rucksack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bag with shoulder straps that allow it to be carried on someone's back, typically made of strong, waterproof material and used especially by hikers and soldiers.
Vietnamese Meaning
Một loại túi có quai đeo vai cho phép mang trên lưng, thường được làm bằng vật liệu bền, chống thấm nước, và được sử dụng đặc biệt bởi những người đi bộ đường dài và binh lính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He packed his rucksack with food and water for the hike."
"Anh ấy đóng gói ba lô của mình với thức ăn và nước uống cho chuyến đi bộ đường dài."
-
"She struggled to lift the heavy rucksack onto her back."
"Cô ấy vật lộn để nhấc chiếc ba lô nặng trịch lên lưng."
-
"The soldier carried a rucksack full of equipment."
"Người lính mang một chiếc ba lô chứa đầy thiết bị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rucksack | Một loại túi lớn, bền bỉ, được thiết kế để đeo trên lưng, thường dùng khi đi bộ đường dài, leo núi, cắm trại hoặc du lịch. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rucksack là một từ đồng nghĩa với 'backpack', nhưng 'rucksack' thường ngụ ý một chiếc ba lô lớn hơn, chắc chắn hơn, được thiết kế cho các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài hoặc leo núi. 'Backpack' có thể dùng để chỉ nhiều loại túi đeo lưng, bao gồm cả những loại dùng hàng ngày như túi đi học.
Prepositions
Ví dụ: 'rucksack with supplies' (ba lô với đồ tiếp tế), 'rucksack in the car' (ba lô trong xe hơi). 'with' thường dùng để mô tả nội dung hoặc đặc điểm của ba lô. 'in' thường dùng để chỉ vị trí của ba lô.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy a heavy rucksack (một chiếc ba lô nặng)
-
light a light rucksack (một chiếc ba lô nhẹ)
-
old an old rucksack (một chiếc ba lô cũ)
-
military a military rucksack (một chiếc ba lô quân đội)
-
worn a worn rucksack (một chiếc ba lô đã sờn rách)
-
waterproof a waterproof rucksack (một chiếc ba lô chống nước)
-
packed a packed rucksack (một chiếc ba lô đã được đóng gói đầy)
-
carry to carry a rucksack (mang ba lô)
-
wear to wear a rucksack (đeo ba lô)
-
pack to pack a rucksack (đóng gói đồ vào ba lô)
-
unpack to unpack a rucksack (mở ba lô và lấy đồ ra)
-
sling to sling a rucksack over one's shoulder (vắt ba lô qua vai)
-
hoist to hoist a rucksack onto one's back (nhấc ba lô lên lưng)
Idioms
-
to live out of a rucksack
Sống bằng những đồ dùng tối thiểu mang theo trong ba lô khi đi du lịch hoặc di chuyển liên tục, không có nơi ở cố định.
"After university, he spent a year backpacking around Asia, literally living out of a rucksack."
(Sau đại học, anh ấy đã dành một năm đi ba lô khắp châu Á, đúng nghĩa là sống bằng những đồ dùng trong ba lô.)
-
to pack one's rucksack
Chuẩn bị ba lô cho một chuyến đi; đóng gói đồ đạc cần thiết vào ba lô.
"We need to pack our rucksacks tonight if we want to leave early tomorrow morning for the hike."
(Chúng ta cần đóng gói ba lô tối nay nếu muốn khởi hành sớm vào sáng mai để đi bộ đường dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rucksack
nounMột loại túi có quai đeo vai cho phép mang trên lưng, thường được làm bằng vật liệu bền, chống thấm nước, và được sử dụng đặc biệt bởi những người đi bộ đường dài và binh lính.
"He packed his rucksack with food and water for the hike."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rucksack".
