hugged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of hug: to put your arms around someone and hold them tightly, usually to express affection.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của hug: ôm ai đó, choàng tay qua người họ và giữ chặt, thường là để thể hiện tình cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She hugged me tightly when I told her the good news."
"Cô ấy ôm tôi thật chặt khi tôi nói với cô ấy tin tốt."
-
"The children hugged their mother when she came home."
"Bọn trẻ ôm mẹ khi cô ấy về nhà."
-
"He hugged her goodbye at the airport."
"Anh ấy ôm tạm biệt cô ấy ở sân bay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Hugged” biểu thị hành động ôm đã xảy ra trong quá khứ. Nó thường được sử dụng để mô tả một khoảnh khắc thân mật, an ủi hoặc chào hỏi. So với các từ như 'embraced' (ôm chặt), 'hugged' mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn. 'Embraced' có thể mang nghĩa rộng hơn, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tightly tightly hugged (được ôm chặt, ôm chặt)
-
warmly warmly hugged (được ôm ấm áp, ôm ấm áp)
-
gently gently hugged (được ôm nhẹ nhàng, ôm nhẹ nhàng)
-
affectionately affectionately hugged (được ôm trìu mến, ôm trìu mến)
-
be be hugged (được ôm)
-
feel feel hugged (cảm thấy được ôm)
-
get get hugged (được ôm (thông tục))
Idioms
-
hug the road/curb/shore
lái xe sát lề đường/ôm cua; đi sát bờ biển/bờ sông
"The sports car hugged the road as it sped around the bend."
(Chiếc xe thể thao ôm cua sát lề đường khi nó tăng tốc.)
-
hug oneself with delight/glee
ôm mình vì sung sướng/vui mừng khôn xiết
"She hugged herself with delight when she received the scholarship offer."
(Cô ấy ôm mình sung sướng khi nhận được lời đề nghị học bổng.)
-
hug a secret
giữ kín một bí mật
"He hugged the secret of his promotion close to his chest until the official announcement."
(Anh ấy đã giữ kín bí mật về việc thăng chức của mình cho đến khi có thông báo chính thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hugged
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)Thì quá khứ và quá khứ phân từ của hug: ôm ai đó, choàng tay qua người họ và giữ chặt, thường là để thể hiện tình cảm.
"She hugged me tightly when I told her the good news."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She hugged her mother tightly. |
Cô ấy ôm mẹ thật chặt. |
| Phủ định | Never had I hugged him so affectionately. |
Chưa bao giờ tôi ôm anh ấy trìu mến đến vậy. |
| Nghi vấn | Did she hug him goodbye? |
Cô ấy có ôm anh ấy tạm biệt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hugged".
