gian)
-
learn to learn to while away the time (học cách giết thời gian)
Idioms
-
While away the hours
Giết thời gian
"I while away the hours reading."
(Tôi giết thời gian bằng cách đọc sách.)
-
While away the afternoon
Dùng thời gian buổi chiều để thư giãn
"We whiled away the afternoon playing cards."
(Chúng tôi dùng thời gian buổi chiều để chơi bài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
while away the time
VerbDùng thời gian một cách thư giãn và dễ chịu, thường là làm những việc không quan trọng.
"We whiled away the afternoon playing cards."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "while away the time".
