(Top Banner Ad)
while away the time
B1
Verb B1 Giao tiếp hàng ngày

while away the time

UK: /ˈwaɪl əˈweɪ ðə ˈtaɪm/ • US: /ˈwaɪl əˈweɪ ðə ˈtaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

giết thời gian tiêu khiển thời gian dùng thời gian rảnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spend time in a relaxed and pleasant way, often doing nothing very important.

Vietnamese Meaning

Dùng thời gian một cách thư giãn và dễ chịu, thường là làm những việc không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We whiled away the afternoon playing cards."

    "Chúng tôi giết thời gian buổi chiều bằng cách chơi bài."

  • "They whiled away the hours chatting and drinking coffee."

    "Họ giết thời gian bằng cách trò chuyện và uống cà phê."

  • "We whiled away a pleasant afternoon at the beach."

    "Chúng tôi đã có một buổi chiều dễ chịu ở bãi biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun while thời gian, lúc
Adverb whilst trong khi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwīl
Middle English
while

Nguồn gốc của 'While'

Từ 'while' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hwīl', có nghĩa là 'một khoảng thời gian'. Việc sử dụng cụm 'while away the time' mang ý nghĩa là sử dụng thời gian một cách thư giãn và thoải mái, thường là để giải trí hoặc giết thời gian. Cụm từ này phản ánh một quan niệm về thời gian rảnh rỗi và cách chúng ta lựa chọn để lấp đầy nó.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa giết thời gian một cách nhàn nhã, không có mục đích cụ thể. Thường được sử dụng khi bạn có nhiều thời gian rảnh rỗi và muốn tận hưởng nó một cách thoải mái. Khác với "waste time" mang nghĩa tiêu cực, "while away the time" thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + while away the time
  • pleasant pleasant while away the time
    (giết thời gian một cách dễ chịu)
  • lazy lazy while away the time
    (giết thời gian một cách lười biếng)
Verb + while away the time
  • try to try to while away the time
    (cố gắng giết thời gian)
  • learn to learn to while away the time
    (học cách giết thời gian)

Idioms

  • While away the hours

    Giết thời gian

    "I while away the hours reading."

    (Tôi giết thời gian bằng cách đọc sách.)

  • While away the afternoon

    Dùng thời gian buổi chiều để thư giãn

    "We whiled away the afternoon playing cards."

    (Chúng tôi dùng thời gian buổi chiều để chơi bài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

while away the time

Verb
Lật mặt

Dùng thời gian một cách thư giãn và dễ chịu, thường là làm những việc không quan trọng.

"We whiled away the afternoon playing cards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "while away the time".

Giá trị của thời gian rảnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời gian rảnh rỗi được xem là cơ hội để thư giãn, phục hồi năng lượng và theo đuổi sở thích cá nhân. 'While away the time' thường liên quan đến việc tận hưởng những hoạt động giải trí đơn giản, không áp lực.