(Top Banner Ad)
kleptomania
C1
noun C1 Y học

kleptomania

UK: /ˌkleptəˈmeɪniə/ • US: /ˌkleptəˈmeɪniə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng cuồng ăn cắp bệnh cuồng ăn cắp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A persistent urge to steal, typically without regard for need or profit.

Vietnamese Meaning

Chứng cuồng ăn cắp, một thôi thúc dai dẳng muốn ăn cắp, thường không quan tâm đến nhu cầu hoặc lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with kleptomania after repeatedly shoplifting small items."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng cuồng ăn cắp sau khi liên tục ăn cắp vặt những món đồ nhỏ."

  • "Kleptomania is a mental disorder characterized by the irresistible urge to steal."

    "Chứng cuồng ăn cắp là một rối loạn tâm thần đặc trưng bởi thôi thúc không thể cưỡng lại được việc ăn cắp."

  • "Treatment for kleptomania often involves therapy and medication."

    "Việc điều trị chứng cuồng ăn cắp thường bao gồm liệu pháp tâm lý và thuốc men."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kleptomaniac người mắc chứng kleptomania, người ăn cắp vặt do bệnh lý
Adjective kleptomaniacal thuộc về hoặc liên quan đến chứng kleptomania
Adverb kleptomaniacally một cách kleptomania

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κλέπτης (kleptēs, "thief")
Ancient Greek
μανία (mania, "madness, frenzy")
English
kleptomania (formed from Greek roots)

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'kleptomania' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Kleptēs' (κλέπτης) có nghĩa là 'kẻ trộm' hoặc 'người ăn cắp', và 'mania' (μανία) có nghĩa là 'sự điên rồ', 'mất trí' hoặc 'ám ảnh'. Khi kết hợp lại, nó mô tả một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự thôi thúc không thể cưỡng lại để ăn cắp, không phải vì nhu cầu hay giá trị của vật phẩm, mà vì sự giải tỏa căng thẳng đi kèm với hành vi trộm cắp.

Usage Note

Kleptomania là một rối loạn kiểm soát xung động, trong đó người mắc chứng này không thể cưỡng lại thôi thúc ăn cắp đồ vật, thường là những thứ không cần thiết cho nhu cầu cá nhân hoặc không có giá trị lớn. Nó khác với hành vi trộm cắp thông thường vì động cơ không phải là vì lợi ích tài chính, sự giận dữ hay trả thù, mà là do một thôi thúc không thể cưỡng lại được. So sánh với 'theft' (trộm cắp), một hành vi phạm tội thông thường vì mục đích tài chính hoặc các mục đích khác.

Prepositions

with for

Ví dụ: 'suffering with kleptomania', 'treatment for kleptomania'. 'With' thường được dùng để mô tả người đang mắc chứng bệnh. 'For' được dùng để nói về việc điều trị bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kleptomania
  • severe severe kleptomania
    (chứng kleptomania nghiêm trọng)
  • mild mild kleptomania
    (chứng kleptomania nhẹ)
  • clinical clinical kleptomania
    (chứng kleptomania lâm sàng)
  • undiagnosed undiagnosed kleptomania
    (chứng kleptomania chưa được chẩn đoán)
Verb + kleptomania
  • suffer from suffer from kleptomania
    (mắc chứng kleptomania)
  • be diagnosed with be diagnosed with kleptomania
    (được chẩn đoán mắc chứng kleptomania)
  • treat treat kleptomania
    (điều trị chứng kleptomania)
  • battle battle kleptomania
    (đấu tranh với chứng kleptomania)
Noun + of + kleptomania
  • case a case of kleptomania
    (một trường hợp kleptomania)

Idioms

  • sticky fingers (not kleptomania)

    thói quen ăn cắp vặt (nhấn mạnh không phải kleptomania, vì kleptomania là bệnh lý)

    "He's known for having sticky fingers, but that's different from actual kleptomania."

    (Anh ta nổi tiếng là người có thói ăn cắp vặt, nhưng điều đó khác với chứng kleptomania thực sự.)

  • an uncontrollable urge to steal

    một sự thôi thúc không thể kiểm soát để ăn cắp (mô tả đặc điểm của kleptomania)

    "People with kleptomania experience an uncontrollable urge to steal, often without needing the items."

    (Người mắc chứng kleptomania trải qua một sự thôi thúc không thể kiểm soát để ăn cắp, thường là không cần đến các món đồ đó.)

  • struggle with kleptomania

    đấu tranh với chứng kleptomania (ám chỉ việc phải đối phó với căn bệnh này)

    "She admitted she has been struggling with kleptomania for years."

    (Cô ấy thừa nhận mình đã phải đấu tranh với chứng kleptomania trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kleptomania

noun
Lật mặt

Chứng cuồng ăn cắp, một thôi thúc dai dẳng muốn ăn cắp, thường không quan tâm đến nhu cầu hoặc lợi nhuận.

"She was diagnosed with kleptomania after repeatedly shoplifting small items."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she has kleptomania explains her frequent visits to the police station.
Việc cô ấy mắc chứng kleptomania giải thích những lần cô ấy thường xuyên đến đồn cảnh sát.
Phủ định
Whether he is a kleptomaniac is not known for certain.
Việc liệu anh ấy có phải là một người mắc chứng kleptomania hay không vẫn chưa được biết chắc chắn.
Nghi vấn
What causes kleptomania is a complex question for psychologists.
Điều gì gây ra chứng kleptomania là một câu hỏi phức tạp đối với các nhà tâm lý học.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kleptomania".

Hiểu lầm phổ biến

Kleptomania thường bị hiểu lầm là hành vi trộm cắp thông thường hoặc do tham lam. Tuy nhiên, nó là một rối loạn kiểm soát xung động được công nhận, nơi người mắc bệnh cảm thấy căng thẳng tăng lên trước khi ăn cắp và cảm thấy nhẹ nhõm hoặc hài lòng sau đó, bất kể giá trị hay nhu cầu đối với món đồ bị đánh cắp. Việc này khác hoàn toàn với trộm cắp thông thường.

Sự kỳ thị và điều trị

Vì bản chất của nó liên quan đến hành vi bất hợp pháp, kleptomania thường đi kèm với sự kỳ thị xã hội và cảm giác tội lỗi, xấu hổ ở người bệnh. Việc tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp từ các bác sĩ tâm thần hoặc nhà trị liệu là rất quan trọng cho việc điều trị, bao gồm liệu pháp nhận thức-hành vi và đôi khi là dùng thuốc để kiểm soát các triệu chứng.