(Top Banner Ad)
knickers
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Thời trang, Trang phục

knickers

UK: /ˈnɪkəz/ • US: /ˈnɪkərz/

Nghĩa tiếng Việt

quần lót (nữ) quần chip (nữ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Women's or girls' underpants.

Vietnamese Meaning

Quần lót của phụ nữ hoặc bé gái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing a pair of pink knickers."

    "Cô ấy đang mặc một chiếc quần lót màu hồng."

  • "She bought a new set of knickers."

    "Cô ấy đã mua một bộ quần lót mới."

  • "The photograph showed boys in knickers playing cricket."

    "Bức ảnh cho thấy những cậu bé mặc quần ống rộng chơi cricket."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knickerbocker Một kiểu quần ống rộng, dài đến đầu gối, hoặc người thuộc gia đình Knickerbocker gốc Hà Lan ở New York.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Trang phục

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
Knickerbocker
English
Knickerbocker
English
knickerbockers
English
knickers

Nguồn gốc thú vị của 'knickers'

Từ 'knickers' có nguồn gốc từ 'Knickerbockers', một tên họ phổ biến của những người định cư Hà Lan ở New York vào thế kỷ 17. Nhà văn Washington Irving đã dùng tên Diedrich Knickerbocker cho một nhân vật trong cuốn sách của mình. Sau đó, một họa sĩ đã vẽ các nhân vật này mặc quần lửng rộng thùng thình, và kiểu quần này được gọi là 'knickerbockers'. Theo thời gian, từ này được rút ngắn thành 'knickers' và dần được dùng để chỉ quần lót phụ nữ, đặc biệt ở Anh.

Usage Note

Từ 'knickers' thường được dùng ở Anh (UK) và một số quốc gia Khối thịnh vượng chung. Ở Mỹ (US), từ tương đương phổ biến hơn là 'panties' hoặc 'underpants'. 'Knickers' có thể mang sắc thái hơi cổ điển hoặc thậm chí là hài hước trong một số ngữ cảnh ở Mỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knickers
  • clean clean knickers
    (quần lót sạch)
  • dirty dirty knickers
    (quần lót bẩn)
  • new new knickers
    (quần lót mới)
  • silk silk knickers
    (quần lót lụa)
  • lace lace knickers
    (quần lót ren)
  • granny granny knickers
    (quần lót cạp cao, kiểu cổ điển (thường dùng để chỉ quần lót rộng, không gợi cảm))
Verb + knickers
  • put on put on (one's) knickers
    (mặc quần lót)
  • take off take off (one's) knickers
    (cởi quần lót)
  • pull up pull up (one's) knickers
    (kéo quần lót lên)
Noun + knickers
  • pair of a pair of knickers
    (một chiếc quần lót)

Idioms

  • get your knickers in a twist

    Trở nên bực mình, lo lắng, hoặc khó chịu về một điều gì đó nhỏ nhặt và không quan trọng.

    "Don't get your knickers in a twist about it, it's not a big deal."

    (Đừng có bực mình vì chuyện đó, nó không phải là vấn đề lớn đâu.)

  • keep your knickers on

    Bình tĩnh lại, đừng quá phấn khích hoặc lo lắng; giữ bình tĩnh.

    "Keep your knickers on, we're almost there."

    (Bình tĩnh nào, chúng ta sắp đến nơi rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knickers

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Quần lót của phụ nữ hoặc bé gái.

"She was wearing a pair of pink knickers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a pair of knickers at the store.
Cô ấy đã mua một chiếc quần lót tại cửa hàng.
Phủ định
She does not usually wear knickers.
Cô ấy thường không mặc quần lót.
Nghi vấn
Do you sell knickers in your shop?
Bạn có bán quần lót trong cửa hàng của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knickers".

Khác biệt Anh - Mỹ

Từ 'knickers' chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh để chỉ quần lót phụ nữ. Ở tiếng Anh-Mỹ, từ tương đương thường là 'panties' hoặc 'underwear'. Việc dùng 'knickers' ở Mỹ có thể gây hiểu lầm hoặc nghe không tự nhiên.

Thời trang nội y

Trước đây, 'knickers' thường chỉ các loại quần lót rộng rãi, dài đến đầu gối. Ngày nay, từ này bao gồm nhiều kiểu dáng và chất liệu khác nhau, từ quần lót ren gợi cảm đến quần lót cotton thoải mái, phản ánh sự đa dạng trong thời trang nội y.