(Top Banner Ad)
kingship
C1
noun C1 Lịch sử, Chính trị

kingship

UK: /ˈkɪŋʃɪp/ • US: /ˈkɪŋʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

vương quyền chế độ quân chủ ngai vàng triều đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The position, office, or dignity of a king; royal status or power.

Vietnamese Meaning

Địa vị, chức vụ hoặc phẩm giá của một vị vua; vị thế hoặc quyền lực hoàng gia; chế độ quân chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The burden of kingship weighed heavily on the young ruler."

    "Gánh nặng của vương quyền đè nặng lên vị vua trẻ tuổi."

  • "The novel explored the responsibilities of kingship in a time of great upheaval."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá trách nhiệm của vương quyền trong thời kỳ biến động lớn."

  • "Succession to the kingship was often a source of conflict."

    "Việc kế vị vương quyền thường là nguồn gốc của xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun king vua, quốc vương
Noun queen hoàng hậu, nữ hoàng
Noun kingdom vương quốc
Adjective royal thuộc hoàng gia, vương giả
Noun monarch quân chủ, người đứng đầu một chế độ quân chủ
Noun monarchy chế độ quân chủ, nền quân chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kuningaz
Old English
cyning (king)
Old English
-scipe (-ship, state/condition)
Middle English
kyngship
Modern English
kingship

Nguồn gốc của 'kingship'

Từ 'kingship' là sự kết hợp của hai phần: 'king' (vua) và hậu tố '-ship'. 'King' có nguồn gốc từ từ 'cyning' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ 'kuningaz' trong tiếng Proto-Germanic, có nghĩa là người đứng đầu một bộ tộc hoặc gia đình. Hậu tố '-ship' cũng từ tiếng Anh cổ '-scipe', dùng để chỉ trạng thái, điều kiện, kỹ năng hoặc phẩm chất. Vì vậy, 'kingship' ban đầu có nghĩa là 'trạng thái hoặc phẩm chất của một vị vua'.

Usage Note

Từ 'kingship' thường dùng để chỉ hệ thống chính trị, thể chế quân chủ hoặc phẩm chất, địa vị của một vị vua. Nó nhấn mạnh đến quyền lực, trách nhiệm và vị thế cao quý mà một vị vua nắm giữ. Khác với 'royalty' (hoàng tộc) ám chỉ các thành viên của hoàng gia, 'kingship' tập trung vào quyền lực và vị trí của người cai trị.

Prepositions

of in

'Kingship of': thường dùng để chỉ quyền lực của một vị vua cụ thể (ví dụ: 'the kingship of Henry VIII'). 'Kingship in': ít phổ biến hơn, có thể được sử dụng để chỉ quyền lực quân chủ trong một khu vực nhất định (ví dụ: 'kingship in medieval Europe').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kingship
  • hereditary hereditary kingship
    (vương quyền cha truyền con nối)
  • divine divine kingship
    (vương quyền thần thánh)
  • absolute absolute kingship
    (vương quyền tuyệt đối)
  • early early kingship
    (chế độ vương quyền sơ khai)
Verb + kingship
  • claim claim kingship
    (tuyên bố vương quyền)
  • assume assume kingship
    (đảm nhận vương quyền, lên ngôi)
  • exercise exercise kingship
    (thực thi vương quyền)
  • challenge challenge kingship
    (thách thức vương quyền)
Noun + of + kingship
  • burden the burden of kingship
    (gánh nặng của vương quyền)
  • responsibilities the responsibilities of kingship
    (những trách nhiệm của vương quyền)
  • symbols the symbols of kingship
    (các biểu tượng của vương quyền)

Idioms

  • the mantle of kingship

    trách nhiệm/vai trò của một vị vua (thường là gánh vác quyền lực sau khi kế vị)

    "Upon his father's death, the young prince had to assume the mantle of kingship."

    (Sau cái chết của cha, vị hoàng tử trẻ phải gánh vác vương quyền.)

  • the divine right of kingship

    quyền lực thần thánh của vua (niềm tin rằng vua cai trị theo ý Chúa)

    "Historically, many European monarchs ruled under the doctrine of the divine right of kingship."

    (Trong lịch sử, nhiều quân vương châu Âu đã cai trị dưới học thuyết về quyền lực thần thánh của vua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kingship

noun
Lật mặt

Địa vị, chức vụ hoặc phẩm giá của một vị vua; vị thế hoặc quyền lực hoàng gia; chế độ quân chủ.

"The burden of kingship weighed heavily on the young ruler."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he desired kingship, he would study history more diligently.
Nếu anh ấy khao khát ngôi vua, anh ấy sẽ học lịch sử một cách siêng năng hơn.
Phủ định
If she didn't dream of kingship, she wouldn't spend all her time reading about royal families.
Nếu cô ấy không mơ về ngôi vua, cô ấy sẽ không dành toàn bộ thời gian đọc về các gia đình hoàng gia.
Nghi vấn
Would you accept kingship if it were offered to you?
Bạn có chấp nhận ngôi vua nếu nó được trao cho bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kingship".

Quyền lực Thần thánh của Vua

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây thời Trung cổ và cận đại, đặc biệt ở châu Âu, khái niệm 'Quyền lực Thần thánh của Vua' (Divine Right of Kingship) là một học thuyết chính trị quan trọng. Học thuyết này khẳng định rằng quyền lực của một vị vua đến trực tiếp từ Chúa, và do đó, nhà vua chỉ chịu trách nhiệm trước Chúa chứ không phải trước bất kỳ thế lực trần tục nào. Điều này thường được dùng để củng cố quyền lực tuyệt đối của nhà vua và chống lại sự phản đối.

Nghi lễ Đăng quang (Coronation)

Nghi lễ đăng quang là một phần không thể thiếu trong việc chính thức trao quyền lực của 'kingship' cho một vị vua mới ở nhiều nền văn hóa. Đây là một nghi thức trang trọng, thường bao gồm việc trao vương miện, quyền trượng, cầu nguyện và lời thề. Nghi lễ này không chỉ là một sự kiện chính trị mà còn mang ý nghĩa tôn giáo và tượng trưng sâu sắc, khẳng định tính hợp pháp và thiêng liêng của quyền lực nhà vua.