(Top Banner Ad)
kind-hearted
B2
Tính từ B2 Tính cách, phẩm chất

kind-hearted

UK: /ˈkaɪnd ˈhɑːtɪd/ • US: /ˈkaɪnd ˈhɑːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tốt bụng nhân hậu hiền lành có lòng tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a kind and sympathetic nature.

Vietnamese Meaning

Có một bản chất tốt bụng và dễ thông cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a kind-hearted woman who always helps those in need."

    "Cô ấy là một người phụ nữ tốt bụng, người luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn."

  • "He was a kind-hearted man who always put others before himself."

    "Ông ấy là một người đàn ông tốt bụng, người luôn đặt người khác lên trước bản thân mình."

  • "The kind-hearted doctor dedicated his life to helping the poor."

    "Vị bác sĩ tốt bụng đã cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người nghèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kindness lòng tốt, sự tử tế
Noun kind-heartedness sự nhân hậu, tính tốt bụng
Adjective kind tốt bụng, tử tế, hiền lành
Adverb kindly một cách tử tế, ân cần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, phẩm chất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁- (to produce, beget) & *ḱḗr (heart)
Proto-Germanic
*kundjaz (born, of a certain nature) & *hertō (heart)
Old English
gecynde (natural, innate) & heorte (heart)
Middle English
kynde (nature, character) & herte (heart)
English (16th Century)
kind-hearted (compound of 'kind' and 'hearted')

Nguồn gốc của 'kind-hearted'

Từ 'kind-hearted' là sự kết hợp của 'kind' và 'hearted'. 'Kind' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) mang nghĩa 'bản chất tự nhiên, vốn có'. Khi ghép với 'hearted' (mang trái tim), nó tạo ra một từ mới diễn tả người có 'bản chất tốt bụng, nhân ái trong trái tim'. Thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện vào thế kỷ 16, thể hiện sự quan sát sâu sắc về tính cách của con người.

Usage Note

Tính từ này dùng để mô tả người có lòng tốt, luôn quan tâm và sẵn sàng giúp đỡ người khác. Nó nhấn mạnh sự tử tế và sự đồng cảm sâu sắc. Khác với 'kind', 'kind-hearted' mang sắc thái mạnh mẽ và sâu sắc hơn về sự tốt bụng từ tận đáy lòng. 'Generous' (hào phóng) chỉ sự sẵn sàng chia sẻ vật chất hoặc thời gian, trong khi 'kind-hearted' tập trung vào sự ấm áp và lòng trắc ẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + kind-hearted
  • truly truly kind-hearted
    (thực sự tốt bụng, thực sự nhân hậu)
  • genuinely genuinely kind-hearted
    (chân thành tốt bụng)
  • remarkably remarkably kind-hearted
    (tốt bụng một cách đáng kinh ngạc)
Verb + kind-hearted
  • be be kind-hearted
    (là người tốt bụng, nhân hậu)
  • seem seem kind-hearted
    (có vẻ tốt bụng, có vẻ nhân hậu)
  • remain remain kind-hearted
    (vẫn giữ tấm lòng tốt bụng)
kind-hearted + Noun
  • person a kind-hearted person
    (một người tốt bụng, nhân ái)
  • soul a kind-hearted soul
    (một tâm hồn nhân hậu)
  • gesture a kind-hearted gesture
    (một cử chỉ tử tế, nhân ái)

Idioms

  • have a kind heart

    có một trái tim nhân hậu, tốt bụng

    "She always helps others; she truly has a kind heart."

    (Cô ấy luôn giúp đỡ người khác; cô ấy thực sự có một trái tim nhân hậu.)

  • a kind-hearted gesture

    một cử chỉ tử tế, nhân ái

    "Donating to charity was a kind-hearted gesture from the anonymous donor."

    (Việc quyên góp cho từ thiện là một cử chỉ nhân ái từ người ẩn danh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kind-hearted

Tính từ
Lật mặt

Có một bản chất tốt bụng và dễ thông cảm.

"She is a kind-hearted woman who always helps those in need."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must be kind-hearted to help everyone like that.
Cô ấy hẳn là một người tốt bụng khi giúp đỡ mọi người như vậy.
Phủ định
He shouldn't be kind-hearted to those who take advantage of him.
Anh ấy không nên tốt bụng với những người lợi dụng anh ấy.
Nghi vấn
Could she be kind-hearted enough to forgive him after all that?
Liệu cô ấy có đủ tốt bụng để tha thứ cho anh ấy sau tất cả những chuyện đó không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is more kind-hearted than her sister.
Cô ấy tốt bụng hơn chị gái cô ấy.
Phủ định
He is not as kind-hearted as he seems.
Anh ấy không tốt bụng như vẻ ngoài của anh ấy.
Nghi vấn
Is she the most kind-hearted person you know?
Cô ấy có phải là người tốt bụng nhất mà bạn biết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kind-hearted".

Tầm quan trọng của lòng tốt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'kind-heartedness' (lòng tốt) được coi là một đức tính quan trọng và rất được trân trọng. Nó thường gắn liền với sự đồng cảm, lòng trắc ẩn và tinh thần sẵn lòng giúp đỡ người khác mà không mong đợi nhận lại.

Phong trào 'Random Acts of Kindness'

Có một phong trào toàn cầu gọi là 'Random Acts of Kindness' (những hành động tử tế ngẫu nhiên), khuyến khích mọi người thực hiện những cử chỉ tốt bụng bất ngờ, dù nhỏ, để lan tỏa sự tích cực và lòng nhân ái trong cộng đồng. Điều này phản ánh giá trị sâu sắc của việc 'kind-hearted' trong xã hội.