origami
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The art of folding paper into decorative shapes and figures.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật gấp giấy của Nhật Bản để tạo ra các hình trang trí và tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She learned origami at a young age and can now create intricate designs."
"Cô ấy học origami từ khi còn nhỏ và bây giờ có thể tạo ra những thiết kế phức tạp."
-
"Origami is a traditional Japanese art form."
"Origami là một loại hình nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản."
-
"Many people enjoy learning origami as a relaxing hobby."
"Nhiều người thích học origami như một sở thích thư giãn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | origami | nghệ thuật gấp giấy; tác phẩm gấp giấy |
| Noun | origamist | người làm origami; nghệ sĩ gấp giấy |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Origami thường liên quan đến việc sử dụng một tờ giấy vuông duy nhất mà không cần cắt, dán hoặc đánh dấu lên giấy. Sự khéo léo và tỉ mỉ là những yếu tố quan trọng để tạo ra những tác phẩm origami đẹp mắt.
Prepositions
Origami *of* paper refers to the paper used in creating origami. 'The art of origami' is also frequently used without any preposition.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make origami (làm origami; gấp origami)
-
fold fold origami (gấp origami)
-
create create origami (tạo ra tác phẩm origami)
-
learn learn origami (học gấp origami)
-
beautiful beautiful origami (tác phẩm origami đẹp)
-
intricate intricate origami (origami phức tạp, tinh xảo)
-
traditional traditional origami (origami truyền thống)
-
modular modular origami (origami mô-đun (gấp nhiều mảnh ghép lại))
-
origami origami paper (giấy gấp origami)
-
origami origami crane (hạc giấy origami)
-
origami origami artist (nghệ sĩ gấp origami)
-
origami origami master (bậc thầy origami)
Idioms
-
the art of origami
nghệ thuật gấp giấy
"Many people enjoy learning the art of origami for its meditative qualities."
(Nhiều người thích học nghệ thuật gấp giấy vì những đặc tính giúp thiền định của nó.)
-
an origami crane
một con hạc giấy (biểu tượng của hòa bình và ước nguyện)
"She folded a thousand origami cranes hoping for good luck."
(Cô ấy gấp một ngàn con hạc giấy với hy vọng gặp may mắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
origami
danh từNghệ thuật gấp giấy của Nhật Bản để tạo ra các hình trang trí và tượng.
"She learned origami at a young age and can now create intricate designs."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys making origami. |
Cô ấy thích làm origami. |
| Phủ định | They do not understand origami's complexity. |
Họ không hiểu sự phức tạp của origami. |
| Nghi vấn | Do you know how to create origami? |
Bạn có biết cách tạo origami không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would learn origami. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ học origami. |
| Phủ định | If she didn't enjoy art, she wouldn't be interested in origami. |
Nếu cô ấy không thích nghệ thuật, cô ấy sẽ không quan tâm đến origami. |
| Nghi vấn | Would you create origami if you had the right paper? |
Bạn có tạo origami nếu bạn có đúng loại giấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "origami".
