kpa
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kpa'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một đơn vị áp suất bằng 1000 pascal.
Definition (English Meaning)
A unit of pressure equal to 1000 pascals.
Ví dụ Thực tế với 'Kpa'
-
"The pressure in the gas tank is measured in kPa."
"Áp suất trong bình xăng được đo bằng kPa."
-
"The atmospheric pressure is approximately 101.325 kPa at sea level."
"Áp suất khí quyển xấp xỉ 101.325 kPa ở mực nước biển."
-
"This pump can generate a pressure of up to 500 kPa."
"Máy bơm này có thể tạo ra áp suất lên đến 500 kPa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Kpa'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: kilopascal
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Kpa'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
kPa là một đơn vị đo áp suất phổ biến, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật, vật lý và khoa học môi trường. Nó thuộc hệ SI. Áp suất là lực tác dụng trên một đơn vị diện tích. 1 pascal (Pa) tương đương với 1 Newton trên mét vuông (N/m²).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘in’ thường được sử dụng khi chỉ áp suất trong một hệ thống hoặc vật thể (e.g., The pressure in the tire is 200 kPa). ‘of’ thường được sử dụng khi nói về giá trị áp suất (e.g., a pressure of 100 kPa).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Kpa'
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The engineer had measured the pressure in kilopascals before the test.
|
Kỹ sư đã đo áp suất bằng kilopascal trước khi thử nghiệm. |
| Phủ định |
They had not expected the pressure to exceed 100 kilopascals.
|
Họ đã không kỳ vọng áp suất vượt quá 100 kilopascal. |
| Nghi vấn |
Had the pressure reached 500 kilopascals before the safety valve activated?
|
Áp suất đã đạt 500 kilopascal trước khi van an toàn kích hoạt chưa? |