(Top Banner Ad)
obeisance
C1
danh từ C1 Xã hội, Văn hóa, Nghi lễ

obeisance

UK: /əˈbeɪ.səns/ • US: /oʊˈbeɪ.səns/

Nghĩa tiếng Việt

sự kính cẩn sự tôn kính cúi đầu kính chào nhún gối chào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

deferential respect; a gesture expressing deferential respect, such as a bow or curtsy.

Vietnamese Meaning

sự kính trọng, tôn kính; một cử chỉ thể hiện sự kính trọng, chẳng hạn như cúi chào hoặc nhún gối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They made obeisance before the altar."

    "Họ kính cẩn trước bàn thờ."

  • "The courtiers showed their obeisance to the emperor."

    "Các quan lại thể hiện sự kính trọng của họ đối với hoàng đế."

  • "The company's success is a testament to their obeisance to quality."

    "Thành công của công ty là minh chứng cho sự tuân thủ chất lượng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obeisance sự cúi chào, sự tôn kính, sự vâng phục
Adjective obeisant thể hiện sự tôn kính, vâng phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa, Nghi lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oboedire
Old French
obeissance
English
obeisance

Nguồn gốc của sự tôn kính

Từ "obeisance" mang ý nghĩa "sự cúi chào, sự tôn kính" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "obeissance", nghĩa là "sự vâng lời" hoặc "sự phục tùng". Từ này lại đến từ tiếng Latin "oboedire", cũng có nghĩa là "vâng lời". Như vậy, "obeisance" ban đầu ám chỉ hành động thể hiện sự vâng lời hoặc phục tùng, dần dần phát triển thành một cử chỉ vật lý trang trọng để bày tỏ lòng tôn kính hoặc sự kính trọng.

Usage Note

Từ 'obeisance' thường mang sắc thái trang trọng và đôi khi cổ kính, thể hiện sự tôn trọng sâu sắc, thường là đối với người có địa vị cao hơn hoặc đối với các quy tắc, phong tục. Nó khác với 'respect' ở chỗ 'obeisance' nhấn mạnh vào hành động thể hiện sự tôn trọng, trong khi 'respect' có thể chỉ là cảm xúc hoặc suy nghĩ.

Prepositions

to before

'obeisance to someone/something' chỉ sự kính trọng dành cho ai/cái gì. Ví dụ: 'They paid obeisance to the queen.' ('obeisance before someone/something' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + obeisance
  • make make obeisance
    (thực hiện nghi thức cúi chào, bày tỏ sự tôn kính)
  • pay pay obeisance
    (bày tỏ lòng tôn kính, kính trọng)
  • show show obeisance
    (thể hiện sự tôn kính, sự vâng phục)
Adjective + obeisance
  • deep deep obeisance
    (sự cúi chào sâu)
  • humble humble obeisance
    (sự cúi chào khiêm nhường)
  • profound profound obeisance
    (sự tôn kính sâu sắc)

Idioms

  • make obeisance (to someone/something)

    thực hiện nghi thức cúi chào, bày tỏ sự tôn kính (đối với ai đó/cái gì đó)

    "The courtiers made obeisance to the king."

    (Các cận thần đã cúi chào nhà vua.)

  • pay obeisance (to someone/something)

    bày tỏ lòng tôn kính, kính trọng (đối với ai đó/cái gì đó)

    "The villagers paid obeisance to their ancient traditions."

    (Dân làng bày tỏ lòng tôn kính với các truyền thống cổ xưa của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obeisance

danh từ
Lật mặt

sự kính trọng, tôn kính; một cử chỉ thể hiện sự kính trọng, chẳng hạn như cúi chào hoặc nhún gối.

"They made obeisance before the altar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Showing obeisance to the emperor was customary in ancient times.
Thể hiện sự tôn kính đối với hoàng đế là điều thông thường trong thời cổ đại.
Phủ định
Not showing obeisance to the new leader could be seen as a sign of rebellion.
Việc không thể hiện sự tôn kính đối với nhà lãnh đạo mới có thể bị coi là một dấu hiệu của sự nổi loạn.
Nghi vấn
Is offering obeisance still a common practice in that culture?
Việc tỏ lòng tôn kính có còn là một thông lệ phổ biến trong nền văn hóa đó không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the king had demanded obeisance, the courtiers would show respect now.
Nếu nhà vua đã yêu cầu sự kính trọng, thì các quan lại sẽ thể hiện sự tôn trọng ngay bây giờ.
Phủ định
If he had not expected such deep obeisance, she wouldn't have had to bow so low.
Nếu anh ấy không mong đợi sự kính trọng sâu sắc như vậy, cô ấy đã không phải cúi chào thấp như vậy.
Nghi vấn
If the emperor had commanded obeisance, would you show it, even if you disagreed with his policies?
Nếu hoàng đế ra lệnh tôn kính, bạn có thể hiện điều đó không, ngay cả khi bạn không đồng ý với các chính sách của ông ấy?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The courtiers showed obeisance to the queen.
Các cận thần thể hiện sự tôn kính đối với nữ hoàng.
Phủ định
Never had the king seen such complete obeisance as he did on that day.
Chưa bao giờ nhà vua thấy sự tôn kính tuyệt đối như ngày hôm đó.
Nghi vấn
Were obeisance paid at the altar?
Sự tôn kính đã được thể hiện tại bàn thờ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obeisance".

Hành động thể hiện sự tôn kính

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong lịch sử phương Tây và nhiều xã hội phương Đông, các hành động như cúi đầu, nhún gối (đối với phụ nữ), hoặc quỳ lạy là những hình thức phổ biến của "obeisance". Đây là cách để thể hiện sự tôn trọng sâu sắc, sự vâng lời hoặc thừa nhận địa vị cao hơn của người khác.

Sự thay đổi trong xã hội hiện đại

Trong xã hội phương Tây hiện đại, các hình thức "obeisance" công khai và trang trọng đã trở nên ít phổ biến hơn. Chúng thường chỉ còn được thấy trong các nghi lễ chính thức (ví dụ: chào hoàng gia, nghi lễ tôn giáo) hoặc trong các môi trường truyền thống đặc biệt, khác biệt so với sự phổ biến rộng rãi của chúng trong các thời kỳ lịch sử trước đây.