(Top Banner Ad)
campaign manager
B2
Danh từ B2 Chính trị, Kinh doanh

campaign manager

UK: /kæmˈpeɪn ˈmænɪdʒər/ • US: /kæmˈpeɪn ˈmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người quản lý chiến dịch trưởng ban vận động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to organize and direct a political, advertising, or other campaign.

Vietnamese Meaning

Một người có công việc tổ chức và điều hành một chiến dịch chính trị, quảng cáo hoặc chiến dịch khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She worked as the campaign manager for the senator's reelection."

    "Cô ấy làm quản lý chiến dịch cho cuộc tái tranh cử của thượng nghị sĩ."

  • "The campaign manager oversaw all aspects of the candidate's media appearances."

    "Quản lý chiến dịch giám sát mọi khía cạnh của các buổi xuất hiện trên phương tiện truyền thông của ứng cử viên."

  • "A successful campaign manager can significantly increase a candidate's chances of winning."

    "Một quản lý chiến dịch thành công có thể tăng đáng kể cơ hội chiến thắng của một ứng cử viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun campaign Chiến dịch (chính trị, xã hội, quảng cáo)
Verb campaign Vận động, tham gia hoặc lãnh đạo chiến dịch
Noun manager Người quản lý, giám đốc
Noun campaigner Người tham gia vận động tích cực
Adjective managerial Thuộc về quản lý, có khả năng quản lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
campus (flat ground, field)
Old French
campagne (open country, military action)
English (17th Century)
campaign (military operation)
English (19th Century)
campaign manager (political organizer)

Nguồn gốc từ Chiến trường

Cả hai từ cấu thành 'campaign manager' đều có nguồn gốc thú vị. 'Campaign' ban đầu là thuật ngữ quân sự chỉ một loạt các hoạt động trong một khu vực cụ thể (giống như một chiến dịch chiến đấu). Khi được áp dụng vào chính trị (thế kỷ 19), nó giữ lại ý nghĩa về một nỗ lực tập trung nhằm đạt được mục tiêu. 'Manager' (quản lý) xuất phát từ tiếng Ý, có nghĩa là 'xử lý ngựa' hoặc 'điều khiển bằng tay'. Khi ghép lại, 'campaign manager' là người xử lý, điều khiển và lập chiến lược cho toàn bộ nỗ lực chính trị.

Usage Note

Vai trò của campaign manager rất quan trọng trong việc định hướng chiến lược, quản lý ngân sách, và điều phối các hoạt động để đạt được mục tiêu của chiến dịch. Họ thường có kinh nghiệm trong các lĩnh vực như marketing, truyền thông, và quản lý dự án.

Prepositions

for of

'Campaign manager for' dùng để chỉ người quản lý chiến dịch cho ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: 'campaign manager for a presidential candidate'). 'Campaign manager of' dùng để chỉ người quản lý chiến dịch của một tổ chức hoặc một chiến dịch cụ thể (ví dụ: 'campaign manager of the environmental awareness campaign').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + campaign manager
  • Senior a senior campaign manager
    (quản lý chiến dịch cấp cao)
  • Seasoned a seasoned campaign manager
    (quản lý chiến dịch giàu kinh nghiệm)
  • Chief the chief campaign manager
    (tổng quản lý chiến dịch)
Verb + campaign manager
  • Appoint to appoint a new campaign manager
    (bổ nhiệm một quản lý chiến dịch mới)
  • Fire to fire the campaign manager
    (sa thải quản lý chiến dịch)
  • Consult to consult the campaign manager
    (tham vấn quản lý chiến dịch)
Campaign manager + Verb
  • Strategizes The campaign manager strategizes the funding efforts.
    (Quản lý chiến dịch lập chiến lược cho các nỗ lực gây quỹ.)
  • Oversees The campaign manager oversees the entire operation.
    (Quản lý chiến dịch giám sát toàn bộ hoạt động.)

Idioms

  • The architect of the campaign

    Người kiến tạo, người thiết kế chiến lược tổng thể của chiến dịch

    "She was credited as the architect of the campaign after the landslide victory."

    (Cô ấy được ghi nhận là người kiến tạo chiến dịch sau chiến thắng vang dội đó.)

  • Running the show

    Người điều hành, kiểm soát mọi hoạt động

    "The candidate just gives speeches; the campaign manager is effectively running the show."

    (Ứng viên chỉ việc diễn thuyết; quản lý chiến dịch mới là người thực sự điều hành mọi việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

campaign manager

Danh từ
Lật mặt

Một người có công việc tổ chức và điều hành một chiến dịch chính trị, quảng cáo hoặc chiến dịch khác.

"She worked as the campaign manager for the senator's reelection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a highly effective campaign manager.
Cô ấy là một người quản lý chiến dịch rất hiệu quả.
Phủ định
He is not a campaign manager; he's just a volunteer.
Anh ấy không phải là người quản lý chiến dịch; anh ấy chỉ là một tình nguyện viên.
Nghi vấn
Is she the campaign manager for the upcoming election?
Cô ấy có phải là người quản lý chiến dịch cho cuộc bầu cử sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "campaign manager".

Vai trò 'Người Đổ Lỗi' trong Chính trị Mỹ

Trong nền chính trị Hoa Kỳ, Quản lý Chiến dịch (CM) là vị trí chịu rủi ro cao nhất. Họ thường là người đầu tiên được ghi nhận công lao khi chiến dịch thành công, nhưng cũng là người đầu tiên bị sa thải hoặc bị đổ lỗi khi chiến dịch thất bại. Họ phải đối mặt với áp lực truyền thông và áp lực từ các nhà tài trợ liên tục.

Quyền lực sau hậu trường

Mặc dù Quản lý Chiến dịch hiếm khi xuất hiện trước công chúng nhiều như ứng viên, họ nắm giữ quyền lực to lớn trong việc định hình thông điệp, ngân sách và chiến thuật. Nhiều CM thành công sau này trở thành chiến lược gia chính trị nổi tiếng hoặc cố vấn cho các vị tổng thống.