student
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Student'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người đang học tại một trường học hoặc cao đẳng.
Ví dụ Thực tế với 'Student'
-
"She is a student at Harvard University."
"Cô ấy là một sinh viên tại Đại học Harvard."
-
"He is a hardworking student."
"Anh ấy là một sinh viên chăm chỉ."
-
"The students are protesting the tuition increase."
"Các sinh viên đang phản đối việc tăng học phí."
Từ loại & Từ liên quan của 'Student'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: student
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Student'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'student' thường được dùng để chỉ những người đang theo học một chương trình giáo dục chính thức, từ tiểu học đến đại học. Nó nhấn mạnh vai trò của người học, người tiếp thu kiến thức. Khác với 'pupil' thường được dùng cho học sinh ở trường tiểu học hoặc trung học, 'student' có phạm vi rộng hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'+ of + môn học/lĩnh vực' (a student of history), '+ at + trường học/cơ sở giáo dục' (a student at Harvard), '+ from + trường học/cơ sở giáo dục' (a student from Oxford).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Student'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The student is diligent, isn't he?
|
Học sinh đó siêng năng, đúng không? |
| Phủ định |
The student isn't lazy, is he?
|
Học sinh đó không lười biếng, đúng không? |
| Nghi vấn |
Students study hard, don't they?
|
Học sinh học hành chăm chỉ, đúng không? |