(Top Banner Ad)
paper cutting
A2
noun A2 Nghệ thuật và Thủ công

paper cutting

UK: /ˈpeɪpər ˌkʌtɪŋ/ • US: /ˈpeɪpər ˌkʌtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật cắt giấy cắt giấy nghệ thuật tranh cắt giấy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or activity of cutting designs out of paper.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc hoạt động cắt các thiết kế từ giấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Paper cutting is a traditional Chinese art form."

    "Cắt giấy là một hình thức nghệ thuật truyền thống của Trung Quốc."

  • "She enjoys paper cutting as a relaxing hobby."

    "Cô ấy thích cắt giấy như một sở thích thư giãn."

  • "The intricate paper cutting displayed great skill."

    "Tác phẩm cắt giấy phức tạp thể hiện kỹ năng tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paper giấy
Verb paper dán giấy (tường)
Adjective papery giống giấy, mỏng như giấy
Noun paperback sách bìa mềm
Noun paperwork công việc giấy tờ
Verb cut cắt
Noun cut vết cắt, nhát cắt
Noun cutter dụng cụ cắt, người cắt
Noun cutting mảnh cắt, việc cắt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πάπυρος (papyros)
Latin
papyrus
Old French
papier
Middle English
papir
English
paper
Old English
cuttan (to cut)
Middle English
cuttinge
English
cutting
English
paper cutting (compound)

Nguồn gốc nghệ thuật cắt giấy

Nguồn gốc của 'paper' (giấy) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'papyros', dùng để chỉ cây cói mà người Ai Cập dùng làm vật liệu viết. Từ 'cutting' (cắt) có từ tiếng Anh cổ 'cuttan'. Thuật ngữ 'paper cutting' là sự kết hợp của hai từ này, mô tả một hình thức nghệ thuật thủ công. Nghệ thuật cắt giấy được cho là có nguồn gốc từ Trung Quốc sau khi giấy được phát minh, sau đó lan rộng khắp thế giới, trở thành một loại hình nghệ thuật tinh xảo và độc đáo.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một loại hình nghệ thuật dân gian hoặc một hoạt động thủ công đơn giản. Khác với origami (nghệ thuật gấp giấy), paper cutting tập trung vào việc tạo hình bằng cách cắt bỏ các phần của tờ giấy. Cũng khác với 'paper craft' là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều kỹ thuật khác ngoài cắt giấy.

Prepositions

in for

in paper cutting: được sử dụng khi nói đến việc sử dụng kỹ thuật cắt giấy trong một tác phẩm nghệ thuật cụ thể hoặc trong bối cảnh chung của nghệ thuật cắt giấy. for paper cutting: được sử dụng khi nói đến mục đích sử dụng hoặc các vật liệu được sử dụng cho việc cắt giấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + paper cutting
  • do do paper cutting
    (thực hiện cắt giấy (thủ công))
  • learn learn paper cutting
    (học nghệ thuật cắt giấy)
  • practice practice paper cutting
    (thực hành cắt giấy)
  • master master paper cutting
    (làm chủ nghệ thuật cắt giấy)
Adjective + paper cutting
  • traditional traditional paper cutting
    (nghệ thuật cắt giấy truyền thống)
  • intricate intricate paper cutting
    (nghệ thuật cắt giấy tinh xảo, phức tạp)
  • delicate delicate paper cutting
    (nghệ thuật cắt giấy tinh tế)
Noun + paper cutting
  • the art of the art of paper cutting
    (nghệ thuật cắt giấy)
  • technique of technique of paper cutting
    (kỹ thuật cắt giấy)

Idioms

  • the art of paper cutting

    Nghệ thuật cắt giấy, chỉ chung một loại hình nghệ thuật thủ công dùng giấy và kéo/dao để tạo hình.

    "She enrolled in a class to learn the art of paper cutting."

    (Cô ấy đã đăng ký một lớp học để học nghệ thuật cắt giấy.)

  • paper cutting exhibition

    Buổi triển lãm trưng bày các tác phẩm nghệ thuật cắt giấy.

    "Many people attended the paper cutting exhibition at the local gallery."

    (Nhiều người đã tham dự buổi triển lãm cắt giấy tại phòng trưng bày địa phương.)

  • paper cutting kit

    Bộ dụng cụ dùng để thực hiện việc cắt giấy, thường bao gồm giấy, dao hoặc kéo chuyên dụng.

    "My aunt gave me a paper cutting kit for my birthday."

    (Dì tôi đã tặng tôi một bộ dụng cụ cắt giấy vào ngày sinh nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paper cutting

noun
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc hoạt động cắt các thiết kế từ giấy.

"Paper cutting is a traditional Chinese art form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paper cutting".

Nghệ thuật cắt giấy Trung Quốc (Jianzhi)

Jianzhi là một trong những hình thức nghệ thuật cắt giấy lâu đời và nổi tiếng nhất thế giới, có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Các tác phẩm Jianzhi thường mang ý nghĩa tượng trưng, thể hiện sự may mắn, thịnh vượng và hạnh phúc, được dùng để trang trí nhà cửa, cửa sổ hoặc làm quà tặng trong các dịp lễ hội, đặc biệt là Tết Nguyên Đán.

Đa dạng các nền văn hóa cắt giấy trên thế giới

Mặc dù nổi bật ở Trung Quốc, nghệ thuật cắt giấy còn phổ biến ở nhiều nền văn hóa khác. Ở Nhật Bản có 'Kirigami' (cắt và gấp giấy), ở Đức và Thụy Sĩ có 'Scherenschnitte' (cắt bóng), ở Ba Lan có 'Wycinanki' với những họa tiết đối xứng rực rỡ, và ở Mexico có 'Papel Picado' (giấy đục lỗ) thường dùng trong các lễ hội. Mỗi nền văn hóa mang đến một phong cách và ý nghĩa riêng cho nghệ thuật cắt giấy.