(Top Banner Ad)
kiss
A2
Danh từ A2 Tình cảm, Quan hệ xã hội

kiss

UK: /kɪs/ • US: /kɪs/

Nghĩa tiếng Việt

hôn nụ hôn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of touching someone with your lips, especially as a sign of love, affection, or greeting.

Vietnamese Meaning

Sự chạm môi vào ai đó, đặc biệt là để thể hiện tình yêu, sự yêu mến hoặc chào hỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave him a kiss on the forehead."

    "Cô ấy trao cho anh ấy một nụ hôn lên trán."

  • "The actor kissed his wife after winning the award."

    "Nam diễn viên hôn vợ sau khi giành giải thưởng."

  • "She blew him a kiss from across the room."

    "Cô ấy trao cho anh ấy một nụ hôn gió từ bên kia phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb kiss hôn, chạm môi
Noun kiss nụ hôn
Noun (informal) kisser người hôn; môi (khẩu ngữ)
Adjective kissable có thể hôn được, đáng yêu (thường dùng để miêu tả môi)
Noun kissing hành động hôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kus-
Proto-Germanic
*kussijanã
Old English
cyssan
Middle English
kissen
Modern English
kiss

Nguồn gốc tượng thanh

Từ 'kiss' được cho là có nguồn gốc tượng thanh, mô phỏng âm thanh tạo ra khi hôn. Điều này cũng tương tự với các từ có nghĩa tương tự trong nhiều ngôn ngữ khác nhau trên thế giới, cho thấy sự phổ biến của âm thanh này.

Usage Note

Kiss có thể mang nghĩa lãng mạn, thân thiện, hoặc mang tính nghi thức (ví dụ: hôn má chào hỏi). Sắc thái của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa những người liên quan. Nên phân biệt với 'peck' (hôn nhẹ, nhanh) và 'smooch' (hôn lâu và say đắm).

Prepositions

on

‘Kiss on’ được dùng để chỉ vị trí nụ hôn. Ví dụ: 'a kiss on the cheek'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kiss
  • passionate a passionate kiss
    (một nụ hôn nồng cháy)
  • tender a tender kiss
    (một nụ hôn dịu dàng)
  • quick a quick kiss
    (một nụ hôn vội vàng)
  • goodbye a goodbye kiss
    (một nụ hôn tạm biệt)
Verb + kiss
  • give give someone a kiss
    (trao cho ai đó một nụ hôn)
  • blow blow a kiss
    (hôn gió)
  • steal steal a kiss
    (lén hôn, đánh cắp một nụ hôn)
  • exchange exchange kisses
    (trao nhau những nụ hôn)
Kiss + Prepositional Phrase
  • on kiss someone on the cheek
    (hôn lên má ai đó)
  • on kiss someone on the lips
    (hôn lên môi ai đó)

Idioms

  • kiss and tell

    hôn và kể chuyện riêng tư (đặc biệt là về đời sống tình cảm của người khác)

    "I trust you won't kiss and tell."

    (Tôi tin rằng bạn sẽ không hôn và kể chuyện riêng tư đâu.)

  • kiss something goodbye

    từ bỏ hy vọng, chấp nhận mất mát điều gì đó

    "If we don't finish this project on time, we can kiss our bonus goodbye."

    (Nếu chúng ta không hoàn thành dự án này đúng hạn, chúng ta có thể từ bỏ hy vọng vào tiền thưởng.)

  • kiss up to someone

    nịnh bợ, xu nịnh ai đó để được lòng

    "He's always kissing up to the boss, hoping for a promotion."

    (Anh ấy luôn nịnh bợ sếp, mong được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kiss

Danh từ
Lật mặt

Sự chạm môi vào ai đó, đặc biệt là để thể hiện tình yêu, sự yêu mến hoặc chào hỏi.

"She gave him a kiss on the forehead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, a warm kiss, a soft blanket, and a good book make everything better.
Sau một ngày dài, một nụ hôn ấm áp, một chiếc chăn mềm mại và một cuốn sách hay khiến mọi thứ trở nên tốt hơn.
Phủ định
She didn't kiss him, nor did she even offer a hug, leaving him feeling rejected.
Cô ấy không hôn anh ấy, thậm chí còn không ôm, khiến anh ấy cảm thấy bị từ chối.
Nghi vấn
John, did you really kiss her, or am I hearing rumors?
John, cậu thực sự đã hôn cô ấy phải không, hay là tôi đang nghe tin đồn?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bride was kissed by the groom at the wedding. (Past Simple Passive)
Cô dâu đã được chú rể hôn tại đám cưới.
Phủ định
The child should not be kissed by strangers. (Modal Verb Passive)
Đứa trẻ không nên bị người lạ hôn.
Nghi vấn
Will the movie star be kissed by her fans? (Future Simple Passive)
Liệu ngôi sao điện ảnh có được người hâm mộ hôn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had kissed him the night before.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã hôn anh ấy vào đêm hôm trước.
Phủ định
He told me that he did not kiss her.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không hôn cô ấy.
Nghi vấn
She asked if I had ever kissed anyone under the mistletoe.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng hôn ai dưới cây tầm gửi chưa.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She kisses her boyfriend every morning.
Cô ấy hôn bạn trai của mình mỗi sáng.
Phủ định
They don't kiss each other anymore.
Họ không còn hôn nhau nữa.
Nghi vấn
Does he kiss you goodnight?
Anh ấy có hôn bạn chúc ngủ ngon không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive, they will have kissed and made up.
Đến lúc chúng ta đến, họ đã hôn nhau và làm lành rồi.
Phủ định
She won't have kissed anyone until she finds the right person.
Cô ấy sẽ không hôn ai cho đến khi tìm được đúng người.
Nghi vấn
Will they have kissed before the clock strikes midnight?
Liệu họ đã hôn nhau trước khi đồng hồ điểm nửa đêm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kiss".

Hôn dưới cành tầm gửi (Mistletoe)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt vào dịp Giáng sinh, có một truyền thống rằng nếu hai người đứng dưới một cành tầm gửi (mistletoe), họ nên hôn nhau. Đây được xem là một hành động mang lại may mắn và tình yêu trong suốt năm.

Nụ hôn đầu tiên

Nụ hôn đầu tiên (first kiss) thường được coi là một khoảnh khắc quan trọng và đáng nhớ trong mối quan hệ tình cảm của nhiều người ở các nền văn hóa phương Tây, tượng trưng cho sự khởi đầu của một mối quan hệ lãng mạn hoặc một cột mốc đáng nhớ trong tình yêu.