(Top Banner Ad)
kindergarten
A2
danh từ A2 Giáo dục

kindergarten

UK: /ˈkɪndəɡɑːtn/ • US: /ˈkɪndərɡɑːrtən/

Nghĩa tiếng Việt

mẫu giáo nhà trẻ lớn lớp chồi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A preschool educational institution for children, usually ages 4 to 6, to prepare them for first grade.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở giáo dục mầm non dành cho trẻ em, thường từ 4 đến 6 tuổi, để chuẩn bị cho chúng vào lớp một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My daughter is starting kindergarten next year."

    "Con gái tôi sẽ bắt đầu học mẫu giáo vào năm tới."

  • "The kindergarten teacher read a story to the children."

    "Cô giáo mẫu giáo đọc truyện cho các em nhỏ."

  • "Many children learn to read in kindergarten."

    "Nhiều trẻ em học đọc ở trường mẫu giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kindergartener người học mẫu giáo; học sinh mẫu giáo
Noun pre-kindergarten lớp tiền mẫu giáo
Adjective kindergarten-age ở độ tuổi mẫu giáo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

German
Kindergarten
English
kindergarten

Nguồn gốc tên gọi 'Khu vườn trẻ thơ'

Từ 'kindergarten' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Đức. Nó được nhà giáo dục người Đức Friedrich Fröbel đặt ra vào năm 1840 để chỉ một cơ sở giáo dục dành cho trẻ nhỏ trước tuổi đến trường. Fröbel coi trẻ em như những cây non trong một khu vườn, cần được chăm sóc, nuôi dưỡng và phát triển tự nhiên. Vì vậy, 'Kindergarten' có nghĩa đen là 'vườn trẻ em' hay 'khu vườn trẻ thơ'.

Usage Note

Từ 'kindergarten' có nguồn gốc từ tiếng Đức, có nghĩa đen là 'vườn trẻ'. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập thông qua vui chơi và hoạt động tương tác trong giai đoạn đầu đời của trẻ. Không giống như 'daycare' (nhà trẻ) tập trung chủ yếu vào việc chăm sóc, 'kindergarten' chú trọng vào việc phát triển kỹ năng xã hội, cảm xúc và nhận thức cho trẻ.

Prepositions

at in for

- 'at kindergarten': chỉ địa điểm (e.g., He is at kindergarten).
- 'in kindergarten': chỉ sự tham gia (e.g., She is in kindergarten this year).
- 'for kindergarten': chỉ mục đích (e.g., This program is for kindergarten readiness).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kindergarten
  • private private kindergarten
    (trường mẫu giáo tư thục)
  • public public kindergarten
    (trường mẫu giáo công lập)
  • full-day full-day kindergarten
    (trường mẫu giáo cả ngày)
  • half-day half-day kindergarten
    (trường mẫu giáo nửa ngày)
Verb + kindergarten
  • attend attend kindergarten
    (đi học mẫu giáo)
  • start start kindergarten
    (bắt đầu đi học mẫu giáo)
  • go to go to kindergarten
    (đi học mẫu giáo)
kindergarten + Noun
  • teacher kindergarten teacher
    (giáo viên mẫu giáo)
  • class kindergarten class
    (lớp mẫu giáo)
  • student kindergarten student
    (học sinh mẫu giáo)

Idioms

  • It's not rocket science; it's kindergarten math.

    Không có gì phức tạp cả; nó đơn giản như toán lớp mẫu giáo. (Ý nói một việc rất dễ dàng, không đòi hỏi trí tuệ cao siêu)

    "Don't overthink it, setting up this machine is kindergarten math."

    (Đừng nghĩ phức tạp quá, cài đặt cái máy này dễ như toán mẫu giáo ấy mà.)

  • kindergarten politics

    Những trò chính trị trẻ con, những hành vi đấu đá vặt vãnh (như trẻ mẫu giáo); sự thiếu chín chắn trong giao tiếp hay hành xử.

    "I'm tired of the kindergarten politics in this office; we should focus on our work."

