kindergarten
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A preschool educational institution for children, usually ages 4 to 6, to prepare them for first grade.
Vietnamese Meaning
Một cơ sở giáo dục mầm non dành cho trẻ em, thường từ 4 đến 6 tuổi, để chuẩn bị cho chúng vào lớp một.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My daughter is starting kindergarten next year."
"Con gái tôi sẽ bắt đầu học mẫu giáo vào năm tới."
-
"The kindergarten teacher read a story to the children."
"Cô giáo mẫu giáo đọc truyện cho các em nhỏ."
-
"Many children learn to read in kindergarten."
"Nhiều trẻ em học đọc ở trường mẫu giáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kindergartener | người học mẫu giáo; học sinh mẫu giáo |
| Noun | pre-kindergarten | lớp tiền mẫu giáo |
| Adjective | kindergarten-age | ở độ tuổi mẫu giáo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'kindergarten' có nguồn gốc từ tiếng Đức, có nghĩa đen là 'vườn trẻ'. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập thông qua vui chơi và hoạt động tương tác trong giai đoạn đầu đời của trẻ. Không giống như 'daycare' (nhà trẻ) tập trung chủ yếu vào việc chăm sóc, 'kindergarten' chú trọng vào việc phát triển kỹ năng xã hội, cảm xúc và nhận thức cho trẻ.
Prepositions
- 'at kindergarten': chỉ địa điểm (e.g., He is at kindergarten).
- 'in kindergarten': chỉ sự tham gia (e.g., She is in kindergarten this year).
- 'for kindergarten': chỉ mục đích (e.g., This program is for kindergarten readiness).
Collocations (Từ đi kèm)
-
private private kindergarten (trường mẫu giáo tư thục)
-
public public kindergarten (trường mẫu giáo công lập)
-
full-day full-day kindergarten (trường mẫu giáo cả ngày)
-
half-day half-day kindergarten (trường mẫu giáo nửa ngày)
-
attend attend kindergarten (đi học mẫu giáo)
-
start start kindergarten (bắt đầu đi học mẫu giáo)
-
go to go to kindergarten (đi học mẫu giáo)
-
teacher kindergarten teacher (giáo viên mẫu giáo)
-
class kindergarten class (lớp mẫu giáo)
-
student kindergarten student (học sinh mẫu giáo)
Idioms
-
It's not rocket science; it's kindergarten math.
Không có gì phức tạp cả; nó đơn giản như toán lớp mẫu giáo. (Ý nói một việc rất dễ dàng, không đòi hỏi trí tuệ cao siêu)
"Don't overthink it, setting up this machine is kindergarten math."
(Đừng nghĩ phức tạp quá, cài đặt cái máy này dễ như toán mẫu giáo ấy mà.)
-
kindergarten politics
Những trò chính trị trẻ con, những hành vi đấu đá vặt vãnh (như trẻ mẫu giáo); sự thiếu chín chắn trong giao tiếp hay hành xử.
"I'm tired of the kindergarten politics in this office; we should focus on our work."
(Tôi mệt mỏi với những trò đấu đá vặt vãnh trong văn phòng này; chúng ta nên tập trung vào công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kindergarten
danh từMột cơ sở giáo dục mầm non dành cho trẻ em, thường từ 4 đến 6 tuổi, để chuẩn bị cho chúng vào lớp một.
"My daughter is starting kindergarten next year."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, kindergarten was such a fun experience! |
Wow, trường mẫu giáo là một trải nghiệm thật vui! |
| Phủ định | Oh no, kindergarten isn't suitable for children under three. |
Ôi không, trường mẫu giáo không phù hợp cho trẻ dưới ba tuổi. |
| Nghi vấn | Hey, is kindergarten a good way to prepare a child for school? |
Này, trường mẫu giáo có phải là một cách tốt để chuẩn bị cho trẻ đến trường không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Kindergarten: a crucial stepping stone for early childhood development. |
Mẫu giáo: một bước đệm quan trọng cho sự phát triển của trẻ thơ. |
| Phủ định | Not all children attend kindergarten: some families opt for homeschooling. |
Không phải tất cả trẻ em đều đi học mẫu giáo: một số gia đình chọn giáo dục tại nhà. |
| Nghi vấn | Kindergarten: is it mandatory or optional in your district? |
Mẫu giáo: là bắt buộc hay tùy chọn ở khu vực của bạn? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known she was going to kindergarten, I would buy her a new backpack now. |
Nếu tôi biết cô bé sắp đi học mẫu giáo, tôi đã mua cho cô bé một chiếc ba lô mới rồi. |
| Phủ định | If he hadn't missed the kindergarten registration deadline, his son would be attending kindergarten now. |
Nếu anh ấy không bỏ lỡ hạn đăng ký mẫu giáo, con trai anh ấy đã đang học mẫu giáo rồi. |
| Nghi vấn | If she had wanted to work with children, would she be teaching at the kindergarten now? |
Nếu cô ấy muốn làm việc với trẻ con, liệu cô ấy có đang dạy ở trường mẫu giáo bây giờ không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children will be attending kindergarten next year. |
Những đứa trẻ sẽ đi học mẫu giáo vào năm tới. |
| Phủ định | She won't be sending her child to kindergarten this fall because they are moving. |
Cô ấy sẽ không gửi con đến trường mẫu giáo vào mùa thu này vì họ sẽ chuyển nhà. |
| Nghi vấn | Will he be working at the kindergarten during the summer? |
Liệu anh ấy có làm việc tại trường mẫu giáo trong suốt mùa hè không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had attended kindergarten before her family moved to another city. |
Cô ấy đã học mẫu giáo trước khi gia đình chuyển đến một thành phố khác. |
| Phủ định | They had not enrolled their child in kindergarten by the time the registration deadline passed. |
Họ đã không đăng ký cho con họ vào mẫu giáo trước khi thời hạn đăng ký kết thúc. |
| Nghi vấn | Had he ever considered skipping kindergarten and going straight to first grade? |
Anh ấy đã bao giờ cân nhắc việc bỏ qua mẫu giáo và vào thẳng lớp một chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kindergarten".
