knickers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Women's or girls' underpants.
Vietnamese Meaning
Quần lót của phụ nữ hoặc bé gái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was wearing a pair of pink knickers."
"Cô ấy đang mặc một chiếc quần lót màu hồng."
-
"She bought a new set of knickers."
"Cô ấy đã mua một bộ quần lót mới."
-
"The photograph showed boys in knickers playing cricket."
"Bức ảnh cho thấy những cậu bé mặc quần ống rộng chơi cricket."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | knickerbocker | Một kiểu quần ống rộng, dài đến đầu gối, hoặc người thuộc gia đình Knickerbocker gốc Hà Lan ở New York. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'knickers' thường được dùng ở Anh (UK) và một số quốc gia Khối thịnh vượng chung. Ở Mỹ (US), từ tương đương phổ biến hơn là 'panties' hoặc 'underpants'. 'Knickers' có thể mang sắc thái hơi cổ điển hoặc thậm chí là hài hước trong một số ngữ cảnh ở Mỹ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean clean knickers (quần lót sạch)
-
dirty dirty knickers (quần lót bẩn)
-
new new knickers (quần lót mới)
-
silk silk knickers (quần lót lụa)
-
lace lace knickers (quần lót ren)
-
granny granny knickers (quần lót cạp cao, kiểu cổ điển (thường dùng để chỉ quần lót rộng, không gợi cảm))
-
put on put on (one's) knickers (mặc quần lót)
-
take off take off (one's) knickers (cởi quần lót)
-
pull up pull up (one's) knickers (kéo quần lót lên)
-
pair of a pair of knickers (một chiếc quần lót)
Idioms
-
get your knickers in a twist
Trở nên bực mình, lo lắng, hoặc khó chịu về một điều gì đó nhỏ nhặt và không quan trọng.
"Don't get your knickers in a twist about it, it's not a big deal."
(Đừng có bực mình vì chuyện đó, nó không phải là vấn đề lớn đâu.)
-
keep your knickers on
Bình tĩnh lại, đừng quá phấn khích hoặc lo lắng; giữ bình tĩnh.
"Keep your knickers on, we're almost there."
(Bình tĩnh nào, chúng ta sắp đến nơi rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
knickers
Danh từ (số nhiều)Quần lót của phụ nữ hoặc bé gái.
"She was wearing a pair of pink knickers."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought a pair of knickers at the store. |
Cô ấy đã mua một chiếc quần lót tại cửa hàng. |
| Phủ định | She does not usually wear knickers. |
Cô ấy thường không mặc quần lót. |
| Nghi vấn | Do you sell knickers in your shop? |
Bạn có bán quần lót trong cửa hàng của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knickers".
