kindergartener
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A child who attends kindergarten.
Vietnamese Meaning
Một đứa trẻ học mẫu giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My daughter is a kindergartener this year."
"Con gái tôi năm nay học mẫu giáo."
-
"The kindergartener was excited about her first day of school."
"Đứa trẻ mẫu giáo rất hào hứng về ngày đầu tiên đi học."
-
"The kindergartener drew a picture of her family."
"Đứa trẻ mẫu giáo vẽ một bức tranh về gia đình mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kindergarten | Trường mẫu giáo, nhà trẻ |
| Noun | pre-kindergarten | Lớp tiền mẫu giáo, lớp vỡ lòng |
| Adjective | kindergarten-aged | Ở độ tuổi mẫu giáo |
| Verb/Gerund | kindergartening | Việc học mẫu giáo, tham gia mẫu giáo (ít dùng trong văn nói) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'kindergartener' dùng để chỉ một học sinh đang theo học chương trình mẫu giáo. Nó thường dùng trong ngữ cảnh trường học, giáo dục, hoặc khi nói về độ tuổi của trẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young kindergartener (học sinh mẫu giáo nhỏ tuổi)
-
new new kindergartener (học sinh mẫu giáo mới vào trường)
-
eager eager kindergartener (học sinh mẫu giáo háo hức)
-
shy shy kindergartener (học sinh mẫu giáo nhút nhát)
-
teach teach a kindergartener (dạy một học sinh mẫu giáo)
-
accompany accompany a kindergartener (đi cùng một học sinh mẫu giáo)
-
read to read to a kindergartener (đọc sách cho một học sinh mẫu giáo nghe)
-
a kindergartener's a kindergartener's drawings (những bức vẽ của một học sinh mẫu giáo)
-
a kindergartener's a kindergartener's backpack (ba lô của một học sinh mẫu giáo)
Idioms
-
fresh out of kindergarten
Mới ra khỏi trường mẫu giáo (ngụ ý còn non nớt, thiếu kinh nghiệm, chưa trưởng thành)
"He's acting like he's fresh out of kindergarten, not a college student."
(Cậu ta cư xử như thể mới ra khỏi trường mẫu giáo vậy, chứ không phải một sinh viên đại học.)
-
act like a kindergartener
Hành xử như trẻ mẫu giáo (ngụ ý chưa trưởng thành, thiếu chín chắn)
"Stop acting like a kindergartener and take responsibility!"
(Đừng có hành xử như trẻ mẫu giáo nữa mà hãy chịu trách nhiệm đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kindergartener
Danh từMột đứa trẻ học mẫu giáo.
"My daughter is a kindergartener this year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kindergartener".
