(Top Banner Ad)
underpants
A2
noun A2 Thời trang, Đời sống

underpants

UK: /ˈʌndəˌpænts/ • US: /ˈʌndərˌpænts/

Nghĩa tiếng Việt

quần lót đồ lót quần sịp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An undergarment worn to cover the area between the waist and the thighs; underwear.

Vietnamese Meaning

Quần lót, đồ lót mặc bên trong, che phủ khu vực giữa eo và đùi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He forgot to pack underpants for his trip."

    "Anh ấy quên mang quần lót cho chuyến đi của mình."

  • "She always buys cotton underpants."

    "Cô ấy luôn mua quần lót cotton."

  • "He was only wearing his underpants when he answered the door."

    "Anh ấy chỉ mặc quần lót khi ra mở cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pants Quần dài (thường dùng ở Mỹ); quần (nói chung)
Noun underwear Đồ lót (từ chung cho tất cả các loại quần áo mặc bên trong)
Noun briefs Quần lót ôm sát, quần sịp (một loại underpants)
Noun knickers Quần lót nữ (thường dùng ở Anh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ndher-
Proto-Germanic
*under
Old English
under
Italian
Pantalone
French
pantalon
English (18th C)
pantaloons
English (19th C)
pants
English (Late 19th C)
underpants

Nguồn gốc từ 'pants'

Phần 'pants' trong 'underpants' là viết tắt của 'pantaloons', một loại quần dài ống túm phổ biến vào thế kỷ 18. Từ 'pantaloons' lại bắt nguồn từ 'Pantalone', tên một nhân vật hề già, ngốc nghếch trong hài kịch Commedia dell'arte của Ý thế kỷ 16, người thường mặc quần ống túm màu đỏ.

Sự kết hợp của 'under' và 'pants'

Từ 'underpants' được tạo thành bằng cách ghép 'under' (nghĩa là 'bên dưới') và 'pants' (nghĩa là 'quần'). Sự kết hợp này ra đời vào cuối thế kỷ 19 để chỉ loại quần áo được mặc bên trong, phía dưới quần áo ngoài, nhằm giữ vệ sinh và tạo sự thoải mái.

Usage Note

Từ 'underpants' thường được dùng để chỉ quần lót nói chung, đặc biệt là các loại quần có ống (briefs, boxers, boxer briefs). Trong một số ngữ cảnh, nó có thể được coi là ít trang trọng hơn so với 'underwear'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underpants
  • clean clean underpants
    (quần lót sạch)
  • dirty dirty underpants
    (quần lót bẩn)
  • new new underpants
    (quần lót mới)
  • tight tight underpants
    (quần lót bó sát)
  • loose loose underpants
    (quần lót rộng)
Verb + underpants
  • wear wear underpants
    (mặc quần lót)
  • put on put on underpants
    (mặc (xỏ) quần lót vào)
  • take off take off underpants
    (cởi quần lót ra)
  • wash wash underpants
    (giặt quần lót)
Noun phrase
  • a pair of a pair of underpants
    (một chiếc quần lót (vì underpants là danh từ số nhiều))

Idioms

  • Don't get your underpants in a twist/bunch.

    Đừng quá lo lắng/kích động/khó chịu vì những chuyện nhỏ nhặt (thể hiện sự bực bội không cần thiết).

    "Relax, it's not a big deal. Don't get your underpants in a twist."

    (Thư giãn đi, không có gì to tát cả. Đừng có khó chịu thái quá như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underpants

noun
Lật mặt

Quần lót, đồ lót mặc bên trong, che phủ khu vực giữa eo và đùi.

"He forgot to pack underpants for his trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underpants".

Sự riêng tư của đồ lót

Ở các nền văn hóa phương Tây, đồ lót, bao gồm quần lót, được coi là trang phục mang tính cá nhân và riêng tư cao. Việc để lộ đồ lót ra ngoài, trừ khi là một tuyên bố thời trang có chủ ý, thường bị xem là thiếu lịch sự hoặc không phù hợp ở nơi công cộng.

Biểu tượng siêu anh hùng

Trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là truyện tranh và phim ảnh cũ, nhiều siêu anh hùng mang tính biểu tượng (như Superman) thường được miêu tả mặc quần lót bên ngoài trang phục của họ. Đây đã trở thành một hình ảnh đặc trưng, dễ nhận biết và đôi khi là một chi tiết hài hước hoặc lỗi thời.