(Top Banner Ad)
kota kinabalu
A2
Danh từ A2 Địa lý

kota kinabalu

Nghĩa tiếng Việt

thành phố Kota Kinabalu thủ đô Kota Kinabalu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of the state of Sabah, Malaysia.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của bang Sabah, Malaysia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are planning a trip to Kota Kinabalu next year."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Kota Kinabalu vào năm tới."

  • "Kota Kinabalu is a popular tourist destination."

    "Kota Kinabalu là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Malay
Kota
Malay
Kinabalu
English
Kota Kinabalu

Nguồn gốc tên gọi Kota Kinabalu

Tên 'Kota Kinabalu' có nguồn gốc từ tiếng Mã Lai. 'Kota' có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'pháo đài'. 'Kinabalu' là tên của ngọn núi Kinabalu hùng vĩ gần đó, ngọn núi cao nhất ở Borneo. Vì vậy, 'Kota Kinabalu' có thể hiểu là 'Thành phố Kinabalu', thành phố nằm gần núi Kinabalu.

Usage Note

Kota Kinabalu là một tên riêng, dùng để chỉ thành phố thủ đô của Sabah. Thường được gọi tắt là "KK".

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kota kinabalu

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô của bang Sabah, Malaysia.

"We are planning a trip to Kota Kinabalu next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kota kinabalu".

Sự đa dạng văn hóa

Kota Kinabalu là một trung tâm đa văn hóa, nơi sinh sống của nhiều dân tộc khác nhau như người Mã Lai, người Hoa, người bản địa Sabah và nhiều nhóm dân tộc khác. Sự đa dạng này thể hiện rõ qua ẩm thực, lễ hội và phong tục tập quán của thành phố.