(Top Banner Ad)
idle away the time
B1
Động từ B1 Giao tiếp hàng ngày

idle away the time

UK: /ˈaɪdl əˈweɪ ðə taɪm/ • US: /ˈaɪdl əˈweɪ ðə taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

giết thời gian ăn không ngồi rồi lãng phí thời gian
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spend time doing nothing or avoiding work.

Vietnamese Meaning

Dành thời gian làm những việc vô bổ, không làm gì cả hoặc tránh làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They idled away the afternoon chatting."

    "Họ giết thời gian cả buổi chiều bằng cách tán gẫu."

  • "Don't idle away your summer vacation; find something productive to do."

    "Đừng lãng phí kỳ nghỉ hè của bạn; hãy tìm việc gì đó có ích để làm."

  • "He idled away the hours waiting for the train."

    "Anh ta giết thời gian chờ tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective idle lười biếng, nhàn rỗi, không làm việc, vô ích (ví dụ: an idle threat - lời đe dọa suông)
Verb idle không làm việc, chạy cầm chừng (động cơ), lười biếng (ví dụ: The engine idled quietly.)
Noun idleness sự lười biếng, sự nhàn rỗi, tình trạng không hoạt động
Noun idler người lười biếng, người ăn không ngồi rồi
Adverb idly một cách lười biếng, một cách vô ích, một cách hờ hững

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*īdalaz
Old English
īdel
Middle English
idel
Modern English
idle

Nguồn gốc của từ 'Idle'

Từ 'idle' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *īdalaz, mang nghĩa 'trống rỗng, vô dụng'. Qua tiếng Anh cổ 'īdel' và tiếng Anh trung đại 'idel', nghĩa của nó dần chuyển sang 'không làm việc, lười biếng, nhàn rỗi'. Ý nghĩa gốc về sự trống rỗng đã phát triển thành sự trống rỗng về mặt hoạt động hoặc mục đích.

Sự ra đời của 'Idle away the time'

Cụm động từ 'idle away' có nghĩa là làm cho một cái gì đó trôi qua một cách lãng phí hoặc vô ích. Khi kết hợp với 'the time', nó tạo thành nghĩa 'lãng phí thời gian, để thời gian trôi qua mà không làm gì hữu ích'. Đây là một cách diễn đạt đã có từ lâu trong tiếng Anh để chỉ sự thiếu năng suất hoặc thiếu mục đích trong việc sử dụng thời gian.

Usage Note

Cụm động từ 'idle away the time' thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự lãng phí thời gian vào những hoạt động không có giá trị. Nó khác với 'relax' (thư giãn), mang ý nghĩa nghỉ ngơi để phục hồi sức khỏe hoặc tinh thần, hoặc 'unwind' (xả hơi), thường được dùng sau một ngày làm việc căng thẳng. 'Idle away' nhấn mạnh sự thụ động và thiếu mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ đi kèm
  • just They love to just idle away the time.
    (Họ thích chỉ lãng phí thời gian.)
  • simply Don't simply idle away the time when you have so much to do.
    (Đừng đơn thuần lãng phí thời gian khi bạn có quá nhiều việc phải làm.)
  • often He would often idle away the time watching clouds.
    (Anh ấy thường lãng phí thời gian ngắm mây.)
Động từ khiếm khuyết/trợ động từ
  • would On weekends, we would idle away the time at the beach.
    (Vào cuối tuần, chúng tôi thường lãng phí thời gian ở bãi biển.)
  • can Anyone can idle away the time if they don't have a goal.
    (Bất cứ ai cũng có thể lãng phí thời gian nếu họ không có mục tiêu.)
  • used to Before he got busy, he used to idle away the time quite a lot.
    (Trước khi bận rộn, anh ấy từng lãng phí khá nhiều thời gian.)
Động từ chỉ ý định/xu hướng
  • like to Some people like to idle away the time without any regret.
    (Một số người thích lãng phí thời gian mà không hối tiếc.)
  • tend to Students tend to idle away the time during long breaks.
    (Học sinh có xu hướng lãng phí thời gian trong các kỳ nghỉ dài.)
  • decide to We decided to idle away the time instead of working.
    (Chúng tôi quyết định lãng phí thời gian thay vì làm việc.)

Idioms

  • idle away the time

    lãng phí thời gian, để thời gian trôi qua một cách vô ích mà không làm gì hữu ích hoặc có ý nghĩa.

    "Instead of studying, he just idles away the time playing video games."

    (Thay vì học bài, cậu ấy chỉ lãng phí thời gian chơi trò chơi điện tử.)

  • kill time

    giết thời gian, làm gì đó để thời gian trôi qua khi đang chờ đợi hoặc không có việc gì quan trọng hơn.

    "We had an hour to kill before the movie started, so we went for a coffee."

    (Chúng tôi có một giờ để giết thời gian trước khi phim bắt đầu, nên chúng tôi đi uống cà phê.)

  • fritter away time/money

    phung phí thời gian/tiền bạc vào những việc nhỏ nhặt, không quan trọng hoặc vô bổ.

    "She fritters away her time gossiping instead of focusing on her work."

    (Cô ấy phung phí thời gian buôn chuyện thay vì tập trung vào công việc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idle away the time

Động từ
Lật mặt

Dành thời gian làm những việc vô bổ, không làm gì cả hoặc tránh làm việc.

"They idled away the afternoon chatting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idle away the time".

Quan niệm về thời gian trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nền chịu ảnh hưởng của đạo Tin lành và đạo đức làm việc, thời gian thường được coi là một tài nguyên quý giá, hữu hạn và không thể phục hồi ('time is money'). Việc 'idle away the time' thường bị nhìn nhận tiêu cực, gắn liền với sự thiếu năng suất, lười biếng và đôi khi là cảm giác tội lỗi. Người ta khuyến khích sử dụng thời gian một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu cá nhân hoặc đóng góp cho xã hội.

Sự cân bằng giữa làm việc và giải trí

Mặc dù 'idle away the time' mang hàm ý tiêu cực về sự lãng phí, nhưng cũng có sự thừa nhận về tầm quan trọng của 'leisure' (thời gian rảnh rỗi, giải trí) để thư giãn và phục hồi năng lượng. Sự khác biệt nằm ở ý định: 'idle away the time' thường là không có mục đích rõ ràng, trong khi 'leisure' là thời gian dành cho các hoạt động có chủ đích để tận hưởng hoặc phát triển bản thân, dù không phải là công việc.