(Top Banner Ad)
power broker
C1
danh từ C1 Chính trị, Kinh doanh

power broker

UK: /ˈpaʊə ˌbrəʊkə(r)/ • US: /ˈpaʊər ˌbroʊkər/

Nghĩa tiếng Việt

người có thế lực người thao túng quyền lực nhân vật có máu mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who exerts considerable political, economic, or other influence behind the scenes.

Vietnamese Meaning

Một người có tầm ảnh hưởng đáng kể về chính trị, kinh tế hoặc các lĩnh vực khác, thường là người hoạt động ngầm, phía sau hậu trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The senator relied on the power broker to secure votes for the new bill."

    "Vị thượng nghị sĩ dựa vào người có thế lực để đảm bảo có đủ phiếu bầu cho dự luật mới."

  • "He became a powerful power broker in the city's political scene."

    "Ông ta trở thành một người có thế lực mạnh mẽ trong giới chính trị của thành phố."

  • "She is known as a power broker within the industry."

    "Cô ấy được biết đến như một người có thế lực trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power quyền lực, sức mạnh
Adjective powerful có quyền lực, mạnh mẽ, hùng mạnh
Verb empower trao quyền, ủy quyền, làm cho ai đó có khả năng
Noun broker người môi giới, nhà môi giới (thị trường chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản...)
Verb broker làm môi giới, dàn xếp, đàm phán một thỏa thuận
Noun brokerage nghề môi giới, dịch vụ môi giới; văn phòng môi giới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
poeir
English
power
Old French
broceor
English
broker
English (compound)
power broker

Nguồn gốc 'Người môi giới quyền lực'

Từ 'power broker' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'power' (quyền lực) và 'broker' (người môi giới). 'Power' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'poeir' (có khả năng), sau đó vào tiếng Anh. 'Broker' có thể từ tiếng Pháp cổ 'broceor' (người bán rượu) hoặc tiếng Anh cổ 'brocour' (tiểu thương). Khi ghép lại, 'power broker' mô tả một người có khả năng ảnh hưởng đến các quyết định lớn hoặc kết quả chính trị/kinh doanh bằng cách kết nối các bên và điều phối quyền lực, thường là không giữ chức vụ chính thức.

Usage Note

Thuật ngữ 'power broker' ám chỉ một người không nhất thiết phải có chức vụ chính thức, nhưng lại có khả năng thao túng các quyết định và hành động của những người có quyền lực chính thức. Họ thường là những người có mạng lưới quan hệ rộng lớn, thông tin nội bộ và khả năng thuyết phục cao. Khác với 'influencer' (người có ảnh hưởng) có thể có sức ảnh hưởng công khai, 'power broker' thường hoạt động kín đáo hơn.

Prepositions

as within among

Ví dụ: 'He is known as a power broker in the city.' (Ông ta được biết đến là một người có thế lực trong thành phố.) 'She operates as a power broker within the organization.' (Cô ấy hoạt động như một người có thế lực trong tổ chức.) 'The power broker mediated among the factions.' (Người có thế lực đã đứng ra hòa giải giữa các phe phái.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power broker
  • influential influential power broker
    (người môi giới quyền lực có ảnh hưởng lớn)
  • key key power broker
    (người môi giới quyền lực chủ chốt)
  • political political power broker
    (người môi giới quyền lực chính trị)
  • corporate corporate power broker
    (người môi giới quyền lực trong doanh nghiệp/tập đoàn)
  • behind-the-scenes behind-the-scenes power broker
    (người môi giới quyền lực hậu trường)
Verb + power broker
  • act as a act as a power broker
    (đóng vai trò là một người môi giới quyền lực)
  • emerge as a emerge as a power broker
    (nổi lên như một người môi giới quyền lực)
  • consult a consult a power broker
    (tham khảo ý kiến một người môi giới quyền lực)
  • deal with a deal with a power broker
    (làm việc với một người môi giới quyền lực)

Idioms

  • a key power broker

    một người môi giới quyền lực chủ chốt

    "She quickly became a key power broker within the party."

    (Bà ấy nhanh chóng trở thành một người môi giới quyền lực chủ chốt trong đảng.)

  • a behind-the-scenes power broker

    một người môi giới quyền lực đứng sau hậu trường

    "The advisor was known as a behind-the-scenes power broker."

    (Người cố vấn được biết đến là một người môi giới quyền lực đứng sau hậu trường.)

  • to act as a power broker

    đóng vai trò người môi giới quyền lực

    "The diplomat had to act as a power broker to resolve the conflict."

    (Nhà ngoại giao phải đóng vai trò người môi giới quyền lực để giải quyết xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power broker

danh từ
Lật mặt

Một người có tầm ảnh hưởng đáng kể về chính trị, kinh tế hoặc các lĩnh vực khác, thường là người hoạt động ngầm, phía sau hậu trường.

"The senator relied on the power broker to secure votes for the new bill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power broker".

Người tạo vua (Kingmakers)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khái niệm 'power broker' gắn liền với hình ảnh 'kingmaker' – những cá nhân hoặc nhóm không trực tiếp tranh cử hay nắm giữ chức vụ cao, nhưng có khả năng ảnh hưởng sâu sắc đến việc ai sẽ được bầu hoặc ai sẽ lên nắm quyền. Họ thường điều phối nguồn lực, thông tin và sự ủng hộ để định hình kết quả.

Quyền lực không chính thức

Khái niệm 'power broker' nhấn mạnh rằng quyền lực thực sự không phải lúc nào cũng nằm ở các chức danh chính thức. Thay vào đó, nó thường thuộc về những người có khả năng kết nối các bên liên quan, điều hòa lợi ích và dàn xếp các thỏa thuận quan trọng, dù họ chỉ hoạt động 'phía sau cánh gà' mà không có một danh hiệu công khai nào.