sabah
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bang của Malaysia nằm ở phần phía bắc của đảo Borneo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are planning a trip to Sabah next year."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Sabah vào năm tới."
-
"Sabah is known for its beautiful beaches and diverse wildlife."
"Sabah nổi tiếng với những bãi biển đẹp và hệ động vật hoang dã đa dạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Sabahan | Người dân Sabah; Người thuộc bang Sabah |
| Adjective | Sabahan | Thuộc về Sabah; Của Sabah |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng như một danh từ riêng chỉ địa danh. Sabah nổi tiếng với rừng mưa nhiệt đới, núi Kinabalu và đa dạng sinh học phong phú.
Prepositions
"in Sabah" - chỉ vị trí bên trong bang Sabah. "to Sabah" - chỉ sự di chuyển đến bang Sabah. "from Sabah" - chỉ sự di chuyển khỏi bang Sabah hoặc có nguồn gốc từ Sabah.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful Sabah (Sabah xinh đẹp)
-
eastern eastern Sabah (Miền đông Sabah)
-
Malaysian Malaysian Sabah (Bang Sabah của Malaysia)
-
visit visit Sabah (ghé thăm Sabah)
-
explore explore Sabah (khám phá Sabah)
-
travel to travel to Sabah (du lịch đến Sabah)
-
tourism Sabah tourism (du lịch Sabah)
-
state the state of Sabah (bang Sabah)
-
beaches Sabah's beaches (các bãi biển của Sabah)
Idioms
-
Sabah, the Land Below the Wind
Sabah, Vùng đất dưới gió (biệt danh của Sabah, ám chỉ vị trí địa lý của nó nằm ngay dưới vành đai bão, tránh được gió lớn)
"Many tourists are drawn to Sabah, the Land Below the Wind, for its pristine nature and unique wildlife."
(Nhiều du khách bị cuốn hút bởi Sabah, Vùng đất dưới gió, vì thiên nhiên hoang sơ và động vật hoang dã độc đáo của nó.)
-
Sabah's rich biodiversity
Đa dạng sinh học phong phú của Sabah (một cụm từ thông dụng để miêu tả sự phong phú về loài động thực vật ở Sabah)
"Conservation efforts are crucial to protect Sabah's rich biodiversity, including its orangutans and rainforests."
(Nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ đa dạng sinh học phong phú của Sabah, bao gồm đười ươi và rừng mưa nhiệt đới của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sabah
Danh từMột bang của Malaysia nằm ở phần phía bắc của đảo Borneo.
"We are planning a trip to Sabah next year."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Sabah is a beautiful state in Malaysia. |
Sabah là một bang xinh đẹp ở Malaysia. |
| Phủ định | Sabah is not located in Thailand. |
Sabah không nằm ở Thái Lan. |
| Nghi vấn | Is Sabah known for its diverse wildlife? |
Sabah có nổi tiếng với động vật hoang dã đa dạng của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sabah".
