kissed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'kiss' (hôn)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She kissed him goodbye at the airport."
"Cô ấy hôn tạm biệt anh ấy ở sân bay."
-
"They kissed for the first time on their wedding day."
"Họ đã hôn nhau lần đầu tiên vào ngày cưới của họ."
-
"He kissed her hand politely."
"Anh ấy lịch sự hôn tay cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động hôn đã xảy ra trong quá khứ. 'Kiss' có thể diễn tả một nụ hôn nhanh, thoáng qua hoặc một nụ hôn nồng nàn, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'peck', 'kiss' mạnh hơn và kéo dài hơn. So với 'make out', 'kiss' ít mãnh liệt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gently gently kissed (nhẹ nhàng hôn)
-
passionately passionately kissed (hôn nồng nhiệt, say đắm)
-
softly softly kissed (hôn nhẹ nhàng)
-
lightly lightly kissed (hôn khẽ)
-
sun- sun-kissed (được mặt trời hôn; rám nắng nhẹ (da); óng ánh nắng (tóc))
-
wind- wind-kissed (được gió chạm nhẹ; lộng gió)
-
frost- frost-kissed (được sương giá chạm nhẹ; phủ sương giá)
-
sea- sea-kissed (được biển hôn; có không khí biển, gần biển)
Idioms
-
kissed goodbye
Từ bỏ, mất mát (cái gì đó); hôn tạm biệt
"After the market crash, many investors kissed their savings goodbye."
(Sau đợt sụp đổ thị trường, nhiều nhà đầu tư đã mất trắng khoản tiết kiệm của mình.)
-
kissed by an angel
(Dùng để miêu tả) có vẻ đẹp thanh khiết, ngây thơ hoặc may mắn đặc biệt
"Her skin was so smooth and clear, as if she had been kissed by an angel."
(Da cô ấy thật mịn màng và trong trẻo, cứ như thể cô ấy được một thiên thần hôn vậy.)
-
kissed off
(Lóng) Bị sa thải, bị bỏ rơi một cách đột ngột hoặc coi thường
"He got kissed off from his job without any warning."
(Anh ấy bị sa thải khỏi công việc mà không có bất kỳ cảnh báo nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kissed
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'kiss' (hôn)
"She kissed him goodbye at the airport."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She kissed him: a gentle, loving gesture. |
Cô ấy đã hôn anh ấy: một cử chỉ nhẹ nhàng và đầy yêu thương. |
| Phủ định | They didn't kiss: a sign of their strained relationship. |
Họ đã không hôn: một dấu hiệu của mối quan hệ căng thẳng của họ. |
| Nghi vấn | Did he kiss her: a moment that changed everything? |
Anh ấy đã hôn cô ấy phải không: một khoảnh khắc đã thay đổi mọi thứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kissed".
