(Top Banner Ad)
kitesurfing
B1
Danh từ B1 Thể thao, Giải trí

kitesurfing

UK: /ˈkaɪtsɜːfɪŋ/ • US: /ˈkaɪtsɜːrfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lướt ván diều lướt ván buồm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of riding on a surfboard while being pulled by a large kite.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao lướt ván buồm, trong đó người chơi sử dụng một con diều lớn để kéo mình trên ván.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kitesurfing is a thrilling water sport."

    "Lướt ván buồm là một môn thể thao dưới nước đầy hứng thú."

  • "She's really good at kitesurfing."

    "Cô ấy rất giỏi môn lướt ván buồm."

  • "We went kitesurfing at the beach yesterday."

    "Hôm qua chúng tôi đã đi lướt ván buồm ở bãi biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kite diều
Verb surf lướt sóng
Verb kitesurf lướt ván diều
Noun kitesurfer người lướt ván diều

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
kite
English
surfing
English
kitesurfing

Nguồn gốc của Kitesurfing

Kitesurfing là môn thể thao kết hợp lướt sóng và thả diều. Nó bắt đầu phát triển vào cuối những năm 1990 và nhanh chóng trở nên phổ biến trên toàn thế giới. Môn thể thao này tận dụng sức gió để đẩy người lướt trên mặt nước, mang lại cảm giác mạnh mẽ và tự do.

Usage Note

Kitesurfing kết hợp các yếu tố của lướt ván, lướt sóng và dù lượn. Môn thể thao này đòi hỏi người chơi phải có kỹ năng điều khiển diều và giữ thăng bằng trên ván. Thường được thực hiện ở những vùng biển có gió mạnh.

Prepositions

in for

"in" được dùng khi nói về việc tham gia hoặc chơi kitesurfing (ví dụ: He is interested in kitesurfing). "for" có thể được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của việc kitesurfing (ví dụ: He went to the beach for kitesurfing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kitesurfing
  • extreme kitesurfing
    (lướt ván diều mạo hiểm)
  • popular kitesurfing
    (môn lướt ván diều phổ biến)
  • professional kitesurfing
    (lướt ván diều chuyên nghiệp)
Verb + kitesurfing
  • go kitesurfing
    (đi lướt ván diều)
  • learn kitesurfing
    (học lướt ván diều)
  • enjoy kitesurfing
    (thích lướt ván diều)

Idioms

  • Catch the wind kitesurfing

    Tận dụng cơ hội tốt để lướt ván diều.

    "If you catch the wind kitesurfing, you can perform some amazing tricks."

    (Nếu bạn bắt được hướng gió tốt khi lướt ván diều, bạn có thể thực hiện những kỹ thuật rất đẹp mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kitesurfing

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao lướt ván buồm, trong đó người chơi sử dụng một con diều lớn để kéo mình trên ván.

"Kitesurfing is a thrilling water sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, filled with surfing, swimming, and kitesurfing, I felt exhausted but happy.
Sau một ngày dài với việc lướt sóng, bơi lội và lướt ván diều, tôi cảm thấy kiệt sức nhưng hạnh phúc.
Phủ định
Despite the strong winds, which are ideal for kitesurfing, he decided not to go, and instead, stayed home to read.
Mặc dù gió mạnh, điều kiện lý tưởng cho lướt ván diều, anh ấy quyết định không đi, và thay vào đó, ở nhà đọc sách.
Nghi vấn
John, have you ever tried kitesurfing, a sport that combines surfing and paragliding?
John, bạn đã bao giờ thử lướt ván diều chưa, một môn thể thao kết hợp giữa lướt sóng và dù lượn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kitesurfing".

Kitesurfing và Du Lịch

Kitesurfing là một yếu tố quan trọng thúc đẩy du lịch ở nhiều vùng ven biển trên thế giới. Các điểm đến nổi tiếng như Mũi Né (Việt Nam), Tarifa (Tây Ban Nha), và Cabarete (Cộng hòa Dominica) thu hút hàng ngàn người đam mê môn thể thao này mỗi năm.