(Top Banner Ad)
pyromania
C1
danh từ C1 Y học

pyromania

UK: /ˌpaɪrəˈmeɪniə/ • US: /ˌpaɪroʊˈmeɪniə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng cuồng đốt phá chứng cuồng phóng hỏa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An obsessive desire to set things on fire.

Vietnamese Meaning

Chứng cuồng phóng hỏa, một sự thôi thúc ám ảnh muốn đốt mọi thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The psychiatrist diagnosed him with pyromania after he admitted to setting several small fires."

    "Bác sĩ tâm thần chẩn đoán anh ta mắc chứng cuồng phóng hỏa sau khi anh ta thừa nhận đã đốt một vài đám cháy nhỏ."

  • "Pyromania is often associated with other mental health disorders."

    "Chứng cuồng phóng hỏa thường liên quan đến các rối loạn sức khỏe tâm thần khác."

  • "Treatment for pyromania often involves therapy and medication."

    "Việc điều trị chứng cuồng phóng hỏa thường bao gồm liệu pháp và thuốc men."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pyromaniac người mắc chứng cuồng lửa; người cuồng phóng hỏa
Adjective pyromaniacal liên quan đến chứng cuồng lửa; có tính chất cuồng lửa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πῦρ (pyr)
Ancient Greek
μανία (mania)
New Latin
pyromania
English
pyromania

Nguồn gốc tên gọi 'Pyromania'

Từ 'pyromania' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó là sự kết hợp của hai yếu tố: 'pyr' (πῦρ), có nghĩa là 'lửa', và 'mania' (μανία), có nghĩa là 'sự điên cuồng' hoặc 'ám ảnh'. Ban đầu, thuật ngữ này được hình thành trong bối cảnh y học để mô tả một tình trạng bệnh lý tâm thần đặc trưng bởi sự thôi thúc không thể kiểm soát, lặp đi lặp lại để gây ra các vụ cháy.

Usage Note

Pyromania là một rối loạn kiểm soát xung động hiếm gặp, đặc trưng bởi việc cố ý và lặp đi lặp lại đốt lửa. Nó khác với arson, hành vi đốt phá có mục đích (ví dụ: vì lợi ích tài chính, chính trị, hoặc che đậy tội phạm). Pyromania không phải là hành vi đốt phá vì những lý do này. Người mắc chứng pyromania cảm thấy căng thẳng hoặc kích thích trước khi đốt lửa, và cảm thấy sự nhẹ nhõm, khoái cảm hoặc thỏa mãn sau khi đốt lửa hoặc chứng kiến hậu quả.

Prepositions

of

Thường được sử dụng trong các cụm từ như 'a case of pyromania' (một trường hợp mắc chứng cuồng phóng hỏa) để chỉ một tình trạng bệnh lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + pyromania
  • obsessive obsessive pyromania
    (chứng cuồng lửa ám ảnh)
  • diagnosed diagnosed pyromania
    (chứng cuồng lửa đã được chẩn đoán)
  • severe severe pyromania
    (chứng cuồng lửa nghiêm trọng)
Động từ + pyromania
  • suffer from suffer from pyromania
    (mắc chứng cuồng lửa)
  • treat treat pyromania
    (điều trị chứng cuồng lửa)
  • develop develop pyromania
    (phát triển chứng cuồng lửa)
Cụm từ với pyromania
  • a case of a case of pyromania
    (một trường hợp mắc chứng cuồng lửa)
  • symptoms of symptoms of pyromania
    (các triệu chứng của chứng cuồng lửa)

Idioms

  • struggle with pyromania

    đấu tranh với chứng cuồng lửa (chịu đựng và cố gắng vượt qua tình trạng bệnh lý này)

    "He struggled with pyromania for years before seeking professional help to manage his urges."

    (Anh ấy đã đấu tranh với chứng cuồng lửa trong nhiều năm trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp để kiểm soát những thôi thúc của mình.)

  • prone to pyromania

    có xu hướng mắc chứng cuồng lửa (dễ bị ảnh hưởng hoặc có nguy cơ phát triển chứng bệnh này)

    "Children who exhibit an unusual fascination with fire might be considered prone to pyromania."

    (Những đứa trẻ có biểu hiện sự mê hoặc bất thường với lửa có thể được coi là có xu hướng mắc chứng cuồng lửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pyromania

danh từ
Lật mặt

Chứng cuồng phóng hỏa, một sự thôi thúc ám ảnh muốn đốt mọi thứ.

"The psychiatrist diagnosed him with pyromania after he admitted to setting several small fires."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His pyromania led him to set fire to abandoned buildings.
Chứng cuồng đốt phá của anh ta đã khiến anh ta đốt những tòa nhà bỏ hoang.
Phủ định
She doesn't have pyromania, she just enjoys bonfires.
Cô ấy không mắc chứng cuồng đốt phá, cô ấy chỉ thích đốt lửa trại thôi.
Nghi vấn
What made him realize he was suffering from pyromania?
Điều gì khiến anh ta nhận ra mình đang mắc chứng cuồng đốt phá?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is displaying pyromania by constantly playing with fire.
Anh ấy đang thể hiện chứng cuồng đốt bằng cách liên tục nghịch lửa.
Phủ định
She isn't exhibiting pyromania; she's just curious about the science of combustion.
Cô ấy không hề có biểu hiện của chứng cuồng đốt; cô ấy chỉ tò mò về khoa học đốt cháy.
Nghi vấn
Are they exhibiting pyromania, or are they just experimenting with controlled burns for land management?
Họ đang thể hiện chứng cuồng đốt hay họ chỉ đang thử nghiệm đốt có kiểm soát để quản lý đất đai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pyromania".

Phân biệt Pyromania và Đốt phá có chủ ý (Arson)

Điều quan trọng cần phân biệt 'pyromania' với hành vi đốt phá có chủ ý (arson). Người mắc chứng pyromania gây ra các vụ cháy do sự thôi thúc nội tại, không thể kiểm soát được và thường không vì mục đích tư lợi, trả thù hay che giấu tội ác. Ngược lại, arson là hành vi đốt phá cố ý, thường có động cơ rõ ràng như trục lợi bảo hiểm, phá hoại tài sản hoặc trả thù, và không liên quan đến một tình trạng tâm lý bắt buộc.

Pyromania trong văn hóa đại chúng

Trong phim ảnh, tiểu thuyết và các phương tiện truyền thông khác, pyromania đôi khi được miêu tả một cách kịch tính và thường bị hiểu lầm. Các nhân vật mắc chứng cuồng lửa thường được khắc họa là những kẻ phản diện đáng sợ hoặc người có tâm lý phức tạp. Tuy nhiên, những miêu tả này có thể làm méo mó thực tế của chứng bệnh, vốn là một tình trạng tâm lý nghiêm trọng cần được điều trị chứ không chỉ là một nét tính cách ghê rợn.