(Top Banner Ad)
compulsive stealing
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Tâm lý học, Luật pháp

compulsive stealing

UK: /kəmˈpʌlsɪv ˈstiːlɪŋ/ • US: /kəmˈpʌlsɪv ˈstiːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chứng trộm cắp do thôi thúc hành vi trộm cắp không kiểm soát trộm cắp bệnh lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of repeatedly stealing, driven by an irresistible urge, often without regard for need or profit.

Vietnamese Meaning

Hành động trộm cắp lặp đi lặp lại, thúc đẩy bởi một thôi thúc không thể cưỡng lại, thường không quan tâm đến nhu cầu hoặc lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Compulsive stealing can be a symptom of underlying psychological issues."

    "Trộm cắp do thôi thúc có thể là một triệu chứng của các vấn đề tâm lý tiềm ẩn."

  • "The therapist diagnosed the patient with compulsive stealing."

    "Nhà trị liệu chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng trộm cắp do thôi thúc."

  • "Compulsive stealing often leads to legal consequences."

    "Trộm cắp do thôi thúc thường dẫn đến hậu quả pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compulsion sự thôi thúc, sự cưỡng chế (một ham muốn không thể cưỡng lại để làm điều gì đó)
Adjective compulsive có tính ép buộc, khó kiểm soát
Adverb compulsively một cách ép buộc, không thể kiềm chế
Verb compel buộc, ép buộc
Verb steal ăn cắp, ăn trộm
Noun kleptomania chứng ăn cắp vặt (thuật ngữ y học cho compulsive stealing)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compellere ('to drive together, to force')
Latin
compulsus ('driven, compelled')
Old French
compulsif
Proto-Germanic
*stelaną ('to steal')
Old English
stelan ('to steal')
Modern English
compulsive + stealing

Nguồn Gốc của 'Compulsive'

Từ 'compulsive' bắt nguồn từ 'compellere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ép buộc' hoặc 'thúc đẩy'. Nó mô tả một lực đẩy từ bên trong mạnh mẽ đến mức một người cảm thấy họ không có lựa chọn nào khác ngoài việc hành động. Điều này giải thích tại sao hành vi ăn cắp này không phải vì ham muốn vật chất, mà là do một sự thôi thúc không thể kiểm soát.

Lịch Sử của 'Stealing'

Từ 'stealing' (ăn cắp) có nguồn gốc rất cổ xưa trong các ngôn ngữ German, từ 'stelan' trong tiếng Anh cổ. Nó luôn mang ý nghĩa là lấy thứ gì đó một cách lén lút và bất hợp pháp. Khi kết hợp với 'compulsive', ý nghĩa của nó thay đổi từ một hành động tội phạm đơn thuần sang một vấn đề phức tạp về tâm lý.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một hành vi bệnh lý, thường liên quan đến kleptomania. Điểm khác biệt so với trộm cắp thông thường là động cơ không phải là vì lợi ích vật chất mà là do sự thôi thúc không thể kiểm soát. Cần phân biệt với các hành vi trộm cắp có chủ ý và có mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + compulsive stealing
  • suffer from compulsive stealing
    (mắc phải chứng ăn cắp vặt)
  • struggle with compulsive stealing
    (vật lộn với chứng ăn cắp vặt)
  • seek treatment for compulsive stealing
    (tìm cách điều trị chứng ăn cắp vặt)
  • diagnose with compulsive stealing
    (chẩn đoán mắc chứng ăn cắp vặt)
Noun + of + compulsive stealing
  • a pattern of compulsive stealing
    (một chuỗi hành vi ăn cắp có tính ép buộc lặp đi lặp lại)
  • a symptom of compulsive stealing
    (một triệu chứng của chứng ăn cắp vặt)
  • the act of compulsive stealing
    (hành vi ăn cắp có tính ép buộc)

Idioms

  • a cry for help masked as compulsive stealing

    Một cách diễn đạt trong tâm lý học, cho rằng hành vi ăn cắp không phải là mục đích cuối cùng mà là một dấu hiệu vô thức của sự đau khổ về mặt cảm xúc hoặc lời kêu gọi sự chú ý, giúp đỡ.

    "The therapist viewed the client's repeated shoplifting not as greed, but as a cry for help masked as compulsive stealing."

    (Nhà trị liệu xem hành vi ăn cắp vặt lặp đi lặp lại của thân chủ không phải vì lòng tham, mà là một lời kêu cứu được che đậy dưới dạng chứng ăn cắp vặt.)

  • the vicious cycle of compulsive stealing

    Mô tả vòng luẩn quẩn mà người bệnh trải qua: cảm thấy căng thẳng, ăn cắp để giải tỏa, sau đó cảm thấy tội lỗi và xấu hổ tột độ, điều này lại làm tăng sự căng thẳng và dẫn đến hành vi tiếp theo.

    "He couldn't break the vicious cycle of compulsive stealing; the guilt only fueled his urge to do it again."

    (Anh ấy không thể phá vỡ vòng luẩn quẩn của chứng ăn cắp vặt; cảm giác tội lỗi chỉ càng thúc đẩy ham muốn thực hiện lại hành vi đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compulsive stealing

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Hành động trộm cắp lặp đi lặp lại, thúc đẩy bởi một thôi thúc không thể cưỡng lại, thường không quan tâm đến nhu cầu hoặc lợi nhuận.

"Compulsive stealing can be a symptom of underlying psychological issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compulsive stealing".

Kleptomania: Bệnh Lý hay Tội Phạm?

Trong văn hóa phương Tây, 'compulsive stealing' thường được y học nhìn nhận là 'kleptomania' - một dạng rối loạn kiểm soát xung động. Người mắc bệnh cảm thấy một sự thôi thúc không thể cưỡng lại để lấy cắp những món đồ họ thường không cần đến và có ít giá trị. Quan điểm này dịch chuyển sự tập trung từ việc trừng phạt hình sự đơn thuần sang điều trị tâm lý và tìm kiếm sự thấu cảm.

Hình Tượng trong Văn Hóa Đại Chúng

'Compulsive stealing' thường xuất hiện trong phim ảnh và chương trình truyền hình phương Tây. Đôi khi nó được sử dụng để gây hài, khắc họa một nhân vật có thói quen kỳ quặc. Trong các tác phẩm chính kịch, nó được miêu tả như một triệu chứng của các vấn đề tâm lý sâu sắc hơn, chẳng hạn như trong bộ phim 'Girl, Interrupted', nhằm khám phá sự hỗn loạn nội tâm của nhân vật.