spend time productively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To use one's time in a way that is effective and achieves a good result.
Vietnamese Meaning
Sử dụng thời gian một cách hiệu quả và đạt được kết quả tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to spend her time productively by volunteering at the local shelter."
"Cô ấy quyết định dành thời gian hiệu quả bằng cách làm tình nguyện tại trại cứu trợ địa phương."
-
"It's important to spend your time productively, especially when you're working from home."
"Điều quan trọng là phải sử dụng thời gian của bạn một cách hiệu quả, đặc biệt khi bạn làm việc tại nhà."
-
"He spends his time productively by learning new skills online."
"Anh ấy dành thời gian hiệu quả bằng cách học các kỹ năng mới trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spender | người chi tiêu (người thường tiêu tiền theo một cách nào đó) |
| Noun | spending | sự chi tiêu (hành động hoặc tổng số tiền chi tiêu) |
| Noun | productivity | năng suất, hiệu suất (tỷ lệ mà hàng hóa/dịch vụ được sản xuất; khả năng tạo ra kết quả) |
| Adjective | productive | có năng suất, hiệu quả (tạo ra nhiều kết quả hoặc lợi ích) |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra (làm ra, chế tạo; mang lại kết quả) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc sử dụng thời gian một cách có ý thức và có mục tiêu, nhằm đạt được một kết quả cụ thể nào đó. Nó không chỉ đơn thuần là 'sử dụng thời gian', mà còn là 'sử dụng thời gian một cách hiệu quả'. So sánh với 'waste time' (lãng phí thời gian) để thấy sự khác biệt rõ ràng.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'on' hoặc 'in' sau 'spend time productively', thường ám chỉ hành động hoặc hoạt động cụ thể mà thời gian được dành cho. Ví dụ: 'spend time productively on studying' (dành thời gian hiệu quả cho việc học) hoặc 'spend time productively in a meeting' (dành thời gian hiệu quả trong một cuộc họp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wisely wisely spend time productively (sử dụng thời gian một cách hiệu quả và khôn ngoan)
-
effectively effectively spend time productively (sử dụng thời gian một cách hiệu quả thực sự (đạt được mục tiêu))
-
efficiently efficiently spend time productively (sử dụng thời gian một cách hiệu quả và tiết kiệm (không lãng phí))
-
try to try to spend time productively (cố gắng sử dụng thời gian một cách hiệu quả)
-
learn to learn to spend time productively (học cách sử dụng thời gian một cách hiệu quả)
-
manage to manage to spend time productively (xoay sở để sử dụng thời gian một cách hiệu quả)
Idioms
-
make the most of your time
tận dụng tối đa thời gian của bạn (sử dụng thời gian hiệu quả nhất có thể)
"You should make the most of your time at university to learn new skills."
(Bạn nên tận dụng tối đa thời gian ở đại học để học các kỹ năng mới.)
-
use time wisely
sử dụng thời gian một cách khôn ngoan/hiệu quả
"It's important to use time wisely, especially when you have many tasks."
(Điều quan trọng là phải sử dụng thời gian một cách khôn ngoan, đặc biệt khi bạn có nhiều nhiệm vụ.)
-
kill two birds with one stone
một mũi tên trúng hai đích (đạt được hai mục tiêu cùng lúc, thể hiện sự hiệu quả)
"I'll pick up groceries on my way home, killing two birds with one stone."
(Tôi sẽ mua đồ tạp hóa trên đường về nhà, một mũi tên trúng hai đích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spend time productively
Động từ + Trạng từSử dụng thời gian một cách hiệu quả và đạt được kết quả tốt.
"She decided to spend her time productively by volunteering at the local shelter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spend time productively".
