(Top Banner Ad)
panties
A2
noun A2 Thời trang, Đồ lót

panties

UK: /ˈpæntɪz/ • US: /ˈpæntiz/

Nghĩa tiếng Việt

quần lót nữ quần chip
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Underpants worn chiefly by women and girls.

Vietnamese Meaning

Quần lót, đặc biệt là quần lót dành cho phụ nữ và trẻ em gái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore silk panties."

    "Cô ấy mặc quần lót lụa."

  • "I need to buy new panties."

    "Tôi cần mua quần lót mới."

  • "A lace trim added a delicate touch to the panties."

    "Viền ren thêm một nét tinh tế cho chiếc quần lót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pants quần dài, quần tây (có thể dùng cho cả nam và nữ)
Noun panty quần lót (số ít của "panties", ít dùng hơn trong giao tiếp hàng ngày)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Đồ lót

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Pantalone
French
pantalons
English
pantaloons
English
pants
English
panties

Nguồn gốc từ một nhân vật hài kịch

Từ "panties" là dạng thu nhỏ (diminutive) của "pants" (quần). Bản thân từ "pants" lại bắt nguồn từ "pantaloons", một loại quần dài bó sát thịnh hành vào thế kỷ 17. Tên "pantaloons" được đặt theo Pantalone, một nhân vật già, đôi khi ngốc nghếch, thường mặc quần bó sát màu đỏ trong các vở hài kịch ứng tác (commedia dell'arte) của Ý. Theo thời gian, từ "pants" trở nên phổ biến hơn cho quần dài, và "panties" được tạo ra để chỉ loại quần lót nhỏ gọn dành riêng cho phụ nữ.

Usage Note

Từ "panties" thường được dùng để chỉ quần lót nữ. Nó có thể mang sắc thái thân mật hoặc hơi suồng sã, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Không nên nhầm lẫn với "underwear", là từ chung hơn, bao gồm cả quần lót nam và nữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + panties
  • clean clean panties
    (quần lót sạch)
  • dirty dirty panties
    (quần lót bẩn)
  • silk silk panties
    (quần lót lụa)
  • lace lace panties
    (quần lót ren)
  • sexy sexy panties
    (quần lót gợi cảm)
Verb + panties
  • wear wear panties
    (mặc quần lót)
  • put on put on panties
    (mặc quần lót vào)
  • take off take off panties
    (cởi quần lót ra)
  • wash wash panties
    (giặt quần lót)

Idioms

  • Don't get your panties in a twist.

    Đừng làm quá lên/đừng bực mình vì chuyện nhỏ/đừng quan trọng hóa vấn đề.

    "Come on, it's just a spilled drink. Don't get your panties in a twist!"

    (Thôi nào, chỉ là làm đổ đồ uống thôi mà. Đừng có làm quá lên thế!)

  • Keep your panties on.

    Giữ bình tĩnh, đừng vội vàng/kích động.

    "Just keep your panties on; we'll get there when we get there."

    (Cứ bình tĩnh đi; chúng ta sẽ đến nơi khi đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panties

noun
Lật mặt

Quần lót, đặc biệt là quần lót dành cho phụ nữ và trẻ em gái.

"She wore silk panties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought new underwear: specifically, three pairs of lace panties.
Cô ấy đã mua đồ lót mới: cụ thể là ba chiếc quần lót ren.
Phủ định
The laundry was sorted: there were no panties belonging to him in the pile.
Quần áo bẩn đã được phân loại: không có quần lót nào của anh ấy trong đống đồ.
Nghi vấn
Is this what you're looking for: a drawer filled with silk panties?
Đây có phải là thứ bạn đang tìm kiếm không: một ngăn kéo chứa đầy quần lót lụa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known he was going through her drawer, she would have hidden her new panties.
Nếu cô ấy biết anh ta lục ngăn kéo của mình, cô ấy đã giấu chiếc quần lót mới rồi.
Phủ định
If I had not seen her panties on the floor, I wouldn't have suspected she was having an affair.
Nếu tôi không nhìn thấy quần lót của cô ấy trên sàn, tôi đã không nghi ngờ cô ấy ngoại tình.
Nghi vấn
Would she have gotten away with stealing the panties if the security camera hadn't been working?
Liệu cô ấy có thoát tội ăn cắp quần lót nếu camera an ninh không hoạt động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panties".

Trang phục riêng tư của phụ nữ

"Panties" là từ dùng để chỉ quần lót dành cho phụ nữ, một loại trang phục mang tính riêng tư. Nó thường được mặc bên trong lớp quần áo bên ngoài. Trong văn hóa phương Tây, việc lộ quần lót hoặc nói về nó ở nơi công cộng thường được coi là không phù hợp hoặc nhạy cảm, trừ một số bối cảnh đặc biệt như thời trang hay quảng cáo.

Biểu tượng của thời trang và sự nữ tính

Mặc dù là trang phục lót, "panties" cũng là một phần quan trọng của ngành thời trang, với nhiều kiểu dáng, chất liệu và màu sắc khác nhau, phản ánh sự thay đổi của xu hướng và sở thích cá nhân. Chúng có thể mang ý nghĩa biểu tượng cho sự nữ tính, sự thoải mái hoặc vẻ quyến rũ tùy thuộc vào thiết kế và bối cảnh.