(Top Banner Ad)
kiteboarding
B2
Noun B2 Thể thao dưới nước

kiteboarding

UK: /ˈkaɪtˌbɔːdɪŋ/ • US: /ˈkaɪtˌbɔrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lướt ván diều môn lướt ván diều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of riding on a surfboard while being pulled by a large kite.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động lướt ván bằng cách được kéo bởi một con diều lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kiteboarding is becoming increasingly popular as a summer sport."

    "Kiteboarding đang ngày càng trở nên phổ biến như một môn thể thao mùa hè."

  • "He's really into kiteboarding and spends every weekend at the beach."

    "Anh ấy rất thích môn kiteboarding và dành mọi ngày cuối tuần ở bãi biển."

  • "Kiteboarding lessons are available for beginners."

    "Các lớp học kiteboarding có sẵn cho người mới bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kiteboarder Người chơi lướt ván diều
Noun kiteboard Ván lướt diều
Verb kiteboard Chơi/lướt ván diều

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao dưới nước

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cȳta
Middle English
kyte
Modern English
kite
Old English
bord
Modern English
board
Modern English
kiteboarding

Nguồn gốc từ 'Kiteboarding'

Từ 'kiteboarding' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ ba phần: 'kite' (nghĩa là diều), 'board' (nghĩa là ván) và hậu tố '-ing' để chỉ một hành động, hoạt động hoặc môn thể thao. Ghép lại, nó mô tả môn thể thao sử dụng sức gió từ một chiếc diều để kéo người chơi lướt trên mặt nước bằng một tấm ván.

Usage Note

Kiteboarding là một môn thể thao mạo hiểm kết hợp các yếu tố của lướt ván, lướt sóng, dù lượn và thể dục dụng cụ. Nó đòi hỏi kỹ năng điều khiển diều và ván để lướt trên mặt nước. Kiteboarding khác với windsurfing (lướt ván buồm) ở chỗ sử dụng diều thay vì buồm gắn liền với ván.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' khi nói về địa điểm tập kiteboarding (e.g., 'kiteboarding in the ocean'). Sử dụng 'for' khi nói về mục đích hoặc lý do tập kiteboarding (e.g., 'training for kiteboarding').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kiteboarding
  • extreme extreme kiteboarding
    (môn lướt ván diều mạo hiểm/cực hạn)
  • professional professional kiteboarding
    (lướt ván diều chuyên nghiệp)
  • safe safe kiteboarding
    (lướt ván diều an toàn)
Verb + kiteboarding
  • go go kiteboarding
    (đi chơi/tập lướt ván diều)
  • learn learn kiteboarding
    (học lướt ván diều)
  • master master kiteboarding
    (thành thạo lướt ván diều)
kiteboarding + Noun
  • lessons kiteboarding lessons
    (các buổi học lướt ván diều)
  • gear kiteboarding gear
    (thiết bị/đồ dùng lướt ván diều)
  • spot kiteboarding spot
    (điểm/khu vực lý tưởng để lướt ván diều)

Idioms

  • go kiteboarding

    Đi chơi/tập lướt ván diều

    "Let's go kiteboarding this weekend if the wind is good."

    (Chúng ta hãy đi lướt ván diều cuối tuần này nếu gió tốt.)

  • take up kiteboarding

    Bắt đầu tập lướt ván diều (như một sở thích/hoạt động mới)

    "Many people take up kiteboarding in their twenties for the thrill."

    (Nhiều người bắt đầu tập lướt ván diều ở độ tuổi đôi mươi để tìm kiếm cảm giác mạnh.)

  • be hooked on kiteboarding

    Nghiện/say mê lướt ván diều

    "Once you try it, you'll be hooked on kiteboarding!"

    (Một khi đã thử, bạn sẽ bị cuốn hút bởi môn lướt ván diều ngay!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kiteboarding

Noun
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động lướt ván bằng cách được kéo bởi một con diều lớn.

"Kiteboarding is becoming increasingly popular as a summer sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kiteboarding".

Môn thể thao mạo hiểm hiện đại

Kiteboarding được xem là một trong những môn thể thao mạo hiểm (extreme sports) phổ biến nhất hiện nay, kết hợp các yếu tố của lướt ván, dù lượn và lướt sóng. Nó thu hút những người tìm kiếm cảm giác mạnh, sự tự do và kết nối với thiên nhiên, đặc biệt là gió và biển.

Văn hóa du lịch và Cộng đồng

Kiteboarding đã tạo ra một nền văn hóa du lịch riêng, với nhiều địa điểm trên thế giới nổi tiếng là 'điểm lướt ván diều' (kiteboarding spots) thu hút cộng đồng người chơi toàn cầu. Đây là môn thể thao thân thiện với môi trường vì sử dụng năng lượng gió, và thường được gắn liền với lối sống năng động, yêu thích phiêu lưu và khám phá các bãi biển đẹp.