    (Tôi mệt mỏi với những trò đấu đá vặt vãnh trong văn phòng này; chúng ta nên tập trung vào công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kindergarten

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở giáo dục mầm non dành cho trẻ em, thường từ 4 đến 6 tuổi, để chuẩn bị cho chúng vào lớp một.

"My daughter is starting kindergarten next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, kindergarten was such a fun experience!
Wow, trường mẫu giáo là một trải nghiệm thật vui!
Phủ định
Oh no, kindergarten isn't suitable for children under three.
Ôi không, trường mẫu giáo không phù hợp cho trẻ dưới ba tuổi.
Nghi vấn
Hey, is kindergarten a good way to prepare a child for school?
Này, trường mẫu giáo có phải là một cách tốt để chuẩn bị cho trẻ đến trường không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Kindergarten: a crucial stepping stone for early childhood development.
Mẫu giáo: một bước đệm quan trọng cho sự phát triển của trẻ thơ.
Phủ định
Not all children attend kindergarten: some families opt for homeschooling.
Không phải tất cả trẻ em đều đi học mẫu giáo: một số gia đình chọn giáo dục tại nhà.
Nghi vấn
Kindergarten: is it mandatory or optional in your district?
Mẫu giáo: là bắt buộc hay tùy chọn ở khu vực của bạn?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known she was going to kindergarten, I would buy her a new backpack now.
Nếu tôi biết cô bé sắp đi học mẫu giáo, tôi đã mua cho cô bé một chiếc ba lô mới rồi.
Phủ định
If he hadn't missed the kindergarten registration deadline, his son would be attending kindergarten now.
Nếu anh ấy không bỏ lỡ hạn đăng ký mẫu giáo, con trai anh ấy đã đang học mẫu giáo rồi.
Nghi vấn
If she had wanted to work with children, would she be teaching at the kindergarten now?
Nếu cô ấy muốn làm việc với trẻ con, liệu cô ấy có đang dạy ở trường mẫu giáo bây giờ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children will be attending kindergarten next year.
Những đứa trẻ sẽ đi học mẫu giáo vào năm tới.
Phủ định
She won't be sending her child to kindergarten this fall because they are moving.
Cô ấy sẽ không gửi con đến trường mẫu giáo vào mùa thu này vì họ sẽ chuyển nhà.
Nghi vấn
Will he be working at the kindergarten during the summer?
Liệu anh ấy có làm việc tại trường mẫu giáo trong suốt mùa hè không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had attended kindergarten before her family moved to another city.
Cô ấy đã học mẫu giáo trước khi gia đình chuyển đến một thành phố khác.
Phủ định
They had not enrolled their child in kindergarten by the time the registration deadline passed.
Họ đã không đăng ký cho con họ vào mẫu giáo trước khi thời hạn đăng ký kết thúc.
Nghi vấn
Had he ever considered skipping kindergarten and going straight to first grade?
Anh ấy đã bao giờ cân nhắc việc bỏ qua mẫu giáo và vào thẳng lớp một chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kindergarten".

Friedrich Fröbel và triết lý "vườn trẻ"

Kindergarten được sáng lập bởi nhà giáo dục người Đức Friedrich Fröbel vào năm 1840. Triết lý của ông là tạo ra một môi trường nơi trẻ em có thể phát triển tự nhiên thông qua chơi, tương tác với thiên nhiên và hoạt động tự thân. Fröbel coi trẻ em như những mầm cây quý giá cần được vun trồng cẩn thận trong một 'khu vườn' đặc biệt để nở rộ tiềm năng.

Sự lan rộng toàn cầu và tầm quan trọng

Mô hình kindergarten đã nhanh chóng lan rộng từ Đức sang các nước khác như Mỹ và Anh, và trở thành nền tảng của giáo dục mầm non trên toàn thế giới. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học thông qua chơi, phát triển kỹ năng xã hội, cảm xúc và nhận thức trước khi trẻ chính thức bước vào giáo dục phổ thông, đặt nền móng vững chắc cho sự học hỏi suốt đời.