paper cutting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật hoặc hoạt động cắt các thiết kế từ giấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Paper cutting is a traditional Chinese art form."
"Cắt giấy là một hình thức nghệ thuật truyền thống của Trung Quốc."
-
"She enjoys paper cutting as a relaxing hobby."
"Cô ấy thích cắt giấy như một sở thích thư giãn."
-
"The intricate paper cutting displayed great skill."
"Tác phẩm cắt giấy phức tạp thể hiện kỹ năng tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một loại hình nghệ thuật dân gian hoặc một hoạt động thủ công đơn giản. Khác với origami (nghệ thuật gấp giấy), paper cutting tập trung vào việc tạo hình bằng cách cắt bỏ các phần của tờ giấy. Cũng khác với 'paper craft' là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều kỹ thuật khác ngoài cắt giấy.
Prepositions
in paper cutting: được sử dụng khi nói đến việc sử dụng kỹ thuật cắt giấy trong một tác phẩm nghệ thuật cụ thể hoặc trong bối cảnh chung của nghệ thuật cắt giấy. for paper cutting: được sử dụng khi nói đến mục đích sử dụng hoặc các vật liệu được sử dụng cho việc cắt giấy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do paper cutting (thực hiện cắt giấy (thủ công))
-
learn learn paper cutting (học nghệ thuật cắt giấy)
-
practice practice paper cutting (thực hành cắt giấy)
-
master master paper cutting (làm chủ nghệ thuật cắt giấy)
-
traditional traditional paper cutting (nghệ thuật cắt giấy truyền thống)
-
intricate intricate paper cutting (nghệ thuật cắt giấy tinh xảo, phức tạp)
-
delicate delicate paper cutting (nghệ thuật cắt giấy tinh tế)
-
the art of the art of paper cutting (nghệ thuật cắt giấy)
-
technique of technique of paper cutting (kỹ thuật cắt giấy)
Idioms
-
the art of paper cutting
Nghệ thuật cắt giấy, chỉ chung một loại hình nghệ thuật thủ công dùng giấy và kéo/dao để tạo hình.
"She enrolled in a class to learn the art of paper cutting."
(Cô ấy đã đăng ký một lớp học để học nghệ thuật cắt giấy.)
-
paper cutting exhibition
Buổi triển lãm trưng bày các tác phẩm nghệ thuật cắt giấy.
"Many people attended the paper cutting exhibition at the local gallery."
(Nhiều người đã tham dự buổi triển lãm cắt giấy tại phòng trưng bày địa phương.)
-
paper cutting kit
Bộ dụng cụ dùng để thực hiện việc cắt giấy, thường bao gồm giấy, dao hoặc kéo chuyên dụng.
"My aunt gave me a paper cutting kit for my birthday."
(Dì tôi đã tặng tôi một bộ dụng cụ cắt giấy vào ngày sinh nhật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paper cutting
nounNghệ thuật hoặc hoạt động cắt các thiết kế từ giấy.
"Paper cutting is a traditional Chinese art form."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paper cutting".
