obeisance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
deferential respect; a gesture expressing deferential respect, such as a bow or curtsy.
Vietnamese Meaning
sự kính trọng, tôn kính; một cử chỉ thể hiện sự kính trọng, chẳng hạn như cúi chào hoặc nhún gối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They made obeisance before the altar."
"Họ kính cẩn trước bàn thờ."
-
"The courtiers showed their obeisance to the emperor."
"Các quan lại thể hiện sự kính trọng của họ đối với hoàng đế."
-
"The company's success is a testament to their obeisance to quality."
"Thành công của công ty là minh chứng cho sự tuân thủ chất lượng của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'obeisance' thường mang sắc thái trang trọng và đôi khi cổ kính, thể hiện sự tôn trọng sâu sắc, thường là đối với người có địa vị cao hơn hoặc đối với các quy tắc, phong tục. Nó khác với 'respect' ở chỗ 'obeisance' nhấn mạnh vào hành động thể hiện sự tôn trọng, trong khi 'respect' có thể chỉ là cảm xúc hoặc suy nghĩ.
Prepositions
'obeisance to someone/something' chỉ sự kính trọng dành cho ai/cái gì. Ví dụ: 'They paid obeisance to the queen.' ('obeisance before someone/something' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make obeisance (thực hiện nghi thức cúi chào, bày tỏ sự tôn kính)
-
pay pay obeisance (bày tỏ lòng tôn kính, kính trọng)
-
show show obeisance (thể hiện sự tôn kính, sự vâng phục)
-
deep deep obeisance (sự cúi chào sâu)
-
humble humble obeisance (sự cúi chào khiêm nhường)
-
profound profound obeisance (sự tôn kính sâu sắc)
Idioms
-
make obeisance (to someone/something)
thực hiện nghi thức cúi chào, bày tỏ sự tôn kính (đối với ai đó/cái gì đó)
"The courtiers made obeisance to the king."
(Các cận thần đã cúi chào nhà vua.)
-
pay obeisance (to someone/something)
bày tỏ lòng tôn kính, kính trọng (đối với ai đó/cái gì đó)
"The villagers paid obeisance to their ancient traditions."
(Dân làng bày tỏ lòng tôn kính với các truyền thống cổ xưa của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obeisance
danh từsự kính trọng, tôn kính; một cử chỉ thể hiện sự kính trọng, chẳng hạn như cúi chào hoặc nhún gối.
"They made obeisance before the altar."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Showing obeisance to the emperor was customary in ancient times. |
Thể hiện sự tôn kính đối với hoàng đế là điều thông thường trong thời cổ đại. |
| Phủ định | Not showing obeisance to the new leader could be seen as a sign of rebellion. |
Việc không thể hiện sự tôn kính đối với nhà lãnh đạo mới có thể bị coi là một dấu hiệu của sự nổi loạn. |
| Nghi vấn | Is offering obeisance still a common practice in that culture? |
Việc tỏ lòng tôn kính có còn là một thông lệ phổ biến trong nền văn hóa đó không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the king had demanded obeisance, the courtiers would show respect now. |
Nếu nhà vua đã yêu cầu sự kính trọng, thì các quan lại sẽ thể hiện sự tôn trọng ngay bây giờ. |
| Phủ định | If he had not expected such deep obeisance, she wouldn't have had to bow so low. |
Nếu anh ấy không mong đợi sự kính trọng sâu sắc như vậy, cô ấy đã không phải cúi chào thấp như vậy. |
| Nghi vấn | If the emperor had commanded obeisance, would you show it, even if you disagreed with his policies? |
Nếu hoàng đế ra lệnh tôn kính, bạn có thể hiện điều đó không, ngay cả khi bạn không đồng ý với các chính sách của ông ấy? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The courtiers showed obeisance to the queen. |
Các cận thần thể hiện sự tôn kính đối với nữ hoàng. |
| Phủ định | Never had the king seen such complete obeisance as he did on that day. |
Chưa bao giờ nhà vua thấy sự tôn kính tuyệt đối như ngày hôm đó. |
| Nghi vấn | Were obeisance paid at the altar? |
Sự tôn kính đã được thể hiện tại bàn thờ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obeisance".
