(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ kit bag
B1

kit bag

noun

Nghĩa tiếng Việt

túi quân trang túi đựng đồ cá nhân túi du lịch
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kit bag'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại túi hoặc bao dùng để đựng trang thiết bị và quần áo của người lính hoặc khách du lịch.

Definition (English Meaning)

A bag or sack for carrying a soldier's or traveler's equipment and clothing.

Ví dụ Thực tế với 'Kit bag'

  • "The soldier packed his kit bag with all the necessary supplies."

    "Người lính đóng gói tất cả các vật tư cần thiết vào túi quân trang của mình."

  • "He emptied his kit bag onto the floor."

    "Anh ta đổ hết đồ trong túi của mình xuống sàn."

  • "The athlete carried his kit bag to the changing room."

    "Vận động viên mang túi đồ của mình đến phòng thay đồ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Kit bag'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: kit bag
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

duffel bag(túi duffel)
holdall(túi xách tay lớn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

rucksack(ba lô lớn)
backpack(ba lô)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao Quân sự Du lịch

Ghi chú Cách dùng 'Kit bag'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Kit bag” thường được dùng để chỉ một chiếc túi lớn, có thể chứa nhiều đồ dùng cá nhân, quần áo và các vật dụng cần thiết khác. Nó thường được sử dụng trong quân đội, du lịch, hoặc các hoạt động thể thao. Khác với “backpack” (ba lô) thường đeo trên lưng, “kit bag” thường được xách hoặc đeo qua vai.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

"in" dùng để chỉ vật gì đó nằm bên trong túi (e.g., "The map is in the kit bag."). "with" có thể chỉ việc mang theo cái túi (e.g., "He arrived with his kit bag.").

Ngữ pháp ứng dụng với 'Kit bag'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)