preschooler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A child who is not old enough to go to elementary school; a child typically between the ages of three and five.
Vietnamese Meaning
Một đứa trẻ chưa đủ tuổi để đi học tiểu học; một đứa trẻ thường trong độ tuổi từ ba đến năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The preschooler was excited to start painting."
"Đứa trẻ mẫu giáo rất hào hứng bắt đầu vẽ."
-
"Many preschools offer full-day programs for working parents."
"Nhiều trường mầm non cung cấp các chương trình cả ngày cho phụ huynh đi làm."
-
"My daughter is a preschooler, so we are looking at different preschool options."
"Con gái tôi đang tuổi mẫu giáo, vì vậy chúng tôi đang xem xét các lựa chọn trường mầm non khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'preschooler' dùng để chỉ trẻ em ở độ tuổi trước khi vào tiểu học, tức là giai đoạn mà trẻ thường tham gia các chương trình mầm non hoặc giữ trẻ. Nó nhấn mạnh đến độ tuổi và giai đoạn phát triển của trẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young preschooler (trẻ mầm non nhỏ tuổi)
-
happy happy preschooler (trẻ mầm non vui vẻ)
-
curious curious preschooler (trẻ mầm non tò mò)
-
energetic energetic preschooler (trẻ mầm non hiếu động, tràn đầy năng lượng)
-
shy shy preschooler (trẻ mầm non nhút nhát)
-
teach teach a preschooler (dạy một trẻ mầm non)
-
care for care for a preschooler (chăm sóc một trẻ mầm non)
-
play with play with a preschooler (chơi với một trẻ mầm non)
-
read to read to a preschooler (đọc sách cho một trẻ mầm non nghe)
-
observe observe a preschooler (quan sát một trẻ mầm non)
-
group of group of preschoolers (một nhóm trẻ mầm non)
-
class of class of preschoolers (một lớp học trẻ mầm non)
-
parent of a parent of a preschooler (phụ huynh của một trẻ mầm non)
-
behavior of behavior of preschoolers (hành vi của trẻ mầm non)
Idioms
-
preschooler development
sự phát triển của trẻ mầm non
"Early intervention is crucial for healthy preschooler development."
(Can thiệp sớm rất quan trọng cho sự phát triển khỏe mạnh của trẻ mầm non.)
-
preschooler age
độ tuổi mầm non
"Most children learn basic social skills during their preschooler age."
(Hầu hết trẻ em học các kỹ năng xã hội cơ bản trong độ tuổi mầm non.)
-
a room full of preschoolers
một căn phòng đầy trẻ mầm non
"It can be quite noisy with a room full of preschoolers."
(Có thể khá ồn ào với một căn phòng đầy trẻ mầm non.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preschooler
danh từMột đứa trẻ chưa đủ tuổi để đi học tiểu học; một đứa trẻ thường trong độ tuổi từ ba đến năm.
"The preschooler was excited to start painting."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a happy preschooler. |
Cậu bé là một học sinh mầm non vui vẻ. |
| Phủ định | She isn't a preschooler yet. |
Cô bé vẫn chưa phải là học sinh mầm non. |
| Nghi vấn | Is that child a preschooler? |
Đứa trẻ đó có phải là học sinh mầm non không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The daycare is designed for a specific age group: preschoolers, who are typically between three and five years old. |
Nhà trẻ được thiết kế cho một nhóm tuổi cụ thể: trẻ mẫu giáo, thường là từ ba đến năm tuổi. |
| Phủ định | This activity is not suitable for older children: preschoolers, due to their limited attention span, might not fully grasp the instructions. |
Hoạt động này không phù hợp với trẻ lớn hơn: trẻ mẫu giáo, do khả năng tập trung hạn chế, có thể không hiểu đầy đủ các hướng dẫn. |
| Nghi vấn | Are we ready for the next stage of development: preschoolers, who will soon learn the alphabet? |
Chúng ta đã sẵn sàng cho giai đoạn phát triển tiếp theo chưa: trẻ mẫu giáo, những người sẽ sớm học bảng chữ cái? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If my daughter were a preschooler, I would read her bedtime stories every night. |
Nếu con gái tôi là một học sinh mẫu giáo, tôi sẽ đọc truyện trước khi đi ngủ cho con bé mỗi đêm. |
| Phủ định | If he didn't have a meeting, he wouldn't miss his preschooler's graduation ceremony. |
Nếu anh ấy không có cuộc họp, anh ấy sẽ không bỏ lỡ lễ tốt nghiệp của con anh ấy ở trường mẫu giáo. |
| Nghi vấn | Would she be happier if her son were a preschooler again? |
Liệu cô ấy có hạnh phúc hơn nếu con trai cô ấy lại là một đứa trẻ mẫu giáo? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A preschooler is often very curious about the world around them. |
Một đứa trẻ mẫu giáo thường rất tò mò về thế giới xung quanh chúng. |
| Phủ định | My son does not attend preschool yet; he's still too young. |
Con trai tôi chưa đi học mẫu giáo; nó vẫn còn quá nhỏ. |
| Nghi vấn | Does she often play with other preschoolers at the park? |
Cô ấy có thường chơi với những đứa trẻ mẫu giáo khác ở công viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preschooler".
