(Top Banner Ad)
kirigami
B2
noun B2 Nghệ thuật, Thủ công

kirigami

UK: /ˌkɪrɪˈɡɑːmi/ • US: /ˌkɪrɪˈɡɑːmi/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật cắt giấy cắt giấy kirigami
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Japanese art of paper cutting and folding, in which the paper is cut, as opposed to origami, which only involves folding.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật cắt và gấp giấy của Nhật Bản, trong đó giấy được cắt, khác với origami chỉ bao gồm gấp giấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys practicing kirigami to create intricate paper designs."

    "Cô ấy thích thực hành kirigami để tạo ra những thiết kế giấy phức tạp."

  • "Kirigami is a beautiful art form that requires patience and skill."

    "Kirigami là một hình thức nghệ thuật đẹp đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng."

  • "Many children learn kirigami in school as part of their art curriculum."

    "Nhiều trẻ em học kirigami ở trường như một phần của chương trình nghệ thuật của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kirigami Nghệ thuật cắt giấy; một tác phẩm được tạo ra bằng nghệ thuật cắt giấy.

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
切り紙 (kirigami)
English
kirigami

Nguồn gốc tiếng Nhật

Từ 'kirigami' có nguồn gốc từ tiếng Nhật, được ghép bởi hai từ: 'kiri' (切り) nghĩa là 'cắt' và 'kami' (紙) nghĩa là 'giấy'. Đúng như tên gọi, kirigami là nghệ thuật cắt giấy, không giống như origami chỉ gập giấy mà không cắt.

Usage Note

Kirigami khác với origami ở chỗ nó cho phép cắt giấy, trong khi origami thì không. Kirigami thường được sử dụng để tạo ra các hình dạng và thiết kế phức tạp, chẳng hạn như hoa văn hình học, phong cảnh và chân dung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kirigami
  • delicate delicate kirigami
    (kirigami tinh xảo)
  • intricate intricate kirigami
    (kirigami phức tạp/tinh vi)
  • beautiful beautiful kirigami
    (kirigami đẹp)
Verb + kirigami
  • make make kirigami
    (làm/thực hiện kirigami)
  • create create kirigami
    (sáng tạo kirigami)
  • display display kirigami
    (trưng bày tác phẩm kirigami)
Nouns associated with kirigami
  • kirigami kirigami art
    (nghệ thuật kirigami)
  • kirigami kirigami master
    (nghệ nhân kirigami)
  • kirigami kirigami design
    (thiết kế kirigami)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kirigami

noun
Lật mặt

Nghệ thuật cắt và gấp giấy của Nhật Bản, trong đó giấy được cắt, khác với origami chỉ bao gồm gấp giấy.

"She enjoys practicing kirigami to create intricate paper designs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The art club creates beautiful kirigami for the school fair.
Câu lạc bộ nghệ thuật tạo ra những tác phẩm kirigami đẹp mắt cho hội chợ của trường.
Phủ định
She does not know how to make kirigami.
Cô ấy không biết cách làm kirigami.
Nghi vấn
Do they sell kirigami at the local craft store?
Họ có bán kirigami ở cửa hàng thủ công địa phương không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would learn kirigami.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ học kirigami.
Phủ định
If she didn't enjoy crafts so much, she wouldn't spend hours doing kirigami.
Nếu cô ấy không thích đồ thủ công nhiều đến vậy, cô ấy sẽ không dành hàng giờ để làm kirigami.
Nghi vấn
Would you create more elaborate designs if you were more skilled in kirigami?
Bạn có tạo ra những thiết kế phức tạp hơn không nếu bạn thành thạo kirigami hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kirigami".

Nghệ thuật cắt giấy truyền thống Nhật Bản

Kirigami là một loại hình nghệ thuật cắt giấy truyền thống của Nhật Bản, phát triển song song với origami. Trong khi origami tập trung vào việc gấp giấy mà không cắt, kirigami cho phép người nghệ nhân dùng kéo để tạo ra những hình dạng và họa tiết phức tạp từ một tờ giấy duy nhất.

Sự khác biệt với Origami

Điểm khác biệt chính giữa kirigami và origami là việc sử dụng dao hoặc kéo để cắt giấy. Nhờ vậy, kirigami có thể tạo ra các tác phẩm có chiều sâu, kết cấu phức tạp hơn, thường được dùng để trang trí hoặc làm các mẫu pop-up 3D đẹp mắt cho thiệp chúc mừng hoặc sách.