(Top Banner Ad)
rucksack
B1
noun B1 Du lịch, Trang bị cá nhân

rucksack

UK: /ˈrʌksæk/ • US: /ˈrʌkˌsæk/

Nghĩa tiếng Việt

ba lô túi đeo lưng (loại lớn, dùng cho đi bộ đường dài)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bag with shoulder straps that allow it to be carried on someone's back, typically made of strong, waterproof material and used especially by hikers and soldiers.

Vietnamese Meaning

Một loại túi có quai đeo vai cho phép mang trên lưng, thường được làm bằng vật liệu bền, chống thấm nước, và được sử dụng đặc biệt bởi những người đi bộ đường dài và binh lính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He packed his rucksack with food and water for the hike."

    "Anh ấy đóng gói ba lô của mình với thức ăn và nước uống cho chuyến đi bộ đường dài."

  • "She struggled to lift the heavy rucksack onto her back."

    "Cô ấy vật lộn để nhấc chiếc ba lô nặng trịch lên lưng."

  • "The soldier carried a rucksack full of equipment."

    "Người lính mang một chiếc ba lô chứa đầy thiết bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rucksack Một loại túi lớn, bền bỉ, được thiết kế để đeo trên lưng, thường dùng khi đi bộ đường dài, leo núi, cắm trại hoặc du lịch.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Trang bị cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

German
Rücken
German
Sack
German
Rucksack
English
rucksack

Nguồn gốc Đức

Từ 'rucksack' có nguồn gốc từ tiếng Đức. Nó là sự kết hợp của hai từ: 'Rücken' (nghĩa là 'lưng') và 'Sack' (nghĩa là 'túi' hoặc 'bao'). Vì vậy, 'rucksack' theo nghĩa đen có nghĩa là 'túi đeo lưng'. Từ này được người Anh mượn và sử dụng rộng rãi, đặc biệt để chỉ những chiếc túi lớn, bền bỉ dùng cho đi bộ đường dài, leo núi và du lịch.

Usage Note

Rucksack là một từ đồng nghĩa với 'backpack', nhưng 'rucksack' thường ngụ ý một chiếc ba lô lớn hơn, chắc chắn hơn, được thiết kế cho các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài hoặc leo núi. 'Backpack' có thể dùng để chỉ nhiều loại túi đeo lưng, bao gồm cả những loại dùng hàng ngày như túi đi học.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'rucksack with supplies' (ba lô với đồ tiếp tế), 'rucksack in the car' (ba lô trong xe hơi). 'with' thường dùng để mô tả nội dung hoặc đặc điểm của ba lô. 'in' thường dùng để chỉ vị trí của ba lô.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rucksack
  • heavy a heavy rucksack
    (một chiếc ba lô nặng)
  • light a light rucksack
    (một chiếc ba lô nhẹ)
  • old an old rucksack
    (một chiếc ba lô cũ)
  • military a military rucksack
    (một chiếc ba lô quân đội)
  • worn a worn rucksack
    (một chiếc ba lô đã sờn rách)
  • waterproof a waterproof rucksack
    (một chiếc ba lô chống nước)
  • packed a packed rucksack
    (một chiếc ba lô đã được đóng gói đầy)
Verb + rucksack
  • carry to carry a rucksack
    (mang ba lô)
  • wear to wear a rucksack
    (đeo ba lô)
  • pack to pack a rucksack
    (đóng gói đồ vào ba lô)
  • unpack to unpack a rucksack
    (mở ba lô và lấy đồ ra)
  • sling to sling a rucksack over one's shoulder
    (vắt ba lô qua vai)
  • hoist to hoist a rucksack onto one's back
    (nhấc ba lô lên lưng)

Idioms

  • to live out of a rucksack

    Sống bằng những đồ dùng tối thiểu mang theo trong ba lô khi đi du lịch hoặc di chuyển liên tục, không có nơi ở cố định.

    "After university, he spent a year backpacking around Asia, literally living out of a rucksack."

    (Sau đại học, anh ấy đã dành một năm đi ba lô khắp châu Á, đúng nghĩa là sống bằng những đồ dùng trong ba lô.)

  • to pack one's rucksack

    Chuẩn bị ba lô cho một chuyến đi; đóng gói đồ đạc cần thiết vào ba lô.

    "We need to pack our rucksacks tonight if we want to leave early tomorrow morning for the hike."

    (Chúng ta cần đóng gói ba lô tối nay nếu muốn khởi hành sớm vào sáng mai để đi bộ đường dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rucksack

noun
Lật mặt

Một loại túi có quai đeo vai cho phép mang trên lưng, thường được làm bằng vật liệu bền, chống thấm nước, và được sử dụng đặc biệt bởi những người đi bộ đường dài và binh lính.

"He packed his rucksack with food and water for the hike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rucksack".

Sự khác biệt vùng miền: Rucksack và Backpack

Trong khi 'backpack' là thuật ngữ phổ biến và tổng quát hơn ở Bắc Mỹ để chỉ bất kỳ loại túi đeo lưng nào, thì 'rucksack' lại phổ biến hơn ở Anh và châu Âu lục địa. 'Rucksack' thường gợi hình ảnh một chiếc túi lớn, chắc chắn, được thiết kế đặc biệt cho các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, leo núi hoặc cắm trại, chứ không phải một chiếc túi đơn giản dùng hàng ngày như cặp sách học sinh.

Biểu tượng của những chuyến phiêu lưu

Rucksack không chỉ là một chiếc túi; nó còn là biểu tượng của sự phiêu lưu, khám phá và tự do. Nó gắn liền với hình ảnh những người đi bộ đường dài, du khách ba lô (backpackers) khám phá thế giới, mang theo mọi thứ họ cần trên lưng, sống một cuộc sống đơn giản và trải nghiệm văn hóa mới.