(Top Banner Ad)
political strategist
C1
noun C1 Chính trị học

political strategist

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈstrætɪdʒɪst/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈstrætɪdʒɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà chiến lược chính trị chuyên gia hoạch định chiến lược chính trị cố vấn chiến lược chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expert who advises political candidates or parties on strategy and tactics, especially during an election campaign.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia tư vấn cho các ứng cử viên hoặc đảng phái chính trị về chiến lược và chiến thuật, đặc biệt là trong một chiến dịch bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political strategist devised a plan to improve the candidate's public image."

    "Nhà chiến lược chính trị đã nghĩ ra một kế hoạch để cải thiện hình ảnh công chúng của ứng cử viên."

  • "The party hired a seasoned political strategist to lead their election efforts."

    "Đảng đã thuê một nhà chiến lược chính trị dày dạn kinh nghiệm để lãnh đạo các nỗ lực bầu cử của họ."

  • "A successful political strategist must be able to anticipate and react to changing circumstances."

    "Một nhà chiến lược chính trị thành công phải có khả năng dự đoán và phản ứng với những thay đổi của hoàn cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị (lĩnh vực hoặc hoạt động)
Noun politician chính trị gia (người làm chính trị)
Adjective political thuộc về chính trị
Noun strategy chiến lược (kế hoạch hành động tổng thể)
Adjective strategic có tính chiến lược
Verb strategize lên chiến lược, hoạch định chiến lược

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis (city-state, citizen)
Ancient Greek
strategos (general)
Latin
politicus (of citizens, civil)
French
stratégie (strategy)
English
political (from politicus, 16th C.)
English
strategist (from strategy + -ist, 19th C.)
English
political strategist (compound term, mid-20th C.)

Chính trị từ thành phố

Từ 'political' bắt nguồn từ 'polis' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là thành phố hoặc nhà nước. Nó ám chỉ mọi thứ liên quan đến công dân, quản lý công cộng và các vấn đề của xã hội, nơi mọi người cùng tham gia vào việc điều hành cuộc sống chung.

Chiến lược từ vị tướng

Từ 'strategist' có nguồn gốc từ 'strategos' trong tiếng Hy Lạp, dùng để chỉ một vị tướng quân hoặc chỉ huy quân sự. Người này có nhiệm vụ lập kế hoạch, sắp xếp binh lính và đưa ra các quyết định quan trọng để giành chiến thắng trong trận chiến. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng cho việc lập kế hoạch tổng thể trong nhiều lĩnh vực khác.

Sự kết hợp của trí tuệ và quyền lực

Khi 'political' (liên quan đến chính trị) và 'strategist' (người lập kế hoạch chiến lược) kết hợp, chúng tạo ra một vai trò mới: người chuyên gia trong việc hoạch định và thực hiện các kế hoạch nhằm đạt được mục tiêu chính trị, ví dụ như trong các chiến dịch tranh cử hoặc truyền thông chính phủ.

Usage Note

Thuật ngữ này ám chỉ một người có kiến thức sâu rộng về chính trị, am hiểu về dư luận, truyền thông, và có khả năng xây dựng và thực hiện các kế hoạch để đạt được mục tiêu chính trị. Họ thường làm việc sau hậu trường, đưa ra lời khuyên và định hướng cho các chính trị gia.

Prepositions

for to as

‘for’ chỉ mục đích (a strategist for a campaign). ‘to’ chỉ đối tượng (advises to candidates). ‘as’ chỉ vai trò (works as a strategist).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political strategist
  • veteran veteran political strategist
    (chiến lược gia chính trị kỳ cựu)
  • chief chief political strategist
    (chiến lược gia chính trị trưởng)
  • seasoned seasoned political strategist
    (chiến lược gia chính trị dày dặn kinh nghiệm)
Verb + political strategist
  • hire hire a political strategist
    (thuê một chiến lược gia chính trị)
  • consult consult a political strategist
    (tham vấn một chiến lược gia chính trị)
  • become become a political strategist
    (trở thành một chiến lược gia chính trị)
Noun + of + political strategist
  • team a team of political strategists
    (một đội ngũ các chiến lược gia chính trị)
  • advice the advice of a political strategist
    (lời khuyên từ một chiến lược gia chính trị)

Idioms

  • A master political strategist

    Một chiến lược gia chính trị bậc thầy (người cực kỳ giỏi trong việc hoạch định chiến lược chính trị).

    "The former campaign manager is known as a master political strategist."

    (Cựu quản lý chiến dịch tranh cử được biết đến là một chiến lược gia chính trị bậc thầy.)

  • The art of the political strategist

    Nghệ thuật của chiến lược gia chính trị (kỹ năng và phương pháp tinh tế để hoạch định và thực hiện các kế hoạch chính trị).

    "Understanding the art of the political strategist is crucial for winning elections."

    (Hiểu rõ nghệ thuật của chiến lược gia chính trị là rất quan trọng để giành chiến thắng trong các cuộc bầu cử.)

  • To play the role of a political strategist

    Đóng vai trò là một chiến lược gia chính trị (tham gia vào việc hoạch định và thực hiện chiến lược trong các hoạt động chính trị).

    "She was asked to play the role of a political strategist for the new party."

    (Cô ấy được yêu cầu đóng vai trò là một chiến lược gia chính trị cho đảng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political strategist

noun
Lật mặt

Một chuyên gia tư vấn cho các ứng cử viên hoặc đảng phái chính trị về chiến lược và chiến thuật, đặc biệt là trong một chiến dịch bầu cử.

"The political strategist devised a plan to improve the candidate's public image."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The campaign manager is a skilled political strategist.
Người quản lý chiến dịch là một nhà hoạch định chính trị tài ba.
Phủ định
Seldom has there been such a divisive issue tackled by a political strategist with so little experience.
Hiếm khi có một vấn đề gây chia rẽ như vậy được giải quyết bởi một nhà hoạch định chính trị với ít kinh nghiệm đến vậy.
Nghi vấn
Should a political strategist advise a candidate to compromise their core values?
Liệu một nhà hoạch định chính trị có nên khuyên một ứng cử viên thỏa hiệp các giá trị cốt lõi của họ?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a political strategist for the campaign.
Cô ấy là một nhà chiến lược chính trị cho chiến dịch.
Phủ định
He is not a political strategist; he's a fundraiser.
Anh ấy không phải là một nhà chiến lược chính trị; anh ấy là một người gây quỹ.
Nghi vấn
Is he a political strategist or just an advisor?
Anh ta là một nhà chiến lược chính trị hay chỉ là một cố vấn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political strategist".

Người Kiến Tạo Dư Luận và Chiến Dịch

Trong các nền dân chủ phương Tây, chiến lược gia chính trị đóng vai trò then chốt trong các chiến dịch bầu cử hoặc vận động chính sách. Họ nghiên cứu tâm lý cử tri, phát triển thông điệp truyền thông, xây dựng hình ảnh ứng viên và dự đoán xu hướng để đảm bảo chiến thắng cho đảng hoặc cá nhân mà họ hỗ trợ.

Khoa Học Dữ Liệu và Chiến Lược Hiện Đại

Với sự phát triển của công nghệ và khoa học dữ liệu, vai trò của chiến lược gia chính trị đã thay đổi đáng kể. Họ không chỉ dựa vào kinh nghiệm mà còn sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn (big data), khảo sát công chúng (polling) và phân tích mạng xã hội để đưa ra các chiến lược chính xác và nhắm mục tiêu hiệu quả hơn đến từng nhóm cử tri cụ thể.