(Top Banner Ad)
kindergartener
A2
Danh từ A2 Giáo dục

kindergartener

UK: /ˈkɪndəˌɡɑːtnər/ • US: /ˈkɪndərˌɡɑːrtənər/

Nghĩa tiếng Việt

học sinh mẫu giáo trẻ mẫu giáo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child who attends kindergarten.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ học mẫu giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My daughter is a kindergartener this year."

    "Con gái tôi năm nay học mẫu giáo."

  • "The kindergartener was excited about her first day of school."

    "Đứa trẻ mẫu giáo rất hào hứng về ngày đầu tiên đi học."

  • "The kindergartener drew a picture of her family."

    "Đứa trẻ mẫu giáo vẽ một bức tranh về gia đình mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kindergarten Trường mẫu giáo, nhà trẻ
Noun pre-kindergarten Lớp tiền mẫu giáo, lớp vỡ lòng
Adjective kindergarten-aged Ở độ tuổi mẫu giáo
Verb/Gerund kindergartening Việc học mẫu giáo, tham gia mẫu giáo (ít dùng trong văn nói)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

German
Kindergarten
English
kindergarten
English
kindergartener

Nguồn gốc 'Vườn Trẻ' của Friedrich Fröbel

Từ 'kindergarten' trong tiếng Đức nghĩa đen là 'vườn trẻ em' (Kinder: trẻ em, Garten: vườn). Khái niệm này được phát triển bởi nhà giáo dục người Đức Friedrich Fröbel vào thế kỷ 19, với ý tưởng coi trẻ em như những mầm non cần được chăm sóc và nuôi dưỡng trong một 'khu vườn' đặc biệt để phát triển toàn diện trước khi vào trường học chính thức.

Usage Note

Từ 'kindergartener' dùng để chỉ một học sinh đang theo học chương trình mẫu giáo. Nó thường dùng trong ngữ cảnh trường học, giáo dục, hoặc khi nói về độ tuổi của trẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kindergartener
  • young young kindergartener
    (học sinh mẫu giáo nhỏ tuổi)
  • new new kindergartener
    (học sinh mẫu giáo mới vào trường)
  • eager eager kindergartener
    (học sinh mẫu giáo háo hức)
  • shy shy kindergartener
    (học sinh mẫu giáo nhút nhát)
Verb + kindergartener
  • teach teach a kindergartener
    (dạy một học sinh mẫu giáo)
  • accompany accompany a kindergartener
    (đi cùng một học sinh mẫu giáo)
  • read to read to a kindergartener
    (đọc sách cho một học sinh mẫu giáo nghe)
Noun + kindergartener's
  • a kindergartener's a kindergartener's drawings
    (những bức vẽ của một học sinh mẫu giáo)
  • a kindergartener's a kindergartener's backpack
    (ba lô của một học sinh mẫu giáo)

Idioms

  • fresh out of kindergarten

    Mới ra khỏi trường mẫu giáo (ngụ ý còn non nớt, thiếu kinh nghiệm, chưa trưởng thành)

    "He's acting like he's fresh out of kindergarten, not a college student."

    (Cậu ta cư xử như thể mới ra khỏi trường mẫu giáo vậy, chứ không phải một sinh viên đại học.)

  • act like a kindergartener

    Hành xử như trẻ mẫu giáo (ngụ ý chưa trưởng thành, thiếu chín chắn)

    "Stop acting like a kindergartener and take responsibility!"

    (Đừng có hành xử như trẻ mẫu giáo nữa mà hãy chịu trách nhiệm đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kindergartener

Danh từ
Lật mặt

Một đứa trẻ học mẫu giáo.

"My daughter is a kindergartener this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kindergartener".

Chơi mà học ở mẫu giáo phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, mẫu giáo không chỉ là nơi giữ trẻ mà còn là giai đoạn quan trọng để phát triển kỹ năng xã hội, cảm xúc và nhận thức thông qua vui chơi. Trẻ em học cách chia sẻ, hợp tác, tự giải quyết vấn đề và khám phá thế giới xung quanh một cách tự nhiên trước khi bước vào môi trường học thuật nghiêm túc hơn.

Ngày đầu đến trường mẫu giáo

Ngày đầu tiên của một học sinh mẫu giáo (First Day of Kindergarten) là một cột mốc quan trọng trong văn hóa phương Tây. Đây thường là một sự kiện đáng nhớ đối với cả trẻ và phụ huynh, đánh dấu sự chuyển đổi từ môi trường gia đình sang môi trường giáo dục có tổ chức, với nhiều cảm xúc lẫn lộn từ háo hức đến lo lắng.