(Top Banner Ad)
underwear
A2
danh từ A2 Thời trang, Đời sống

underwear

UK: /ˈʌndəweə(r)/ • US: /ˈʌndərwer/

Nghĩa tiếng Việt

đồ lót quần áo lót đồ mặc trong
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing worn next to the skin, under other clothes.

Vietnamese Meaning

Quần áo mặc bên trong, sát da, bên dưới các quần áo khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought new underwear for her trip."

    "Cô ấy đã mua đồ lót mới cho chuyến đi của mình."

  • "He always wears clean underwear."

    "Anh ấy luôn mặc đồ lót sạch sẽ."

  • "The store sells a wide variety of underwear."

    "Cửa hàng bán rất nhiều loại đồ lót khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wear mặc, mang, đội; làm mòn, làm hỏng
Noun wear sự hao mòn; quần áo, đồ mặc
Adjective wearable có thể mặc được, phù hợp để mặc
Noun wearer người mặc (quần áo, trang sức)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old English
werian
Middle English
under
Middle English
weren
Modern English
under
Modern English
wear
Modern English
underwear

Nguồn gốc đơn giản của 'Underwear'

Từ 'underwear' là một từ ghép tiếng Anh khá trực tiếp, được hình thành từ hai từ 'under' (bên dưới) và 'wear' (quần áo, đồ mặc). Nó mô tả chính xác chức năng của loại quần áo này: mặc bên dưới các lớp quần áo khác.

Lịch sử ngắn gọn của đồ lót

Mặc dù từ 'underwear' chỉ xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 19, khái niệm về đồ lót đã có từ rất lâu đời. Ban đầu, đồ lót chủ yếu mang tính thực dụng: bảo vệ cơ thể, thấm hút mồ hôi, giữ ấm và bảo vệ quần áo bên ngoài khỏi bẩn. Theo thời gian, nó dần phát triển với nhiều kiểu dáng, chất liệu và mục đích khác nhau, từ chức năng đến thời trang.

Usage Note

Từ 'underwear' là một danh từ không đếm được ở tiếng Anh-Anh (uncountable noun). Tuy nhiên, đôi khi nó được sử dụng như một danh từ số nhiều trong tiếng Anh-Mỹ, đặc biệt khi muốn đề cập đến nhiều món đồ lót khác nhau. 'Underwear' bao gồm nhiều loại trang phục khác nhau như quần lót (briefs, boxers, thongs), áo lót (bras), và đồ lót liền thân (bodysuits). Lưu ý sự khác biệt với 'lingerie' (đồ lót gợi cảm, thường là của phụ nữ) và 'undergarments' (một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả đồ lót chức năng như quần áo định hình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underwear
  • clean clean underwear
    (đồ lót sạch)
  • dirty dirty underwear
    (đồ lót bẩn)
  • fresh fresh underwear
    (đồ lót mới giặt)
  • thermal thermal underwear
    (đồ lót giữ nhiệt)
  • flimsy flimsy underwear
    (đồ lót mỏng manh)
  • comfortable comfortable underwear
    (đồ lót thoải mái)
  • sexy sexy underwear
    (đồ lót gợi cảm)
  • skimpy skimpy underwear
    (đồ lót ít vải, hở hang)
Verb + underwear
  • wear wear underwear
    (mặc đồ lót)
  • put on put on underwear
    (mặc đồ lót vào)
  • take off take off underwear
    (cởi đồ lót ra)
  • change change one's underwear
    (thay đồ lót)
  • strip down to strip down to one's underwear
    (cởi hết chỉ còn đồ lót)

Idioms

  • Don't get your knickers in a twist.

    Đừng quá lo lắng, tức giận, hoặc bối rối về điều gì đó không quan trọng; giữ bình tĩnh. (Knickers là đồ lót nữ, thường dùng trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, người ta thường nói 'Don't get your underwear in a bunch').

    "It's just a small mistake, don't get your knickers in a twist about it."

    (Đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi, đừng làm quá lên hay lo lắng quá như vậy.)

  • In one's underwear.

    Chỉ mặc độc đồ lót; không mặc quần áo bên ngoài.

    "He walked out onto the balcony in his underwear to get some fresh air."

    (Anh ấy bước ra ban công chỉ với bộ đồ lót để hít thở không khí trong lành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underwear

danh từ
Lật mặt

Quần áo mặc bên trong, sát da, bên dưới các quần áo khác.

"She bought new underwear for her trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underwear".

Sự riêng tư và phép lịch sự

Trong hầu hết các nền văn hóa phương Tây, đồ lót là một vật phẩm rất riêng tư. Việc để lộ đồ lót ở nơi công cộng thường được coi là thiếu lịch sự hoặc không phù hợp, trừ một số ngữ cảnh đặc biệt như tại bãi biển hoặc hồ bơi. Giữ đồ lót sạch sẽ và thay thường xuyên cũng là một phần quan trọng của vệ sinh cá nhân và xã hội.

Từ chức năng đến thời trang

Ban đầu, đồ lót chủ yếu phục vụ mục đích chức năng như bảo vệ cơ thể và giữ ấm. Tuy nhiên, theo thời gian, nó đã phát triển thành một ngành công nghiệp thời trang khổng lồ. Ngày nay, đồ lót không chỉ mang tính tiện ích mà còn là một phần của phong cách cá nhân, với vô số kiểu dáng, chất liệu và thương hiệu thể hiện sự gợi cảm, thoải mái hoặc hỗ trợ.