(Top Banner Ad)
kingmaker
C1
danh từ C1 Chính trị, Lịch sử

kingmaker

UK: /ˈkɪŋˌmeɪkər/ • US: /ˈkɪŋˌmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

người tạo vua người dựng nên vua thế lực đứng sau người thao túng quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or group that has great influence in determining who becomes a leader, especially a political leader, without holding the formal position themselves.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc nhóm người có ảnh hưởng lớn trong việc quyết định ai sẽ trở thành nhà lãnh đạo, đặc biệt là một nhà lãnh đạo chính trị, mà bản thân họ không nắm giữ vị trí chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was seen as the kingmaker behind the new prime minister."

    "Ông ta được xem là người tạo nên vị thủ tướng mới."

  • "The senator was known as a kingmaker in the state's Democratic party."

    "Thượng nghị sĩ được biết đến như một người tạo nên các nhà lãnh đạo trong đảng Dân chủ của bang."

  • "Without holding any official position, she became the kingmaker of the city council."

    "Mặc dù không giữ bất kỳ chức vụ chính thức nào, bà đã trở thành người tạo nên các nhà lãnh đạo của hội đồng thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kingmaking Hành động tạo ra hoặc có ảnh hưởng lớn đến việc chọn ra nhà vua/lãnh đạo.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Nguồn gốc của 'Kingmaker'

Từ 'kingmaker' không có một lịch sử phát triển ngôn ngữ phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản là được tạo ra để mô tả một người có quyền lực to lớn trong việc quyết định ai sẽ trở thành vua hoặc nhà lãnh đạo. Ý tưởng về việc một người có thể 'tạo ra' một vị vua đã xuất hiện trong lịch sử nhiều lần, và từ này chỉ đơn giản là nắm bắt khái niệm đó.

Usage Note

Từ 'kingmaker' thường được dùng để chỉ những người quyền lực 'ở hậu trường', những người có thể điều khiển các sự kiện và quyết định chính trị mà không cần trực tiếp tham gia vào chính phủ. Nó hàm ý một sự thao túng hoặc ảnh hưởng đáng kể. Khác với 'advisor' (cố vấn) chỉ đơn thuần đưa ra lời khuyên, 'kingmaker' có khả năng tạo ra hoặc phá vỡ sự nghiệp chính trị của người khác. 'Influencer' là một thuật ngữ rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, trong khi 'kingmaker' gần như dành riêng cho chính trị và đôi khi là kinh doanh.

Prepositions

of

'Kingmaker of' thường được sử dụng để chỉ người mà kingmaker ảnh hưởng để trở thành leader. Ví dụ: "He was described as the kingmaker of the party."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kingmaker
  • political a political kingmaker
    (một người tạo vua trong chính trị)
  • powerful a powerful kingmaker
    (một người tạo vua quyền lực)
Verb + kingmaker
  • become become a kingmaker
    (trở thành một người tạo vua)
  • emerge as emerge as a kingmaker
    (nổi lên như một người tạo vua)

Idioms

  • play kingmaker

    Đóng vai trò người tạo vua, có ảnh hưởng lớn đến việc lựa chọn lãnh đạo.

    "He played kingmaker in the leadership election."

    (Anh ấy đã đóng vai trò người tạo vua trong cuộc bầu cử lãnh đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kingmaker

danh từ
Lật mặt

Một người hoặc nhóm người có ảnh hưởng lớn trong việc quyết định ai sẽ trở thành nhà lãnh đạo, đặc biệt là một nhà lãnh đạo chính trị, mà bản thân họ không nắm giữ vị trí chính thức.

"He was seen as the kingmaker behind the new prime minister."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a kingmaker in the political arena, isn't he?
Anh ta là một người tạo vua trong đấu trường chính trị, phải không?
Phủ định
She isn't a kingmaker, is she?
Cô ấy không phải là người tạo vua, phải không?
Nghi vấn
They are kingmakers in the party, aren't they?
Họ là những người tạo vua trong đảng, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to become a kingmaker in the next election.
Anh ấy sẽ trở thành một người tạo vua trong cuộc bầu cử tới.
Phủ định
She is not going to be a kingmaker, despite her influence.
Cô ấy sẽ không phải là một người tạo vua, mặc dù có ảnh hưởng của cô ấy.
Nghi vấn
Are they going to be kingmakers in this political crisis?
Họ có định trở thành những người tạo vua trong cuộc khủng hoảng chính trị này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kingmaker".

Ảnh hưởng trong Chính trị

Khái niệm 'kingmaker' thường được sử dụng trong chính trị để mô tả những cá nhân hoặc nhóm có khả năng ảnh hưởng lớn đến kết quả bầu cử hoặc việc bổ nhiệm các vị trí quan trọng. Họ có thể không trực tiếp tranh cử, nhưng sự ủng hộ của họ có thể là yếu tố quyết định.