(Top Banner Ad)
student
A1
danh từ A1 Giáo dục

student

UK: /ˈstjuːdənt/ • US: /ˈstuːdənt/

Nghĩa tiếng Việt

sinh viên học sinh
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is studying at a school or college.

Vietnamese Meaning

Một người đang học tại một trường học hoặc cao đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a student at Harvard University."

    "Cô ấy là một sinh viên tại Đại học Harvard."

  • "He is a hardworking student."

    "Anh ấy là một sinh viên chăm chỉ."

  • "The students are protesting the tuition increase."

    "Các sinh viên đang phản đối việc tăng học phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun study Sự học, việc học, môn học; phòng làm việc, sự nghiên cứu
Verb study Học, nghiên cứu, tìm hiểu
Adjective studious Chăm học, cần cù; cẩn thận, tỉ mỉ
Noun studiousness Sự chăm học, sự cần cù
Noun student body Toàn thể sinh viên, học sinh của một trường/đại học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studere
Latin
studens
Old French
estudiant
Middle English
student

Nguồn gốc của 'Student'

Từ 'student' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'studere', mang ý nghĩa 'ham học, chăm chỉ' hoặc 'để được nhiệt tình'. Ban đầu, 'studens' là dạng hiện tại phân từ, chỉ người 'đang học' hoặc 'đang thể hiện sự nhiệt tình'. Sau đó, từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ ('estudiant') và tiếng Anh trung đại để trở thành 'student' như ngày nay, giữ nguyên tinh thần về sự cần cù và khao khát học hỏi trong quá trình tìm kiếm tri thức.

Usage Note

Từ 'student' thường được dùng để chỉ những người đang theo học một chương trình giáo dục chính thức, từ tiểu học đến đại học. Nó nhấn mạnh vai trò của người học, người tiếp thu kiến thức. Khác với 'pupil' thường được dùng cho học sinh ở trường tiểu học hoặc trung học, 'student' có phạm vi rộng hơn.

Prepositions

of at from

'+ of + môn học/lĩnh vực' (a student of history), '+ at + trường học/cơ sở giáo dục' (a student at Harvard), '+ from + trường học/cơ sở giáo dục' (a student from Oxford).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + student
  • excellent an excellent student
    (một học sinh/sinh viên xuất sắc)
  • bright a bright student
    (một học sinh/sinh viên thông minh, sáng dạ)
  • diligent a diligent student
    (một học sinh/sinh viên chăm chỉ)
  • international an international student
    (một sinh viên quốc tế)
  • university a university student
    (một sinh viên đại học)
  • medical a medical student
    (một sinh viên y khoa)
Verb + student
  • teach teach students
    (dạy học sinh/sinh viên)
  • advise advise students
    (cố vấn cho học sinh/sinh viên)
  • support support students
    (hỗ trợ học sinh/sinh viên)
Student + Noun
  • life student life
    (đời sống sinh viên)
  • loan student loan
    (khoản vay sinh viên)
  • ID student ID
    (thẻ sinh viên/học sinh)
  • visa student visa
    (thị thực du học)

Idioms

  • a student of life

    Một người luôn học hỏi từ những trải nghiệm và bài học trong cuộc sống; người có cái nhìn sâu sắc và luôn tìm tòi về các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.

    "She's always been a student of life, constantly learning and adapting to new situations."

    (Cô ấy luôn là một người học hỏi từ cuộc sống, không ngừng học tập và thích nghi với những tình huống mới.)

  • a lifelong student

    Một người không ngừng học hỏi và trau dồi kiến thức, kỹ năng trong suốt cuộc đời mình, không giới hạn bởi tuổi tác hay bằng cấp.

    "Even after retiring, my grandfather remained a lifelong student, always reading and attending lectures."

    (Ngay cả sau khi về hưu, ông tôi vẫn là một người học hỏi suốt đời, luôn đọc sách và tham dự các buổi thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

student

danh từ
Lật mặt

Một người đang học tại một trường học hoặc cao đẳng.

"She is a student at Harvard University."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student studies diligently every day.
Học sinh học tập chăm chỉ mỗi ngày.
Phủ định
The student did not submit the assignment on time.
Học sinh đã không nộp bài tập đúng hạn.
Nghi vấn
Does the student understand the lesson?
Học sinh có hiểu bài học không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student is diligent, isn't he?
Học sinh đó siêng năng, đúng không?
Phủ định
The student isn't lazy, is he?
Học sinh đó không lười biếng, đúng không?
Nghi vấn
Students study hard, don't they?
Học sinh học hành chăm chỉ, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "student".

Khoản vay sinh viên (Student Loans)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, chi phí học đại học và sau đại học rất cao. Để giúp sinh viên trang trải học phí và chi phí sinh hoạt, hệ thống 'student loans' (khoản vay sinh viên) đã ra đời. Sinh viên có thể vay tiền từ chính phủ hoặc các tổ chức tài chính và bắt đầu trả lại sau khi tốt nghiệp và có việc làm. Đây là một con đường quan trọng giúp tiếp cận giáo dục đại học, nhưng cũng là một gánh nặng tài chính đáng kể cho nhiều người trẻ.

Chương trình trao đổi sinh viên (Student Exchange Programs)

Chương trình trao đổi sinh viên cho phép học sinh/sinh viên học tập tại một quốc gia hoặc trường đại học khác trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một học kỳ hoặc một năm). Mục đích là để trải nghiệm văn hóa mới, cải thiện kỹ năng ngôn ngữ, mở rộng kiến thức học thuật và phát triển cá nhân. Đây là một trải nghiệm phổ biến và được khuyến khích ở nhiều nước để thúc đẩy sự hiểu biết liên văn hóa và tạo cơ hội quốc tế.