(Top Banner Ad)
hugged
A2
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ) A2 Giao tiếp

hugged

UK: /hʌɡd/ • US: /hʌɡd/

Nghĩa tiếng Việt

đã ôm ôm (trong quá khứ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of hug: to put your arms around someone and hold them tightly, usually to express affection.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của hug: ôm ai đó, choàng tay qua người họ và giữ chặt, thường là để thể hiện tình cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hugged me tightly when I told her the good news."

    "Cô ấy ôm tôi thật chặt khi tôi nói với cô ấy tin tốt."

  • "The children hugged their mother when she came home."

    "Bọn trẻ ôm mẹ khi cô ấy về nhà."

  • "He hugged her goodbye at the airport."

    "Anh ấy ôm tạm biệt cô ấy ở sân bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hug ôm, ấp
Noun hug cái ôm, sự ôm
Adjective huggable có thể ôm, dễ ôm
Gerund/Present Participle hugging việc ôm, hành động ôm ấp

Synonyms

embraced (ôm chặt)cuddled (âu yếm)

Antonyms

shunned (tránh xa)rejected (từ chối)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
hugga
English
hug (verb, early 16th century)

Nguồn gốc của 'hug'

Từ 'hug' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'hugga', mang nghĩa 'an ủi, vỗ về, yêu thương'. Từ này sau đó đã du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16, ban đầu dùng để chỉ hành động ôm chặt ai đó một cách trìu mến hoặc để sưởi ấm. Ngày nay, 'hugged' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'hug', thể hiện hành động đã được ôm hoặc đã ôm.

Usage Note

“Hugged” biểu thị hành động ôm đã xảy ra trong quá khứ. Nó thường được sử dụng để mô tả một khoảnh khắc thân mật, an ủi hoặc chào hỏi. So với các từ như 'embraced' (ôm chặt), 'hugged' mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn. 'Embraced' có thể mang nghĩa rộng hơn, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hugged
  • tightly tightly hugged
    (được ôm chặt, ôm chặt)
  • warmly warmly hugged
    (được ôm ấm áp, ôm ấm áp)
  • gently gently hugged
    (được ôm nhẹ nhàng, ôm nhẹ nhàng)
  • affectionately affectionately hugged
    (được ôm trìu mến, ôm trìu mến)
Verb + hugged
  • be be hugged
    (được ôm)
  • feel feel hugged
    (cảm thấy được ôm)
  • get get hugged
    (được ôm (thông tục))

Idioms

  • hug the road/curb/shore

    lái xe sát lề đường/ôm cua; đi sát bờ biển/bờ sông

    "The sports car hugged the road as it sped around the bend."

    (Chiếc xe thể thao ôm cua sát lề đường khi nó tăng tốc.)

  • hug oneself with delight/glee

    ôm mình vì sung sướng/vui mừng khôn xiết

    "She hugged herself with delight when she received the scholarship offer."

    (Cô ấy ôm mình sung sướng khi nhận được lời đề nghị học bổng.)

  • hug a secret

    giữ kín một bí mật

    "He hugged the secret of his promotion close to his chest until the official announcement."

    (Anh ấy đã giữ kín bí mật về việc thăng chức của mình cho đến khi có thông báo chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hugged

Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của hug: ôm ai đó, choàng tay qua người họ và giữ chặt, thường là để thể hiện tình cảm.

"She hugged me tightly when I told her the good news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She hugged her mother tightly.
Cô ấy ôm mẹ thật chặt.
Phủ định
Never had I hugged him so affectionately.
Chưa bao giờ tôi ôm anh ấy trìu mến đến vậy.
Nghi vấn
Did she hug him goodbye?
Cô ấy có ôm anh ấy tạm biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hugged".

Cử chỉ thân mật trong văn hóa phương Tây

Ôm (hug) là một cử chỉ phổ biến và tự nhiên trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thường được dùng để thể hiện tình yêu thương, sự an ủi, chúc mừng hoặc lời chào tạm biệt. Nó là một cách thể hiện cảm xúc mạnh mẽ giữa bạn bè, gia đình và đôi khi cả những người mới quen trong các tình huống phù hợp.

Sức mạnh của cái ôm

Trong văn hóa phương Tây, một cái ôm không chỉ là một cử chỉ thể chất mà còn là một phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ mạnh mẽ. Khi ai đó đang trải qua khó khăn hay buồn bã, một cái ôm chân thành có thể truyền tải sự đồng cảm, hỗ trợ và cảm giác an toàn, giúp họ cảm thấy được thấu hiểu và không đơn độc.