(Top Banner Ad)
kit bag
B1
noun B1 Thể thao, Quân sự, Du lịch

kit bag

UK: /ˈkɪt bæɡ/ • US: /ˈkɪt bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi quân trang túi đựng đồ cá nhân túi du lịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bag or sack for carrying a soldier's or traveler's equipment and clothing.

Vietnamese Meaning

Một loại túi hoặc bao dùng để đựng trang thiết bị và quần áo của người lính hoặc khách du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldier packed his kit bag with all the necessary supplies."

    "Người lính đóng gói tất cả các vật tư cần thiết vào túi quân trang của mình."

  • "He emptied his kit bag onto the floor."

    "Anh ta đổ hết đồ trong túi của mình xuống sàn."

  • "The athlete carried his kit bag to the changing room."

    "Vận động viên mang túi đồ của mình đến phòng thay đồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kit Bộ dụng cụ, bộ đồ nghề, bộ quần áo thể thao, quân trang
Noun bag Túi, bao, cặp
Verb kit out Trang bị đầy đủ đồ dùng, quần áo cho ai đó
Verb bag Bỏ vào túi, săn được, chiếm được (một món đồ)
Noun baggage Hành lý
Adjective baggy Rộng thùng thình (quần áo, thường là không vừa vặn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Quân sự, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
kit
English
bag
English
kit bag

Nguồn gốc của 'kit' và 'bag'

Từ 'kit' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'kitta', chỉ một loại thùng gỗ nhỏ hoặc bộ đồ nghề. Từ 'bag' cũng đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'baggi', có nghĩa là gói hoặc túi. Cả hai từ này đều đã được sử dụng độc lập trong tiếng Anh trung đại (Middle English) trước khi kết hợp thành một từ ghép.

Sự ra đời của 'kit bag'

'Kit bag' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19. Ban đầu, nó chủ yếu dùng để chỉ chiếc túi lớn, thường bằng vải bạt, được quân đội và thủy thủ sử dụng để đựng quân tư trang và đồ dùng cá nhân. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ chiếc túi nào dùng để đựng đồ dùng cá nhân khi đi du lịch hoặc công tác.

Usage Note

“Kit bag” thường được dùng để chỉ một chiếc túi lớn, có thể chứa nhiều đồ dùng cá nhân, quần áo và các vật dụng cần thiết khác. Nó thường được sử dụng trong quân đội, du lịch, hoặc các hoạt động thể thao. Khác với “backpack” (ba lô) thường đeo trên lưng, “kit bag” thường được xách hoặc đeo qua vai.

Prepositions

in with

"in" dùng để chỉ vật gì đó nằm bên trong túi (e.g., "The map is in the kit bag."). "with" có thể chỉ việc mang theo cái túi (e.g., "He arrived with his kit bag.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kit bag
  • heavy heavy kit bag
    (túi đồ nặng)
  • packed packed kit bag
    (túi đồ được đóng gói đầy chặt)
  • military military kit bag
    (túi quân trang (của quân đội))
  • canvas canvas kit bag
    (túi đồ bằng vải bạt)
  • old old kit bag
    (túi đồ cũ)
Verb + kit bag
  • pack pack a kit bag
    (đóng gói đồ vào túi)
  • unpack unpack a kit bag
    (mở túi đồ ra)
  • carry carry a kit bag
    (mang túi đồ)
  • sling sling a kit bag (over one's shoulder)
    (khoác/vắt túi đồ (qua vai))
  • rummage through rummage through a kit bag
    (lục lọi túi đồ)
Prepositional phrases
  • in in one's kit bag
    (trong túi đồ của ai đó)
  • from from one's kit bag
    (từ túi đồ của ai đó)
  • out of out of one's kit bag
    (lấy ra từ túi đồ của ai đó)

Idioms

  • to have something in one's kit bag

    có sẵn một kỹ năng, tài nguyên, hoặc giải pháp để sử dụng khi cần thiết; có một 'chiêu' trong tay áo

    "A good manager always has a few different strategies in their kit bag for problem-solving."

    (Một người quản lý giỏi luôn có một vài chiến lược khác nhau trong túi đồ nghề của mình để giải quyết vấn đề.)

  • to live out of a kit bag

    sống một cuộc đời nay đây mai đó, di chuyển thường xuyên và chỉ mang theo đồ dùng thiết yếu; sống tạm bợ với hành lý đơn giản

    "As a travelling salesman, he often has to live out of a kit bag for weeks at a time."

    (Là một nhân viên bán hàng du lịch, anh ấy thường phải sống với hành lý đơn giản trong nhiều tuần liền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kit bag

noun
Lật mặt

Một loại túi hoặc bao dùng để đựng trang thiết bị và quần áo của người lính hoặc khách du lịch.

"The soldier packed his kit bag with all the necessary supplies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kit bag".

Biểu tượng của quân đội và du hành

Kit bag có mối liên hệ chặt chẽ với lịch sử quân sự, đặc biệt là trong các lực lượng hải quân và bộ binh. Nó tượng trưng cho sự sẵn sàng, tính di động và khả năng tự túc của người lính hoặc thủy thủ khi mang theo tất cả đồ dùng cá nhân cần thiết. Chiếc túi này cũng phổ biến với những người đi du lịch bụi hoặc khám phá, những người cần một giải pháp đựng đồ bền chắc và tiện lợi.

Tính thực dụng và bền bỉ

Thiết kế của kit bag thường đơn giản, hình trụ hoặc hình chữ nhật, làm từ vật liệu bền như vải bạt dày. Điều này phản ánh sự ưu tiên về tính thực dụng và khả năng chịu đựng điều kiện khắc nghiệt. Nó không phải là một món đồ thời trang mà là một công cụ đáng tin cậy để vận chuyển đồ dùng trong các chuyến đi dài hoặc trong môi trường làm việc đòi hỏi sự chắc chắn.